(Top Banner Ad)
eyewitness
B2
noun B2 Pháp luật, Tội phạm học

eyewitness

UK: /ˈaɪˌwɪtnəs/ • US: /ˈaɪˌwɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân chứng tận mắt người chứng kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has seen something happen and can give a first-hand account of it.

Vietnamese Meaning

Nhân chứng tận mắt, người chứng kiến một sự việc xảy ra và có thể đưa ra lời khai trực tiếp về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eyewitness account was crucial in solving the case."

    "Lời khai của nhân chứng tận mắt rất quan trọng trong việc giải quyết vụ án."

  • "Several eyewitnesses reported seeing the accident."

    "Một vài nhân chứng tận mắt báo cáo đã nhìn thấy vụ tai nạn."

  • "The prosecution relied heavily on eyewitness testimony."

    "Bên công tố dựa rất nhiều vào lời khai của nhân chứng tận mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun witness người chứng kiến, nhân chứng
Verb witness chứng kiến, làm chứng
Noun testimony lời khai, lời làm chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃okʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Old English
witnes
English (16th Century)
eyewitness

Nguồn gốc từ "eyewitness"

Từ "eyewitness" là một từ ghép trực quan trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai yếu tố chính: "eye" (mắt) và "witness" (người chứng kiến). "Eye" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ "ēage", và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ Germanic cổ. "Witness" cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "witnes", liên quan đến từ "wit" (kiến thức hoặc sự hiểu biết). Khoảng thế kỷ 16, người nói tiếng Anh đã kết hợp hai từ này lại để chỉ một người đã tận mắt nhìn thấy một sự việc xảy ra, nhấn mạnh tính trực tiếp và sự đáng tin cậy tiềm tàng của lời khai.

Usage Note

Từ 'eyewitness' nhấn mạnh tính trực tiếp của việc chứng kiến. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm, hoặc các sự kiện quan trọng khác. So với 'witness' (nhân chứng) đơn thuần, 'eyewitness' mang ý nghĩa mạnh hơn về độ tin cậy và giá trị thông tin.

Prepositions

to

The preposition 'to' is used to indicate what the eyewitness saw: 'eyewitness to the crime' (nhân chứng của vụ án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyewitness
  • reliable a reliable eyewitness
    (một nhân chứng đáng tin cậy)
  • unreliable an unreliable eyewitness
    (một nhân chứng không đáng tin cậy)
  • direct a direct eyewitness
    (một nhân chứng trực tiếp)
  • credible a credible eyewitness
    (một nhân chứng đáng tin)
  • sole the sole eyewitness
    (nhân chứng duy nhất)
  • independent an independent eyewitness
    (một nhân chứng độc lập)
Verb + eyewitness
  • interview interview an eyewitness
    (phỏng vấn một nhân chứng)
  • question question an eyewitness
    (thẩm vấn một nhân chứng)
  • identify identify an eyewitness
    (nhận dạng một nhân chứng)
  • provide provide an eyewitness
    (cung cấp một nhân chứng)
Eyewitness + Noun
  • account eyewitness account
    (lời kể của nhân chứng)
  • statement eyewitness statement
    (lời khai của nhân chứng)
  • testimony eyewitness testimony
    (lời làm chứng của nhân chứng)
  • identification eyewitness identification
    (sự nhận dạng của nhân chứng)

Idioms

  • An eyewitness account

    Lời kể của nhân chứng (một mô tả sự kiện dựa trên những gì nhân chứng nhìn thấy trực tiếp).

    "The police are reviewing eyewitness accounts of the accident."

    (Cảnh sát đang xem xét các lời kể của nhân chứng về vụ tai nạn.)

  • To be an eyewitness to something

    Trực tiếp chứng kiến điều gì đó.

    "She was an eyewitness to the robbery."

    (Cô ấy đã tận mắt chứng kiến vụ cướp.)

  • Rely on eyewitness testimony

    Dựa vào lời khai của nhân chứng.

    "The prosecution's case heavily relied on eyewitness testimony."

    (Vụ án của bên công tố phụ thuộc rất nhiều vào lời khai của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyewitness

noun
Lật mặt

Nhân chứng tận mắt, người chứng kiến một sự việc xảy ra và có thể đưa ra lời khai trực tiếp về nó.

"The eyewitness account was crucial in solving the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived earlier, the eyewitness would be safer now.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, nhân chứng có lẽ đã an toàn hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been an eyewitness to the crime, he wouldn't have been so traumatized afterwards.
Nếu anh ta không phải là nhân chứng của vụ án, anh ta đã không bị tổn thương tâm lý đến vậy sau đó.
Nghi vấn
If she had been at the scene, would she be an eyewitness?
Nếu cô ấy ở hiện trường, liệu cô ấy có phải là một nhân chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyewitness".

Vai trò trong hệ thống pháp luật phương Tây

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, lời khai của nhân chứng (eyewitness testimony) là một dạng bằng chứng có trọng lượng trong các phiên tòa hình sự và dân sự. Bồi thẩm đoàn và thẩm phán thường coi trọng những gì một người đã "tận mắt" chứng kiến. Tuy nhiên, tính đáng tin cậy của lời khai nhân chứng cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận và nghiên cứu khoa học, cho thấy rằng trí nhớ con người có thể dễ bị sai lệch.

Tính dễ sai của trí nhớ con người

Mặc dù lời khai nhân chứng được đánh giá cao, các nghiên cứu tâm lý học đã nhiều lần chứng minh rằng trí nhớ của con người rất dễ bị ảnh hưởng và không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối. Các yếu tố như căng thẳng, khoảng cách, điều kiện ánh sáng, hoặc thậm chí là cách các câu hỏi được đặt ra có thể làm thay đổi đáng kể những gì một nhân chứng nhớ được. Sự hiểu biết này đã dẫn đến việc nhiều vụ án được xem xét lại và ngày càng định hình lại cách các tòa án đánh giá bằng chứng từ nhân chứng.