(Top Banner Ad)
testimony
B2
danh từ B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

testimony

UK: /ˈtestɪməni/ • US: /ˈtestɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai bằng chứng lời chứng sự làm chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a formal written or spoken statement saying what you know or believe to be true

Vietnamese Meaning

lời khai, bằng chứng; lời chứng thực, sự làm chứng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her testimony was crucial to the defense's case."

    "Lời khai của cô ấy rất quan trọng đối với vụ kiện của bên bào chữa."

  • "The witness gave a false testimony."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai sai sự thật."

  • "She bore testimony to the power of faith."

    "Cô ấy làm chứng cho sức mạnh của đức tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb testify làm chứng, khai báo
Noun testifier người làm chứng
Adj/Noun testimonial thuộc về lời chứng; lời chứng thực, giấy chứng nhận (thường là để khen ngợi hoặc xác nhận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testimonium
Old French
testimoinie
English
testimony

Nguồn gốc từ 'người làm chứng'

Từ 'testimony' bắt nguồn từ tiếng Latin 'testimonium', có nghĩa là 'chứng cứ' hoặc 'lời khai'. Gốc từ Latin 'testis' có nghĩa là 'người làm chứng' hoặc 'người thứ ba đứng cạnh'. Ban đầu, từ này ám chỉ lời khai do một người chứng kiến sự kiện đưa ra. Qua tiếng Pháp cổ ('testimoinie'), nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là lời khai hoặc bằng chứng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

Usage Note

Từ 'testimony' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý (tòa án, phiên điều trần) hoặc tôn giáo (lời chứng về đức tin). Nó nhấn mạnh tính trang trọng và chính thức của lời khai. So với 'evidence', 'testimony' thường chỉ lời khai của nhân chứng, trong khi 'evidence' bao gồm nhiều loại bằng chứng khác nhau (vật chứng, tài liệu, lời khai...).

Prepositions

to of

'Testimony to' thường dùng để chỉ bằng chứng cho cái gì đó (vd: testimony to his courage). 'Testimony of' thường dùng để chỉ lời khai của ai đó (vd: testimony of a witness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testimony
  • expert expert testimony
    (lời khai của chuyên gia)
  • compelling compelling testimony
    (lời khai thuyết phục)
  • false false testimony
    (lời khai giả)
  • sworn sworn testimony
    (lời khai có tuyên thệ)
  • eyewitness eyewitness testimony
    (lời khai của nhân chứng trực tiếp)
Verb + testimony
  • give give testimony
    (đưa ra lời khai, làm chứng)
  • bear bear testimony
    (làm chứng, chứng thực)
  • hear hear testimony
    (nghe lời khai)
  • present present testimony
    (trình bày lời khai)
Prepositional Phrases
  • testimony against testimony against someone
    (lời khai chống lại ai đó)
  • testimony for testimony for someone
    (lời khai ủng hộ ai đó)
  • in testimony of in testimony of something
    (để làm chứng cho điều gì)

Idioms

  • bear testimony to something

    làm chứng, chứng thực cho điều gì; cho thấy điều gì là đúng

    "The ancient ruins bear testimony to a powerful civilization."

    (Những tàn tích cổ đại chứng thực cho một nền văn minh hùng mạnh.)

  • bear witness to something

    làm chứng, chứng kiến điều gì; chứng thực sự thật của điều gì (tương tự 'bear testimony to', nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, cả vật vô tri)

    "The empty shelves bore witness to the sudden panic buying."

    (Những kệ hàng trống rỗng đã chứng kiến cảnh mua sắm hoảng loạn đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testimony

danh từ
Lật mặt

lời khai, bằng chứng; lời chứng thực, sự làm chứng

"Her testimony was crucial to the defense's case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testimony".

Lời khai trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'testimony' (lời khai) đóng vai trò trung tâm trong các phiên tòa. Nhân chứng thường phải 'tuyên thệ' (take an oath) để cam đoan rằng họ sẽ nói 'sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật' (the truth, the whole truth, and nothing but the truth), nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và tính chính trực trong quá trình tố tụng.

Tầm quan trọng tôn giáo

Trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'bearing testimony' (làm chứng) có ý nghĩa sâu sắc, ám chỉ việc chia sẻ niềm tin cá nhân và kinh nghiệm về đức tin. Đây là một hành động thể hiện sự cam kết và chia sẻ niềm tin với cộng đồng, thường được coi là một phần quan trọng của sự thực hành tâm linh.