(Top Banner Ad)
fabric towels
Đồ gia dụng

fabric towels

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fabric Vải, chất liệu dệt
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất (thường là để ngụy tạo, bịa đặt)
Noun fabrication Sự chế tạo, sự bịa đặt
Noun towel Khăn (để lau khô)
Noun toweling Vải bông hoặc vải lanh dùng để làm khăn
Verb towel-dry Lau khô bằng khăn (thường nói về tóc hoặc cơ thể)

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
toaille
Middle English
towelle
English
towel

Nguồn gốc 'Fabric'

'Fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng', 'nghệ thuật thủ công' hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển thành 'fabric' như ngày nay, chỉ vật liệu dệt.

Nguồn gốc 'Towel'

Từ 'towel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'toaille', dùng để chỉ một mảnh vải lanh hoặc vải bông được dùng để lau khô. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'towelle' và trở thành 'towel' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là khăn lau.

Sự kết hợp 'Fabric Towels'

'Fabric towels' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'fabric' (vải) và 'towels' (khăn). Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh loại khăn được làm từ vải (có thể giặt và tái sử dụng), phân biệt với các loại khăn giấy dùng một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabric towels
  • soft soft fabric towels
    (những chiếc khăn vải mềm mại)
  • absorbent absorbent fabric towels
    (những chiếc khăn vải thấm hút tốt)
  • clean clean fabric towels
    (những chiếc khăn vải sạch)
  • plush plush fabric towels
    (những chiếc khăn vải bông sang trọng)
Verb + fabric towels
  • use use fabric towels
    (sử dụng khăn vải)
  • wash wash fabric towels
    (giặt khăn vải)
  • fold fold fabric towels
    (gấp khăn vải)
  • provide provide fabric towels
    (cung cấp khăn vải)

Idioms

  • a fresh set of fabric towels

    một bộ khăn vải sạch mới

    "The hotel always provides a fresh set of fabric towels daily for its guests."

    (Khách sạn luôn cung cấp một bộ khăn vải sạch mới mỗi ngày cho khách.)

  • to change the fabric towels

    thay khăn vải

    "It's time to change the fabric towels in the bathroom; they look a bit dirty."

    (Đã đến lúc thay khăn vải trong phòng tắm; chúng trông hơi bẩn.)

  • to stock up on fabric towels

    tích trữ khăn vải

    "We should stock up on fabric towels during the sale; they're very useful."

    (Chúng ta nên tích trữ khăn vải trong đợt giảm giá; chúng rất hữu ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabric towels

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric towels".

Vai trò trong vệ sinh cá nhân và sự hiếu khách

Ở các nước phương Tây, khăn vải (fabric towels) đóng vai trò thiết yếu trong vệ sinh cá nhân hàng ngày tại gia đình và là biểu tượng của sự hiếu khách trong các khách sạn. Việc cung cấp khăn sạch, mềm mại được xem là một tiêu chuẩn cơ bản, thể hiện sự quan tâm đến sự thoải mái và sức khỏe của người dùng hoặc khách lưu trú.

Xu hướng bền vững và tái sử dụng

Trong bối cảnh ý thức về môi trường ngày càng tăng, 'fabric towels' đại diện cho lựa chọn bền vững hơn so với khăn giấy dùng một lần. Việc sử dụng khăn vải có thể giặt và tái sử dụng nhiều lần giúp giảm lượng rác thải, phù hợp với xu hướng sống xanh và bảo vệ môi trường đang được khuyến khích rộng rãi.