fabric towels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fabric | Vải, chất liệu dệt |
| Verb | fabricate | Chế tạo, sản xuất (thường là để ngụy tạo, bịa đặt) |
| Noun | fabrication | Sự chế tạo, sự bịa đặt |
| Noun | towel | Khăn (để lau khô) |
| Noun | toweling | Vải bông hoặc vải lanh dùng để làm khăn |
| Verb | towel-dry | Lau khô bằng khăn (thường nói về tóc hoặc cơ thể) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft fabric towels (những chiếc khăn vải mềm mại)
-
absorbent absorbent fabric towels (những chiếc khăn vải thấm hút tốt)
-
clean clean fabric towels (những chiếc khăn vải sạch)
-
plush plush fabric towels (những chiếc khăn vải bông sang trọng)
-
use use fabric towels (sử dụng khăn vải)
-
wash wash fabric towels (giặt khăn vải)
-
fold fold fabric towels (gấp khăn vải)
-
provide provide fabric towels (cung cấp khăn vải)
Idioms
-
a fresh set of fabric towels
một bộ khăn vải sạch mới
"The hotel always provides a fresh set of fabric towels daily for its guests."
(Khách sạn luôn cung cấp một bộ khăn vải sạch mới mỗi ngày cho khách.)
-
to change the fabric towels
thay khăn vải
"It's time to change the fabric towels in the bathroom; they look a bit dirty."
(Đã đến lúc thay khăn vải trong phòng tắm; chúng trông hơi bẩn.)
-
to stock up on fabric towels
tích trữ khăn vải
"We should stock up on fabric towels during the sale; they're very useful."
(Chúng ta nên tích trữ khăn vải trong đợt giảm giá; chúng rất hữu ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fabric towels
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric towels".
