(Top Banner Ad)
towel
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

towel

UK: /ˈtaʊəl/ • US: /ˈtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn khăn lau khăn tắm khăn mặt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of absorbent cloth or paper used for drying or wiping.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải hoặc giấy thấm nước được sử dụng để lau khô hoặc lau chùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dried her hair with a towel."

    "Cô ấy lau khô tóc bằng khăn."

  • "Please grab a towel from the bathroom."

    "Làm ơn lấy một cái khăn từ phòng tắm."

  • "Paper towels are useful for cleaning up spills."

    "Khăn giấy rất hữu ích để lau dọn những chỗ bị đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun towel khăn
Verb towel off lau khô bằng khăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thwahlaz
Old English
thwāle
Middle English
towel

Nguồn gốc của 'towel'

Từ 'towel' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*thwahlaz', có nghĩa là 'vật để rửa'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'thwāle' trong tiếng Anh cổ, chỉ một loại vải dùng để lau khô. Cuối cùng, nó trở thành 'towel' như chúng ta biết ngày nay. Một lịch sử thú vị về một vật dụng hàng ngày!

Usage Note

Từ 'towel' dùng để chỉ các loại khăn dùng để thấm khô nước hoặc chất lỏng khác. Có nhiều loại khăn khác nhau như khăn tắm (bath towel), khăn tay (hand towel), khăn lau bếp (kitchen towel), và khăn giấy (paper towel).

Prepositions

with

'With' thường được dùng để chỉ hành động sử dụng khăn để lau hoặc làm khô cái gì đó. Ví dụ: 'She dried her hands with a towel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towel
  • fluffy fluffy towel
    (khăn bông mềm mại)
  • beach beach towel
    (khăn tắm biển)
  • clean clean towel
    (khăn sạch)
Verb + towel
  • grab grab a towel
    (lấy một chiếc khăn)
  • dry dry with a towel
    (lau khô bằng khăn)
  • hang hang up the towel
    (treo khăn lên)

Idioms

  • throw in the towel

    bỏ cuộc

    "After losing several matches, he decided to throw in the towel."

    (Sau khi thua vài trận, anh ấy quyết định bỏ cuộc.)

  • towel off

    lau khô (bằng khăn)

    "He toweled off after swimming."

    (Anh ấy lau khô người sau khi bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towel

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải hoặc giấy thấm nước được sử dụng để lau khô hoặc lau chùi.

"She dried her hair with a towel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towel".

Ngày Khăn Mặt

Ngày Khăn Mặt (Towel Day) là một sự kiện được tổ chức vào ngày 25 tháng 5 hàng năm để tưởng nhớ tác giả Douglas Adams, người viết cuốn 'The Hitchhiker's Guide to the Galaxy'. Người hâm mộ mang theo khăn mặt để thể hiện sự tôn kính, vì khăn mặt được coi là vật dụng hữu ích nhất trong vũ trụ theo cuốn sách.