(Top Banner Ad)
fabric
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Công nghiệp

fabric

UK: /ˈfæbrɪk/ • US: /ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải chất liệu cấu trúc nền tảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cloth or other material made by weaving together cotton, nylon, silk, wool, etc.

Vietnamese Meaning

Vải; chất liệu được làm bằng cách dệt các sợi bông, nylon, lụa, len, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made of a beautiful silk fabric."

    "Chiếc váy được làm từ một loại vải lụa tuyệt đẹp."

  • "The furniture was covered in a durable fabric."

    "Đồ nội thất được bọc bằng một loại vải bền chắc."

  • "The very fabric of the universe is still being studied."

    "Cấu trúc cơ bản của vũ trụ vẫn đang được nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fabric vải, kết cấu
Verb fabricate chế tạo, bịa đặt
Noun fabrication sự chế tạo, sản phẩm bịa đặt
Noun fabricator người chế tạo, người bịa đặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
fabric

Từ 'Xưởng Thợ' Đến 'Vải Vóc'

Từ 'fabric' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng thợ' hoặc 'sự chế tạo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cấu trúc được xây dựng hoặc một sản phẩm được tạo ra bởi bàn tay con người. Về sau, ý nghĩa của từ này phát triển và thu hẹp lại để chỉ vật liệu dệt, vải vóc, nhưng vẫn giữ được tinh thần của sự 'sáng tạo' và 'kết nối các sợi lại với nhau'.

Usage Note

Từ 'fabric' thường được dùng để chỉ các loại vải dệt có kết cấu khác nhau. Nó có thể đề cập đến cả vải tự nhiên (cotton, linen) và vải tổng hợp (polyester, nylon). Khác với 'cloth' là một từ chung chung hơn để chỉ bất kỳ vật liệu dệt nào, 'fabric' thường ngụ ý một chất liệu cụ thể với các đặc tính nhất định.

Prepositions

of in

‘Fabric of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo của một vật thể, ví dụ ‘the fabric of society’ (cấu trúc xã hội). ‘In fabric’ được dùng để chỉ chất liệu vải được sử dụng, ví dụ ‘a dress in silk fabric’ (một chiếc váy bằng vải lụa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabric
  • soft soft fabric
    (vải mềm)
  • natural natural fabric
    (vải tự nhiên)
  • synthetic synthetic fabric
    (vải tổng hợp)
  • delicate delicate fabric
    (vải mỏng manh, dễ hỏng)
  • durable durable fabric
    (vải bền)
Verb + fabric
  • weave weave fabric
    (dệt vải)
  • cut cut fabric
    (cắt vải)
  • sew sew fabric
    (may vải)
  • dye dye fabric
    (nhuộm vải)
Noun + fabric (type)
  • cotton cotton fabric
    (vải cotton)
  • silk silk fabric
    (vải lụa)
  • denim denim fabric
    (vải denim)
Fabric + Noun
  • softener fabric softener
    (nước xả vải)
  • store fabric store
    (cửa hàng vải)

Idioms

  • the fabric of society/life

    cấu trúc cơ bản, nền tảng của xã hội/cuộc sống

    "Corruption can damage the very fabric of society."

    (Tham nhũng có thể phá hoại chính nền tảng của xã hội.)

  • tear at the fabric of something

    làm tổn hại nghiêm trọng đến nền tảng/cấu trúc của cái gì đó

    "The scandal began to tear at the fabric of the company's reputation."

    (Vụ bê bối bắt đầu làm tổn hại đến nền tảng danh tiếng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabric

danh từ
Lật mặt

Vải; chất liệu được làm bằng cách dệt các sợi bông, nylon, lụa, len, v.v.

"The dress was made of a beautiful silk fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabric".

Vải Vóc và Bản Sắc Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, vải vóc không chỉ là vật liệu may mặc mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, truyền thống và bản sắc. Ví dụ, lụa là biểu tượng của sự sang trọng ở Trung Quốc cổ đại, trong khi các loại vải dệt thủ công phản ánh kỹ thuật và câu chuyện của các cộng đồng dân tộc khác nhau trên thế giới.

Nghệ Thuật và Công Nghệ Dệt May

Ngành công nghiệp dệt may là một trong những ngành lâu đời nhất và vẫn phát triển mạnh mẽ. Từ việc dệt tay thủ công hàng ngàn năm trước đến các nhà máy sản xuất tự động hiện đại, công nghệ dệt may luôn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu may mặc và tạo ra những đổi mới về chất liệu vải.