fabric
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fabric'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vải; chất liệu được làm bằng cách dệt các sợi bông, nylon, lụa, len, v.v.
Definition (English Meaning)
Cloth or other material made by weaving together cotton, nylon, silk, wool, etc.
Ví dụ Thực tế với 'Fabric'
-
"The dress was made of a beautiful silk fabric."
"Chiếc váy được làm từ một loại vải lụa tuyệt đẹp."
-
"The furniture was covered in a durable fabric."
"Đồ nội thất được bọc bằng một loại vải bền chắc."
-
"The very fabric of the universe is still being studied."
"Cấu trúc cơ bản của vũ trụ vẫn đang được nghiên cứu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fabric'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fabric'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'fabric' thường được dùng để chỉ các loại vải dệt có kết cấu khác nhau. Nó có thể đề cập đến cả vải tự nhiên (cotton, linen) và vải tổng hợp (polyester, nylon). Khác với 'cloth' là một từ chung chung hơn để chỉ bất kỳ vật liệu dệt nào, 'fabric' thường ngụ ý một chất liệu cụ thể với các đặc tính nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Fabric of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo của một vật thể, ví dụ ‘the fabric of society’ (cấu trúc xã hội). ‘In fabric’ được dùng để chỉ chất liệu vải được sử dụng, ví dụ ‘a dress in silk fabric’ (một chiếc váy bằng vải lụa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fabric'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.