(Top Banner Ad)
failure analysis
C1
noun C1 Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu, Quản lý Chất lượng

failure analysis

UK: /ˈfeɪljər əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfeɪljər əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích sự cố phân tích hư hỏng kiểm định nguyên nhân sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the cause of a failure, typically in a physical structure or system.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định nguyên nhân của một sự cố, điển hình là trong một cấu trúc vật lý hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The failure analysis revealed a critical flaw in the design."

    "Phân tích sự cố đã tiết lộ một lỗ hổng nghiêm trọng trong thiết kế."

  • "We conducted a failure analysis to understand why the bridge collapsed."

    "Chúng tôi đã tiến hành phân tích sự cố để hiểu tại sao cây cầu bị sập."

  • "The report detailed the steps taken during the failure analysis."

    "Báo cáo chi tiết các bước được thực hiện trong quá trình phân tích sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Failure Sự thất bại, hỏng hóc
Verb Fail Thất bại, hỏng
Adjective Failed Đã thất bại, bị hỏng
Noun Analysis Sự phân tích
Verb Analyze Phân tích
Adjective Analytical Mang tính phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu, Quản lý Chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Failure
English
Analysis
English
Failure Analysis

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' xuất phát từ động từ 'fail', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'failir', nghĩa là 'thiếu, không thành công'. Việc sử dụng 'failure' để chỉ sự thất bại bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 14. Việc phân tích thất bại (failure analysis) trở nên quan trọng khi các ngành công nghiệp phát triển và cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra các sự cố.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'analyein', nghĩa là 'tháo rời, phân tích'. Ý tưởng là tách một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn. Phân tích (analysis) đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ toán học đến khoa học xã hội.

Usage Note

Failure analysis thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học vật liệu, và quản lý chất lượng để xác định lỗi và ngăn chặn các sự cố tương tự trong tương lai. Nó liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu, tiến hành kiểm tra, và sử dụng các kỹ thuật khác nhau để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Khác với 'root cause analysis' (phân tích nguyên nhân gốc rễ) có thể áp dụng rộng rãi cho các vấn đề phi kỹ thuật, 'failure analysis' thường tập trung vào các sự cố vật lý hoặc hệ thống kỹ thuật.

Prepositions

of in

- 'Failure analysis of...' (Phân tích sự cố của...): dùng để chỉ đối tượng của phân tích. Ví dụ: 'failure analysis of the engine'.
- 'Failure analysis in...' (Phân tích sự cố trong...): dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự cố xảy ra. Ví dụ: 'failure analysis in aerospace engineering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failure analysis
  • Thorough failure analysis
    (Phân tích thất bại kỹ lưỡng)
  • Detailed failure analysis
    (Phân tích thất bại chi tiết)
  • Root cause failure analysis
    (Phân tích nguyên nhân gốc rễ của thất bại)
Verb + failure analysis
  • Conduct a failure analysis
    (Tiến hành phân tích thất bại)
  • Perform a failure analysis
    (Thực hiện phân tích thất bại)
  • Undertake a failure analysis
    (Thực hiện phân tích thất bại)
Failure analysis + Noun
  • Failure analysis report
    (Báo cáo phân tích thất bại)
  • Failure analysis process
    (Quy trình phân tích thất bại)
  • Failure analysis technique
    (Kỹ thuật phân tích thất bại)

Idioms

  • A recipe for failure

    Chắc chắn dẫn đến thất bại

    "Poor planning is a recipe for failure."

    (Lập kế hoạch kém là chắc chắn dẫn đến thất bại.)

  • Not an option

    Không thể chấp nhận được, không phải là một lựa chọn

    "Failure is not an option."

    (Thất bại là không thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure analysis

noun
Lật mặt

Quá trình xác định nguyên nhân của một sự cố, điển hình là trong một cấu trúc vật lý hoặc hệ thống.

"The failure analysis revealed a critical flaw in the design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure analysis".

Văn hóa 'Post-mortem'

Trong nhiều công ty phương Tây, việc thực hiện 'post-mortem' (mổ xẻ sau sự kiện) sau một dự án thất bại là rất phổ biến. Mục đích là để tìm hiểu nguyên nhân thất bại, không phải để đổ lỗi cho ai cả, mà để cải thiện quy trình làm việc trong tương lai. Failure analysis là một phần quan trọng của quá trình này.

Tư duy 'Growth Mindset'

Tư duy 'growth mindset' (tư duy phát triển) khuyến khích việc học hỏi từ những sai lầm và thất bại. Failure analysis giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những sai lầm và từ đó phát triển bản thân và tổ chức. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa làm việc hiện đại.