(Top Banner Ad)
reliability engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật

reliability engineering

UK: /rɪˌlaɪəˈbɪləti ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /rɪˌlaɪəˈbɪləti ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật độ tin cậy công nghệ đảm bảo độ tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineering discipline that deals with the study, evaluation, and life-cycle management of reliability of a system or component.

Vietnamese Meaning

Một ngành kỹ thuật liên quan đến việc nghiên cứu, đánh giá và quản lý vòng đời độ tin cậy của một hệ thống hoặc thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reliability engineering is essential for ensuring the safety and longevity of critical infrastructure."

    "Kỹ thuật độ tin cậy là rất cần thiết để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của cơ sở hạ tầng quan trọng."

  • "The principles of reliability engineering are applied in the design of aircraft engines."

    "Các nguyên tắc của kỹ thuật độ tin cậy được áp dụng trong thiết kế động cơ máy bay."

  • "Proper reliability engineering can significantly reduce the downtime of manufacturing equipment."

    "Kỹ thuật độ tin cậy thích hợp có thể giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động của thiết bị sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reliability độ tin cậy; tính đáng tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy; có thể tin vào
Adjective unreliable không đáng tin cậy; không ổn định
Verb rely dựa vào; tin cậy vào
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế; xây dựng; chế tạo (bằng kỹ thuật)
Noun engineering ngành kỹ thuật; công việc kỹ thuật

Synonyms

dependability engineering (kỹ thuật độ tin cậy)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Old French
relier
English
rely
English
reliable
English
reliability
Latin
ingenium
Old French
engignier
English
engineer
English
engineering
English
reliability engineering

Nguồn gốc 'reliability engineering'

Cụm từ 'reliability engineering' (kỹ thuật độ tin cậy) là sự kết hợp của hai từ. 'Reliability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ligare' (buộc lại), qua tiếng Pháp cổ 'relier' (kết nối lại) để thành 'rely' (dựa vào, tin cậy) trong tiếng Anh. Nó nói về khả năng một thứ hoạt động tốt như mong đợi. 'Engineering' đến từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng bẩm sinh), qua tiếng Pháp cổ để thành 'engineer' (kỹ sư), nghĩa là người thiết kế và xây dựng. Do đó, 'reliability engineering' là ngành kỹ thuật chuyên về thiết kế và quản lý để đảm bảo sản phẩm, hệ thống luôn hoạt động một cách đáng tin cậy.

Usage Note

Reliability engineering tập trung vào việc đảm bảo một hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ hoạt động như mong đợi trong một khoảng thời gian cụ thể và trong những điều kiện nhất định. Nó bao gồm việc xác định các rủi ro tiềm ẩn và triển khai các chiến lược để giảm thiểu hoặc loại bỏ chúng. Nó khác với các ngành kỹ thuật khác như kỹ thuật an toàn, mặc dù chúng có liên quan. Kỹ thuật an toàn tập trung vào việc ngăn ngừa tai nạn, trong khi kỹ thuật độ tin cậy tập trung vào việc đảm bảo hiệu suất ổn định và tránh hỏng hóc.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi nói về vai trò của reliability engineering trong một quá trình lớn hơn hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Reliability engineering is crucial in aerospace.' ‘Of’ được dùng để chỉ tính chất độ tin cậy của một hệ thống hoặc thành phần. Ví dụ: 'The reliability of the system is paramount'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reliability engineering
  • implement implement reliability engineering
    (áp dụng kỹ thuật độ tin cậy)
  • apply apply reliability engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật độ tin cậy)
  • practice practice reliability engineering
    (thực hành kỹ thuật độ tin cậy)
  • advance advance reliability engineering
    (thúc đẩy/phát triển kỹ thuật độ tin cậy)
Noun + reliability engineering
  • field of the field of reliability engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật độ tin cậy)
  • principles of principles of reliability engineering
    (các nguyên tắc của kỹ thuật độ tin cậy)
  • importance of the importance of reliability engineering
    (tầm quan trọng của kỹ thuật độ tin cậy)
Adjective + reliability engineering
  • effective effective reliability engineering
    (kỹ thuật độ tin cậy hiệu quả)
  • proactive proactive reliability engineering
    (kỹ thuật độ tin cậy chủ động)

Idioms

  • The cornerstone of reliability engineering

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của kỹ thuật độ tin cậy

    "Understanding failure modes is often considered the cornerstone of reliability engineering."

    (Hiểu rõ các chế độ lỗi thường được coi là yếu tố cốt lõi của kỹ thuật độ tin cậy.)

  • Integrate reliability engineering into design

    Tích hợp kỹ thuật độ tin cậy vào thiết kế

    "Many companies strive to integrate reliability engineering into the early stages of product design."

    (Nhiều công ty cố gắng tích hợp kỹ thuật độ tin cậy vào các giai đoạn đầu của thiết kế sản phẩm.)

  • A key pillar of product quality

    Một trụ cột chính của chất lượng sản phẩm (trong bối cảnh kỹ thuật độ tin cậy)

    "Reliability engineering is seen as a key pillar of product quality and customer satisfaction."

    (Kỹ thuật độ tin cậy được coi là một trụ cột chính của chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliability engineering

noun
Lật mặt

Một ngành kỹ thuật liên quan đến việc nghiên cứu, đánh giá và quản lý vòng đời độ tin cậy của một hệ thống hoặc thành phần.

"Reliability engineering is essential for ensuring the safety and longevity of critical infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliability engineering".

Đảm bảo An toàn và Tin cậy trong Cuộc sống Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, kỹ thuật độ tin cậy đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đảm bảo rằng từ điện thoại bạn dùng, xe bạn lái, đến máy bay bạn bay đều hoạt động an toàn và không gặp sự cố. Đây là nền tảng cho sự tin tưởng của người tiêu dùng vào công nghệ và sản phẩm, giúp duy trì chất lượng cuộc sống và sự ổn định của các hệ thống phức tạp.

Giá trị Kinh tế và Lòng tin Khách hàng

Kỹ thuật độ tin cậy không chỉ giúp tạo ra sản phẩm bền vững hơn mà còn có tác động lớn đến kinh tế. Các công ty đầu tư vào kỹ thuật này để giảm chi phí bảo hành, sửa chữa, tăng tuổi thọ sản phẩm và xây dựng lòng tin từ khách hàng. Một sản phẩm đáng tin cậy thường dẫn đến danh tiếng tốt và lợi nhuận cao hơn trên thị trường toàn cầu.