(Top Banner Ad)
defect analysis
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

defect analysis

UK: /ˈdiːfɛkt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈdiˌfekt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích khuyết tật phân tích lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and documenting defects or flaws in a product, system, or process, and analyzing their causes and impact.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và ghi lại các khuyết tật hoặc lỗi trong một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình, đồng thời phân tích nguyên nhân và tác động của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Defect analysis revealed a critical flaw in the software's security protocols."

    "Phân tích lỗi đã tiết lộ một lỗ hổng nghiêm trọng trong các giao thức bảo mật của phần mềm."

  • "The company implemented a rigorous defect analysis process to improve product reliability."

    "Công ty đã triển khai một quy trình phân tích lỗi nghiêm ngặt để cải thiện độ tin cậy của sản phẩm."

  • "Effective defect analysis can prevent future occurrences of similar problems."

    "Phân tích lỗi hiệu quả có thể ngăn chặn sự tái diễn của các vấn đề tương tự trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defect Lỗi, khuyết điểm
Adjective defective Bị lỗi, có khuyết tật
Verb defect Bỏ đi, ly khai (ít dùng với nghĩa này trong ngữ cảnh kỹ thuật)
Noun analysis Sự phân tích
Verb analyze Phân tích
Adjective analytic / analytical Có tính phân tích, thuộc về phân tích
Noun analyst Nhà phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defectus
Old French
defect
English
defect
Greek
analusis
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis
English
defect analysis

Nguồn gốc của 'defect'

Từ 'defect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defectus', có nghĩa là 'một sự thiếu sót, một tình trạng không hoàn hảo'. Nó được hình thành từ 'de-' (xuống, xa) và 'facere' (làm, tạo ra), ngụ ý một cái gì đó được tạo ra nhưng không đạt đến tiêu chuẩn mong muốn, có một điểm yếu hoặc thiếu hụt.

Nguồn gốc của 'analysis'

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo rời, sự giải phóng'. Nó được tạo thành từ 'ana-' (lên, xuyên suốt) và 'lusis' (sự nới lỏng, sự giải pháp). Ý tưởng là tháo gỡ một vấn đề hoặc một hệ thống thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ cấu trúc và cách thức hoạt động của nó.

Sự kết hợp 'Phân tích lỗi'

Khi hai từ này kết hợp thành 'defect analysis', chúng tạo nên một thuật ngữ mô tả quá trình có hệ thống để tháo gỡ và điều tra các lỗi hoặc khuyết điểm nhằm tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp. Đây là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật, sản xuất và quản lý chất lượng hiện đại.

Usage Note

Defect analysis là một phần quan trọng của quản lý chất lượng và cải tiến quy trình. Nó thường bao gồm việc thu thập dữ liệu về các khuyết tật, phân loại chúng theo loại và mức độ nghiêm trọng, tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các hành động khắc phục phòng ngừa.

Prepositions

in of

'- Defect analysis *in* software' (phân tích lỗi trong phần mềm). '- Defect analysis *of* a product' (phân tích lỗi của một sản phẩm). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được phân tích lỗi, còn 'in' chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + defect analysis
  • conduct conduct defect analysis
    (tiến hành phân tích lỗi)
  • perform perform defect analysis
    (thực hiện phân tích lỗi)
  • carry out carry out defect analysis
    (tiến hành phân tích lỗi)
  • require require defect analysis
    (yêu cầu phân tích lỗi)
Adjectives + defect analysis
  • thorough thorough defect analysis
    (phân tích lỗi kỹ lưỡng)
  • detailed detailed defect analysis
    (phân tích lỗi chi tiết)
  • comprehensive comprehensive defect analysis
    (phân tích lỗi toàn diện)
  • systematic systematic defect analysis
    (phân tích lỗi có hệ thống)
Nouns + defect analysis (phrases)
  • root cause root cause defect analysis
    (phân tích lỗi nguyên nhân gốc rễ)
  • software software defect analysis
    (phân tích lỗi phần mềm)
  • product product defect analysis
    (phân tích lỗi sản phẩm)

Idioms

  • To conduct a root cause defect analysis

    Tiến hành phân tích lỗi để tìm ra nguyên nhân gốc rễ (một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề)

    "After the major system failure, the team had to conduct a root cause defect analysis to prevent future occurrences."

    (Sau sự cố hệ thống nghiêm trọng, nhóm phải tiến hành phân tích lỗi nguyên nhân gốc rễ để ngăn chặn các sự cố tương lai.)

  • A deep dive into defect analysis

    Một cuộc phân tích lỗi chuyên sâu/kỹ lưỡng (đi sâu vào chi tiết của các lỗi)

    "The manager requested a deep dive into defect analysis for the latest product batch to ensure quality."

    (Người quản lý yêu cầu phân tích lỗi chuyên sâu cho lô sản phẩm mới nhất để đảm bảo chất lượng.)

  • To streamline defect analysis

    Tinh gọn/tối ưu hóa quy trình phân tích lỗi (làm cho nó hiệu quả hơn)

    "Implementing new tools can help us streamline defect analysis and reduce resolution time."

    (Việc triển khai các công cụ mới có thể giúp chúng ta tinh gọn quy trình phân tích lỗi và giảm thời gian khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defect analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và ghi lại các khuyết tật hoặc lỗi trong một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình, đồng thời phân tích nguyên nhân và tác động của chúng.

"Defect analysis revealed a critical flaw in the software's security protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defect analysis".

Vai trò trong Quản lý Chất lượng Hiện đại

Phân tích lỗi (defect analysis) là một trụ cột trong văn hóa quản lý chất lượng hiện đại, đặc biệt là trong các phương pháp như Six Sigma và Lean Manufacturing. Nó phản ánh cam kết của các tổ chức phương Tây (và toàn cầu) đối với việc cải tiến liên tục, giảm thiểu lãng phí và đạt được chất lượng sản phẩm/dịch vụ cao nhất có thể. Mục tiêu không chỉ là khắc phục lỗi mà còn là ngăn chặn chúng xảy ra lần nữa.

Văn hóa Không Lỗi (Zero Defects)

Khái niệm 'không lỗi' (Zero Defects) được phổ biến bởi Philip Crosby vào những năm 1960, đại diện cho một tư duy văn hóa trong sản xuất và kỹ thuật. Mặc dù đạt được 'không lỗi' là một thách thức, việc phân tích lỗi giúp các doanh nghiệp tiến gần hơn đến lý tưởng này bằng cách xác định và loại bỏ các nguồn gốc gây lỗi. Nó thúc đẩy trách nhiệm và sự cẩn trọng ở mọi cấp độ của quy trình sản xuất hoặc phát triển.