(Top Banner Ad)
fallibility
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học

fallibility

UK: /ˌfælɪˈbɪləti/ • US: /ˌfælɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ sai lầm khả năng mắc lỗi sự không hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to make mistakes or be wrong.

Vietnamese Meaning

Khả năng mắc lỗi, sai lầm; tính dễ sai lầm; sự không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fallibility of eyewitness testimony is a major concern in legal proceedings."

    "Tính dễ sai lầm của lời khai nhân chứng là một mối quan tâm lớn trong các thủ tục pháp lý."

  • "We must acknowledge our own fallibility and be open to correction."

    "Chúng ta phải thừa nhận tính dễ sai lầm của bản thân và sẵn sàng chấp nhận sự sửa đổi."

  • "The system is designed to minimize the impact of human fallibility."

    "Hệ thống được thiết kế để giảm thiểu tác động của tính dễ sai lầm của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fallible có thể sai lầm, dễ mắc lỗi
Adjective infallible không thể sai lầm, chắc chắn đúng
Noun infallibility sự không thể sai lầm, tính chắc chắn đúng
Verb fall ngã, rơi (liên quan đến gốc 'fallere')
Adjective false sai, không đúng, giả
Verb falsify làm sai lệch, giả mạo

Synonyms

imperfection (sự không hoàn hảo)liability to error (khả năng mắc lỗi)

Antonyms

infallibility (tính không thể sai lầm)perfection (sự hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰel-
Latin
fallere
Late Latin
fallibilis
English
fallible
English
fallibility

Nguồn gốc của sự dễ mắc lỗi

Từ 'fallibility' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'fallere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh lừa', 'làm cho vấp ngã', hoặc 'làm cho rơi'. Khái niệm này đã phát triển thành 'fallibilis' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'có khả năng mắc lỗi'. Đến thế kỷ 16, hậu tố '-ity' được thêm vào 'fallible' để tạo thành danh từ 'fallibility', diễn tả 'tính dễ mắc lỗi' hoặc 'sự không hoàn hảo' của con người.

Usage Note

Từ 'fallibility' nhấn mạnh vào bản chất không hoàn hảo của con người và hệ thống. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng mắc lỗi mà còn là một đặc tính vốn có, không thể tránh khỏi. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'error' (lỗi) là 'fallibility' chỉ đến một xu hướng hoặc khả năng, trong khi 'error' chỉ một sai lầm cụ thể đã xảy ra. So sánh với 'imperfection' (sự không hoàn hảo): 'fallibility' tập trung vào khía cạnh trí tuệ và nhận thức, trong khi 'imperfection' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khuyết điểm về mặt vật chất và đạo đức.

Prepositions

of

Fallibility *of* someone/something: Diễn tả tính dễ mắc lỗi của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: the fallibility *of* human judgment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallibility
  • human human fallibility
    (sự dễ mắc lỗi của con người)
  • inherent inherent fallibility
    (tính dễ mắc lỗi vốn có)
  • inevitable inevitable fallibility
    (sự dễ mắc lỗi không thể tránh khỏi)
  • acknowledged acknowledged fallibility
    (sự dễ mắc lỗi được công nhận)
  • fundamental fundamental fallibility
    (tính dễ mắc lỗi cơ bản)
Verb + fallibility
  • recognize recognize fallibility
    (công nhận sự dễ mắc lỗi)
  • admit admit one's fallibility
    (thừa nhận sự dễ mắc lỗi của bản thân)
  • acknowledge acknowledge fallibility
    (công nhận sự dễ mắc lỗi)
  • expose expose the fallibility
    (vạch trần sự dễ mắc lỗi)
  • demonstrate demonstrate fallibility
    (chứng minh tính dễ mắc lỗi)
Noun + of + fallibility
  • a sense of a sense of fallibility
    (cảm giác dễ mắc lỗi)
  • the awareness of the awareness of fallibility
    (nhận thức về sự dễ mắc lỗi)
  • the limits of the limits of fallibility
    (giới hạn của sự dễ mắc lỗi)

Idioms

  • Embrace one's fallibility

    Chấp nhận sự dễ mắc lỗi của bản thân

    "True wisdom often begins when we learn to embrace our fallibility."

    (Trí tuệ thực sự thường bắt đầu khi chúng ta học cách chấp nhận sự dễ mắc lỗi của bản thân.)

  • The limits of human fallibility

    Giới hạn của sự dễ mắc lỗi ở con người

    "Even with advanced technology, we still face the limits of human fallibility in complex systems."

    (Ngay cả với công nghệ tiên tiến, chúng ta vẫn đối mặt với giới hạn của sự dễ mắc lỗi ở con người trong các hệ thống phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallibility

noun
Lật mặt

Khả năng mắc lỗi, sai lầm; tính dễ sai lầm; sự không hoàn hảo.

"The fallibility of eyewitness testimony is a major concern in legal proceedings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallibility".

Sai sót của con người (Human Error)

Khái niệm 'fallibility' gắn liền chặt chẽ với 'human error' (sai sót của con người), một yếu tố được công nhận rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y tế, hàng không và kỹ thuật. Việc nhận thức và chấp nhận rằng con người luôn có khả năng mắc lỗi là bước đầu tiên để thiết kế các hệ thống an toàn hơn và quy trình làm việc hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro.

Giáo hoàng Vô ngộ (Papal Infallibility)

Trong Công giáo, khái niệm 'Papal Infallibility' (Giáo hoàng Vô ngộ) là một giáo lý đối lập trực tiếp với 'fallibility'. Giáo lý này tuyên bố rằng Giáo hoàng không thể mắc sai lầm khi đưa ra các định nghĩa chính thức về giáo lý đức tin hoặc luân lý. Đây là một ví dụ nổi bật về việc một số tổ chức hoặc niềm tin cố gắng vượt qua hoặc phủ nhận tính dễ mắc lỗi thông thường của con người.