(Top Banner Ad)
cognitive distortion
C1
noun C1 Tâm lý học

cognitive distortion

UK: /ˈkɒɡnətɪv dɪˈstɔːʃən/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv dɪˈstɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên tạc nhận thức suy nghĩ sai lệch lệch lạc nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of negative thinking that is often irrational and can contribute to anxiety, depression, and other mental health issues.

Vietnamese Meaning

Một kiểu suy nghĩ tiêu cực, thường phi lý và có thể góp phần gây ra lo âu, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive distortions can lead to a skewed perception of reality."

    "Những suy nghĩ sai lệch có thể dẫn đến nhận thức sai lệch về thực tế."

  • "Identifying your cognitive distortions is a key step in cognitive behavioral therapy."

    "Xác định những suy nghĩ sai lệch là một bước quan trọng trong liệu pháp hành vi nhận thức."

  • "Common cognitive distortions include catastrophizing and overgeneralization."

    "Các suy nghĩ sai lệch phổ biến bao gồm thảm họa hóa và khái quát hóa quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Verb cognize nhận thức, biết được
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Verb distort bóp méo, xuyên tạc
Adjective distorted bị bóp méo, bị xuyên tạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno- (to know) + *terkw- (to twist)
Latin
cognoscere (to get to know) + distorquere (to twist apart)
Late Latin / English
cognitivus + distortio
Modern English
cognitive distortion

Cognitive: 'Biết cùng nhau'

Từ 'cognitive' (thuộc về nhận thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', nghĩa là 'biết được'. Gốc của nó, 'co-' (cùng nhau) và 'gnoscere' (biết), gợi ý hình ảnh việc bộ não 'thu thập các mảnh kiến thức lại với nhau' để hình thành sự hiểu biết.

Distortion: 'Vặn cho khác đi'

Từ 'distortion' (sự bóp méo) đến từ tiếng Latin 'distorquere', có nghĩa là 'vặn xoắn ra khỏi hình dạng ban đầu'. Hãy tưởng tượng bạn đang cố vặn một thanh kim loại thẳng thành cong. 'Cognitive distortion' cũng tương tự, nó 'bẻ cong' cách chúng ta nhìn nhận sự thật.

Usage Note

Cognitive distortions are biased perspectives we take on ourselves and the world around us. They are often subtle and can be difficult to recognize, leading to unhelpful patterns of thought and behavior. Understanding these distortions is the first step to changing them. It is more formal than 'thinking error' but similar in concept.

Prepositions

in of

"Distortions in thinking" focuses on the location or manner. "Distortions of thought" implies a change in the nature of thought itself.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive distortion
  • challenge cognitive distortion
    (chất vấn/thách thức suy nghĩ lệch lạc)
  • identify cognitive distortion
    (nhận diện suy nghĩ lệch lạc)
  • recognize cognitive distortion
    (nhận ra suy nghĩ lệch lạc)
  • overcome cognitive distortion
    (vượt qua suy nghĩ lệch lạc)
  • address cognitive distortion
    (giải quyết/xử lý suy nghĩ lệch lạc)
Adjective + cognitive distortion
  • common cognitive distortion
    (suy nghĩ lệch lạc phổ biến)
  • harmful cognitive distortion
    (suy nghĩ lệch lạc có hại)
  • specific cognitive distortion
    (suy nghĩ lệch lạc cụ thể)
Noun + cognitive distortion
  • a pattern of cognitive distortion
    (một mô thức/kiểu suy nghĩ lệch lạc)
  • a type of cognitive distortion
    (một loại suy nghĩ lệch lạc)

Idioms

  • to see the world through a lens of cognitive distortion

    nhìn thế giới qua lăng kính của những suy nghĩ lệch lạc (cách nhìn phiến diện, không khách quan)

    "Because of his anxiety, he often sees the world through a lens of cognitive distortion, always expecting the worst."

    (Vì chứng lo âu, anh ấy thường nhìn thế giới qua lăng kính của những suy nghĩ lệch lạc, luôn cho rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.)

  • to fall prey to cognitive distortion

    trở thành nạn nhân của suy nghĩ lệch lạc, bị suy nghĩ lệch lạc chi phối

    "When you're tired and stressed, it's easy to fall prey to cognitive distortions like catastrophizing."

    (Khi bạn mệt mỏi và căng thẳng, rất dễ trở thành nạn nhân của các suy nghĩ lệch lạc như là việc bi kịch hóa vấn đề.)

  • to be trapped in a cycle of cognitive distortion

    bị mắc kẹt trong vòng lặp của những suy nghĩ lệch lạc

    "She was trapped in a cycle of cognitive distortion, where every small mistake felt like a total failure."

    (Cô ấy bị mắc kẹt trong vòng lặp của những suy nghĩ lệch lạc, nơi mỗi sai lầm nhỏ đều cảm giác như một thất bại hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive distortion

noun
Lật mặt

Một kiểu suy nghĩ tiêu cực, thường phi lý và có thể góp phần gây ra lo âu, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

"Cognitive distortions can lead to a skewed perception of reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the cognitive distortions that affect my decision-making.
Tôi ước tôi hiểu những sự bóp méo nhận thức ảnh hưởng đến việc ra quyết định của mình.
Phủ định
If only I hadn't let cognitive distortions cloud my judgment in that situation.
Giá mà tôi đã không để những sự bóp méo nhận thức làm lu mờ phán đoán của tôi trong tình huống đó.
Nghi vấn
If only we could identify the cognitive distortions at play here, would that help us find a solution?
Giá mà chúng ta có thể xác định được những sự bóp méo nhận thức đang diễn ra ở đây, liệu điều đó có giúp chúng ta tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive distortion".

Nền tảng của Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT)

Khái niệm 'cognitive distortion' không phải là một từ lóng thông thường. Nó là một thuật ngữ chuyên môn được phổ biến rộng rãi bởi các nhà tâm lý học Aaron T. Beck và David Burns. Đây là một khái niệm cốt lõi trong Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT), một trong những phương pháp trị liệu tâm lý phổ biến nhất ở các nước phương Tây để điều trị trầm cảm, lo âu và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

Văn hóa Tự lực (Self-Help) và Sức khỏe Tinh thần

Trong văn hóa 'self-help' (tự hoàn thiện bản thân) ở phương Tây, việc 'nhận diện và thách thức các suy nghĩ lệch lạc' là một chủ đề rất quen thuộc. Nhiều sách, podcast và các khóa học về phát triển cá nhân khuyến khích mọi người tự phân tích lối suy nghĩ của mình để cải thiện sức khỏe tinh thần và đạt được thành công.