(Top Banner Ad)
falsify
C1
Động từ C1 Pháp luật, Khoa học, Chung

falsify

UK: /ˈfɒlsɪfaɪ/ • US: /ˈfɔːlsɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giả làm sai lệch ngụy tạo gian lận bóp méo sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alter (information or evidence) so as to mislead; to prove or declare false.

Vietnamese Meaning

Làm sai lệch, ngụy tạo (thông tin hoặc bằng chứng) để đánh lừa; chứng minh hoặc tuyên bố là sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He falsified the accounts to hide the missing money."

    "Anh ta đã làm sai lệch sổ sách kế toán để che giấu số tiền bị thiếu."

  • "The journalist was accused of falsifying information to create a sensation."

    "Nhà báo bị buộc tội làm sai lệch thông tin để tạo sự giật gân."

  • "The data had been falsified to support the company's claims."

    "Dữ liệu đã bị làm sai lệch để hỗ trợ các tuyên bố của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb falsify làm sai lệch, giả mạo, bóp méo
Noun falsification sự làm sai lệch, sự giả mạo, sự bóp méo
Noun falsifier người làm sai lệch, người giả mạo
Adjective false sai, không đúng, giả dối
Adverb falsely một cách sai lệch, sai sự thật, giả dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Latin
facere
Medieval Latin
falsificare
Old French
falsifier
English
falsify

Nguồn gốc từ 'falsify'

Từ 'falsify' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ hai phần: 'falsus' có nghĩa là 'sai, không đúng' và 'facere' có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Ghép lại, 'falsificare' trong tiếng Latin Trung Cổ, và sau đó là 'falsifier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa đen là 'làm cho sai' hoặc 'làm sai lệch'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của từ 'falsify' trong tiếng Anh hiện đại là 'làm giả, làm sai lệch'.

Usage Note

Falsify thường được dùng khi có ý định lừa dối hoặc che giấu sự thật. Nó mạnh hơn 'misrepresent' (trình bày sai) và gần nghĩa với 'forge' (giả mạo) khi nói về tài liệu. Cần phân biệt với 'verify' (xác minh), là kiểm tra tính đúng đắn.

Prepositions

falsify something to someone falsify something for someone

Cấu trúc 'falsify something to someone' nhấn mạnh việc làm sai lệch thông tin để đánh lừa ai đó. Cấu trúc 'falsify something for someone' có thể mang ý nghĩa làm sai lệch để giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó (thường là sai trái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + falsify
  • deliberately deliberately falsify (something)
    (cố ý làm sai lệch (điều gì đó))
  • intentionally intentionally falsify (something)
    (cố ý làm sai lệch (điều gì đó))
  • knowingly knowingly falsify (something)
    (biết rõ mà làm sai lệch (điều gì đó))
Verb + falsify
  • attempt to attempt to falsify (something)
    (cố gắng làm sai lệch (điều gì đó))
  • refuse to refuse to falsify (something)
    (từ chối làm sai lệch (điều gì đó))
falsify + Noun
  • records falsify records
    (làm sai lệch hồ sơ/ghi chép)
  • data falsify data
    (làm sai lệch dữ liệu)
  • documents falsify documents
    (làm sai lệch tài liệu)
  • accounts falsify accounts
    (làm sai lệch sổ sách kế toán)
  • evidence falsify evidence
    (làm sai lệch bằng chứng)

Idioms

  • falsify records

    làm sai lệch hồ sơ/ghi chép

    "The accountant was accused of trying to falsify records to hide the fraud."

    (Người kế toán bị buộc tội cố gắng làm sai lệch hồ sơ để che giấu gian lận.)

  • falsify data/evidence

    làm sai lệch dữ liệu/bằng chứng

    "It is illegal and unethical to falsify data in scientific research or court evidence."

    (Việc làm sai lệch dữ liệu trong nghiên cứu khoa học hoặc bằng chứng tại tòa án là bất hợp pháp và phi đạo đức.)

  • falsify one's statement

    làm sai lệch lời khai/tuyên bố của ai đó

    "The witness might try to falsify his statement to protect the suspect."

    (Nhân chứng có thể cố gắng làm sai lệch lời khai của mình để bảo vệ nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falsify

Động từ
Lật mặt

Làm sai lệch, ngụy tạo (thông tin hoặc bằng chứng) để đánh lừa; chứng minh hoặc tuyên bố là sai.

"He falsified the accounts to hide the missing money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant tried to falsify the company's financial records: he wanted to hide the embezzlement.
Kế toán đã cố gắng làm giả hồ sơ tài chính của công ty: anh ta muốn che giấu hành vi tham ô.
Phủ định
The evidence was clear: there was no reason to falsify the documents.
Bằng chứng đã rõ ràng: không có lý do gì để làm giả tài liệu.
Nghi vấn
Did the witness attempt to falsify their testimony: were they pressured to lie?
Nhân chứng có cố gắng làm sai lệch lời khai của họ không: họ có bị ép phải nói dối không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tries to falsify the data to get a better result.
Anh ấy cố gắng làm sai lệch dữ liệu để có kết quả tốt hơn.
Phủ định
They do not falsify documents because it is illegal.
Họ không làm giả tài liệu vì điều đó là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Does she falsify her age on dating apps?
Cô ấy có khai gian tuổi trên các ứng dụng hẹn hò không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant had falsified the financial records before the audit began.
Kế toán đã làm giả hồ sơ tài chính trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
She had not falsified any documents, so she was confident in her innocence.
Cô ấy đã không làm giả bất kỳ tài liệu nào, vì vậy cô ấy tự tin vào sự vô tội của mình.
Nghi vấn
Had he falsified the data before submitting the report?
Anh ta đã làm giả dữ liệu trước khi nộp báo cáo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falsify".

Hậu quả pháp lý của việc làm sai lệch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm sai lệch tài liệu, dữ liệu hoặc bằng chứng không chỉ là hành vi phi đạo đức mà còn là tội phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý nặng nề như phạt tiền lớn hoặc án tù. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và tính chính trực trong xã hội, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp luật, tài chính và khoa học.

Giá trị của sự trung thực trong học thuật và nghề nghiệp

Tính trung thực là một giá trị cốt lõi trong giáo dục và môi trường làm việc. Làm sai lệch thông tin trong bài nghiên cứu, luận văn, hồ sơ công việc hoặc báo cáo tài chính có thể hủy hoại danh tiếng, dẫn đến mất việc làm, bị đuổi học và thậm chí là cấm hoạt động trong lĩnh vực đó. Nó làm suy yếu niềm tin và tính xác thực của thông tin, điều rất quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.