(Top Banner Ad)
falteringly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

falteringly

UK: /ˈfɔːltərɪŋli/ • US: /ˈfɔltərɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngập ngừng lắp bắp không vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hesitant or unsteady manner; speaking or acting with pauses or deviations.

Vietnamese Meaning

Một cách ngập ngừng hoặc không vững; nói hoặc hành động với sự tạm dừng hoặc lệch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke falteringly about the accident, her voice trembling with emotion."

    "Cô ấy nói ngập ngừng về vụ tai nạn, giọng cô run rẩy vì xúc động."

  • "He falteringly admitted his mistake."

    "Anh ấy ngập ngừng thừa nhận lỗi của mình."

  • "The old man began to speak falteringly, his voice barely audible."

    "Ông lão bắt đầu nói một cách ngập ngừng, giọng ông ta hầu như không nghe thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb falter loạng choạng, ngập ngừng, do dự
Noun falter sự loạng choạng, sự ngập ngừng, sự do dự
Adjective faltering loạng choạng, ngập ngừng, do dự
Noun falterer người hay ngập ngừng/do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
falter
Middle English
falter
English
falter
English
faltering
English
falteringly

Nguồn gốc của 'Falter'

Từ 'falteringly' xuất phát từ động từ 'falter' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'loạng choạng, ngập ngừng, chùn bước'. Bản thân từ 'falter' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'falter', mang ý nghĩa tương tự là 'vấp ngã, lảo đảo'. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của sự không ổn định, thiếu tự tin vẫn được giữ vững và phát triển thành trạng thái 'một cách ngập ngừng, không dứt khoát'.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả cách ai đó nói hoặc hành động khi họ không chắc chắn, lo lắng, hoặc đang gặp khó khăn trong việc diễn đạt. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'hesitantly' và 'haltingly' nằm ở chỗ 'falteringly' nhấn mạnh sự mất ổn định và thiếu tự tin, có thể do cảm xúc mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + falteringly
  • speak speak falteringly
    (nói một cách ngập ngừng/lắp bắp)
  • answer answer falteringly
    (trả lời một cách do dự/không dứt khoát)
  • walk walk falteringly
    (bước đi loạng choạng/chệnh choạng)
  • begin begin falteringly
    (bắt đầu một cách ngập ngừng/rụt rè)
  • hesitate hesitate falteringly
    (ngập ngừng một cách do dự)

Idioms

  • speak falteringly

    Nói lắp bắp, ngập ngừng, không tự tin.

    "He started to speak falteringly, trying to find the right words."

    (Anh ấy bắt đầu nói lắp bắp, cố gắng tìm những từ phù hợp.)

  • take a step falteringly

    Bước đi một cách loạng choạng, không vững vàng hoặc không chắc chắn.

    "The injured runner took a step falteringly before collapsing."

    (Người chạy bộ bị thương bước đi loạng choạng một bước rồi ngã quỵ.)

  • reply falteringly

    Trả lời một cách ngập ngừng, do dự, thiếu tự tin.

    "When asked about the missing money, she could only reply falteringly."

    (Khi được hỏi về số tiền bị mất, cô ấy chỉ có thể trả lời một cách ngập ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falteringly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngập ngừng hoặc không vững; nói hoặc hành động với sự tạm dừng hoặc lệch lạc.

"She spoke falteringly about the accident, her voice trembling with emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered falteringly, unsure of the facts.
Cô ấy trả lời một cách ấp úng, không chắc chắn về các sự kiện.
Phủ định
He didn't speak falteringly, but with conviction.
Anh ấy không nói một cách ấp úng, mà nói với sự tin chắc.
Nghi vấn
Did he begin to speak falteringly when questioned about the incident?
Có phải anh ấy bắt đầu nói một cách ấp úng khi được hỏi về vụ việc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke more falteringly than she did.
Anh ấy nói một cách ngập ngừng hơn cô ấy.
Phủ định
She did not speak as falteringly as he did.
Cô ấy không nói ngập ngừng bằng anh ấy.
Nghi vấn
Did he speak the most falteringly of all the contestants?
Có phải anh ấy đã nói ngập ngừng nhất trong tất cả các thí sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falteringly".

Sự tự tin trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'falteringly' (ngập ngừng, lắp bắp) trong các buổi thuyết trình, phỏng vấn hay giao tiếp xã hội thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, thiếu chuẩn bị hoặc thậm chí là không thành thật. Người nói được khuyến khích thể hiện sự rõ ràng, lưu loát để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và tạo ấn tượng tốt.

Hành trình vượt qua thử thách

Cụm từ 'falteringly' cũng có thể được dùng để mô tả những bước đi ban đầu, đầy khó khăn và không chắc chắn trên một hành trình hoặc dự án mới. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu còn non nớt nhưng đầy nỗ lực, dần dần sẽ trở nên vững vàng hơn. Ví dụ, 'He started his business falteringly, but it eventually succeeded' (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh một cách ngập ngừng, nhưng cuối cùng đã thành công).