familiarity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being familiar with someone or something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her familiarity with the local customs made her feel more comfortable."
"Sự quen thuộc của cô ấy với các phong tục địa phương khiến cô ấy cảm thấy thoải mái hơn."
-
"The students' familiarity with the subject matter was evident in their test scores."
"Sự quen thuộc của học sinh với môn học được thể hiện rõ trong điểm thi của họ."
-
"Too much familiarity can breed contempt."
"Quen quá hóa nhờn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật, sự hiểu biết rõ |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết, bình thường |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, làm quen với |
| Adverb | familiarly | một cách quen thuộc, thân mật |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Familiarity chỉ mức độ hiểu biết, kinh nghiệm hoặc sự gần gũi với một người, một địa điểm, một vật thể hoặc một khái niệm. Nó thường ngụ ý rằng bạn đã có một số tiếp xúc hoặc kinh nghiệm với chủ đề đó và do đó, bạn cảm thấy thoải mái và tự tin khi đối mặt với nó. Mức độ quen thuộc có thể khác nhau từ quen biết sơ sài đến hiểu biết sâu sắc. So với 'acquaintance' (sự quen biết), 'familiarity' thường mang ý nghĩa sâu sắc và thường xuyên hơn.
Prepositions
'Familiarity with' được sử dụng phổ biến hơn và nhấn mạnh sự quen thuộc hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc người nào đó. Ví dụ: 'His familiarity with the software was impressive.' ('Familiarity to' ít phổ biến hơn và thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó trở nên quen thuộc với ai đó. Ví dụ: 'The sound became familiarity to her ears.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close familiarity (sự thân mật sâu sắc)
-
intimate intimate familiarity (sự quen thuộc mật thiết)
-
basic basic familiarity (sự quen thuộc cơ bản)
-
growing growing familiarity (sự quen thuộc ngày càng tăng)
-
gain gain familiarity (có được sự quen thuộc)
-
develop develop familiarity (phát triển sự quen thuộc)
-
have have familiarity (có sự quen thuộc)
-
increase increase familiarity (tăng cường sự quen thuộc)
-
with familiarity with (sự quen thuộc với, hiểu biết về)
Idioms
-
familiarity breeds contempt
Sự quen thuộc quá mức dễ sinh lòng coi thường; gần gũi quá sẽ dễ gây ra bất hòa hoặc khinh thường.
"Be careful not to spend too much time together; familiarity breeds contempt."
(Hãy cẩn thận đừng dành quá nhiều thời gian cho nhau; sự quen thuộc quá mức dễ sinh lòng coi thường.)
-
have a passing familiarity with something
Chỉ có biết sơ qua, hiểu biết qua loa, hoặc có chút kinh nghiệm về điều gì đó.
"I only have a passing familiarity with quantum physics."
(Tôi chỉ có hiểu biết sơ qua về vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiarity
Danh từTrạng thái quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.
"Her familiarity with the local customs made her feel more comfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiarity".
