(Top Banner Ad)
familiarity
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

familiarity

UK: /fəˌmɪliˈærəti/ • US: /fəˌmɪliˈærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự quen thuộc sự thân thuộc mức độ quen thuộc sự thông thạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being familiar with someone or something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her familiarity with the local customs made her feel more comfortable."

    "Sự quen thuộc của cô ấy với các phong tục địa phương khiến cô ấy cảm thấy thoải mái hơn."

  • "The students' familiarity with the subject matter was evident in their test scores."

    "Sự quen thuộc của học sinh với môn học được thể hiện rõ trong điểm thi của họ."

  • "Too much familiarity can breed contempt."

    "Quen quá hóa nhờn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật, sự hiểu biết rõ
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết, bình thường
Verb familiarize làm cho quen thuộc, làm quen với
Adverb familiarly một cách quen thuộc, thân mật
Adjective unfamiliar không quen thuộc, lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Late Latin
familiaris
Old French
familier
English
familiarity

Nguồn gốc từ 'Gia đình'

Từ 'familiarity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến sự gần gũi, thân thiết và hiểu biết sâu sắc về những người hoặc vật thuộc về môi trường sống quen thuộc của một người.

Usage Note

Familiarity chỉ mức độ hiểu biết, kinh nghiệm hoặc sự gần gũi với một người, một địa điểm, một vật thể hoặc một khái niệm. Nó thường ngụ ý rằng bạn đã có một số tiếp xúc hoặc kinh nghiệm với chủ đề đó và do đó, bạn cảm thấy thoải mái và tự tin khi đối mặt với nó. Mức độ quen thuộc có thể khác nhau từ quen biết sơ sài đến hiểu biết sâu sắc. So với 'acquaintance' (sự quen biết), 'familiarity' thường mang ý nghĩa sâu sắc và thường xuyên hơn.

Prepositions

with to

'Familiarity with' được sử dụng phổ biến hơn và nhấn mạnh sự quen thuộc hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc người nào đó. Ví dụ: 'His familiarity with the software was impressive.' ('Familiarity to' ít phổ biến hơn và thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó trở nên quen thuộc với ai đó. Ví dụ: 'The sound became familiarity to her ears.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + familiarity
  • close close familiarity
    (sự thân mật sâu sắc)
  • intimate intimate familiarity
    (sự quen thuộc mật thiết)
  • basic basic familiarity
    (sự quen thuộc cơ bản)
  • growing growing familiarity
    (sự quen thuộc ngày càng tăng)
Verb + familiarity
  • gain gain familiarity
    (có được sự quen thuộc)
  • develop develop familiarity
    (phát triển sự quen thuộc)
  • have have familiarity
    (có sự quen thuộc)
  • increase increase familiarity
    (tăng cường sự quen thuộc)
Familiarity + Preposition
  • with familiarity with
    (sự quen thuộc với, hiểu biết về)

Idioms

  • familiarity breeds contempt

    Sự quen thuộc quá mức dễ sinh lòng coi thường; gần gũi quá sẽ dễ gây ra bất hòa hoặc khinh thường.

    "Be careful not to spend too much time together; familiarity breeds contempt."

    (Hãy cẩn thận đừng dành quá nhiều thời gian cho nhau; sự quen thuộc quá mức dễ sinh lòng coi thường.)

  • have a passing familiarity with something

    Chỉ có biết sơ qua, hiểu biết qua loa, hoặc có chút kinh nghiệm về điều gì đó.

    "I only have a passing familiarity with quantum physics."

    (Tôi chỉ có hiểu biết sơ qua về vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiarity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.

"Her familiarity with the local customs made her feel more comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiarity".

Bài học về Ranh giới Cá nhân

Thành ngữ 'familiarity breeds contempt' phản ánh một quan điểm sâu sắc trong văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của việc duy trì ranh giới cá nhân, ngay cả trong những mối quan hệ thân thiết nhất. Nó cảnh báo rằng sự quá gần gũi hoặc thiếu tôn trọng không gian riêng có thể dẫn đến việc mất đi sự tôn trọng ban đầu.

Vai trò của sự quen thuộc trong Học tập

Trong giáo dục, 'familiarity' với một chủ đề hoặc khái niệm thường là bước đầu tiên để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn. Cảm giác quen thuộc giúp giảm bớt lo lắng và mở đường cho việc khám phá những khía cạnh phức tạp hơn của vấn đề, từ đó thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả.