(Top Banner Ad)
family dinner
A2
Danh từ A2 Giao tiếp xã hội, Văn hóa gia đình

family dinner

UK: /ˈfæməli ˈdɪnə/ • US: /ˈfæməli ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa cơm gia đình bữa tối sum họp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal eaten together by a family.

Vietnamese Meaning

Bữa tối mà cả gia đình cùng nhau ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always have a family dinner on Sundays."

    "Chúng tôi luôn có bữa tối gia đình vào các ngày Chủ nhật."

  • "Having a family dinner is a great way to connect with your children."

    "Có một bữa tối gia đình là một cách tuyệt vời để kết nối với con cái của bạn."

  • "She insisted on a family dinner every week, no matter how busy they were."

    "Cô ấy khăng khăng đòi phải có một bữa tối gia đình mỗi tuần, bất kể họ bận rộn đến đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family Gia đình, hộ gia đình; họ hàng
Adjective familial Thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Verb dine Ăn tối, dùng bữa
Noun diner Người ăn tối; quán ăn nhỏ, bình dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Văn hóa gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia (hộ gia đình, gia quyến, bao gồm cả nô lệ)
Old French
famille (gia đình, họ hàng)
Middle English
familie (gia đình, một nhóm người thân)
Old French
disner (động từ: ăn bữa chính trong ngày, thường là bữa đầu tiên)
Middle English
dinere (danh từ: bữa ăn chính, bữa tối)
Modern English (Compound)
family dinner (sự kết hợp của 'family' và 'dinner' để chỉ bữa ăn tối chung của gia đình)

Nguồn gốc của 'Family Dinner'

Từ 'family' có gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu chỉ những người sống chung một mái nhà, bao gồm cả nô lệ và tài sản. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại thành nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân. Còn 'dinner' đến từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn', ám chỉ bữa ăn đầu tiên và quan trọng nhất trong ngày. Khi hai từ này kết hợp, 'family dinner' trở thành một khái niệm quen thuộc, chỉ bữa ăn tối mà các thành viên trong gia đình cùng quây quần bên nhau.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự sum họp, gắn kết gia đình. Nó không chỉ đơn thuần là một bữa ăn mà còn là dịp để các thành viên trong gia đình trò chuyện, chia sẻ và thể hiện tình cảm. Khác với một bữa ăn thông thường (dinner), 'family dinner' nhấn mạnh vào sự tham gia và tương tác của các thành viên gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family dinner
  • traditional traditional family dinner
    (bữa tối gia đình truyền thống)
  • big big family dinner
    (bữa tối gia đình đông người/lớn)
  • special special family dinner
    (bữa tối gia đình đặc biệt)
  • weekly weekly family dinner
    (bữa tối gia đình hàng tuần)
  • Sunday Sunday family dinner
    (bữa tối gia đình Chủ Nhật)
Verb + family dinner
  • have have a family dinner
    (dùng/có bữa tối gia đình)
  • prepare prepare a family dinner
    (chuẩn bị bữa tối gia đình)
  • host host a family dinner
    (tổ chức/đăng cai bữa tối gia đình)
  • enjoy enjoy a family dinner
    (tận hưởng bữa tối gia đình)
  • miss miss a family dinner
    (bỏ lỡ bữa tối gia đình)
Prepositional Phrases
  • for for family dinner
    (cho bữa tối gia đình)
  • at at family dinner
    (tại bữa tối gia đình)
  • after after family dinner
    (sau bữa tối gia đình)
  • during during family dinner
    (trong bữa tối gia đình)

Idioms

  • make time for family dinner

    dành thời gian cho bữa tối gia đình (ám chỉ việc ưu tiên)

    "Despite their busy schedules, they always try to make time for family dinner."

    (Mặc dù lịch trình bận rộn, họ luôn cố gắng dành thời gian cho bữa tối gia đình.)

  • a family dinner tradition

    một truyền thống bữa tối gia đình

    "Sunday roast is a long-standing family dinner tradition in many British homes."

    (Bữa thịt nướng Chủ Nhật là một truyền thống bữa tối gia đình lâu đời ở nhiều gia đình Anh.)

  • around the family dinner table

    quây quần bên bàn ăn tối gia đình (ám chỉ không khí thân mật, trò chuyện)

    "Many important decisions were made and stories shared around the family dinner table."

    (Nhiều quyết định quan trọng đã được đưa ra và những câu chuyện được chia sẻ khi quây quần bên bàn ăn tối gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family dinner

Danh từ
Lật mặt

Bữa tối mà cả gia đình cùng nhau ăn.

"We always have a family dinner on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family dinner is a great time to connect with loved ones.
Bữa tối gia đình là thời gian tuyệt vời để kết nối với những người thân yêu.
Phủ định
There isn't a family dinner every night because of everyone's busy schedules.
Không phải tối nào cũng có bữa tối gia đình vì lịch trình bận rộn của mọi người.
Nghi vấn
Is family dinner important in your culture?
Bữa tối gia đình có quan trọng trong văn hóa của bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Have a family dinner tonight.
Hãy ăn tối cùng gia đình tối nay.
Phủ định
Don't skip family dinner this week.
Đừng bỏ lỡ bữa tối gia đình tuần này.
Nghi vấn
Let's have a family dinner at a restaurant this Sunday.
Hãy cùng ăn tối gia đình tại một nhà hàng vào chủ nhật này.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family has dinner together every Sunday.
Gia đình tôi ăn tối cùng nhau vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
We do not have family dinner on weekdays.
Chúng tôi không ăn tối cùng gia đình vào các ngày trong tuần.
Nghi vấn
Do you have family dinner regularly?
Bạn có thường xuyên ăn tối cùng gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family dinner".

Bữa ăn là trung tâm gắn kết gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa tối gia đình không chỉ là một bữa ăn mà còn là thời gian thiêng liêng để các thành viên trò chuyện, chia sẻ về một ngày của mình và duy trì sự gắn kết. Nó thường được coi là nền tảng để truyền đạt giá trị và tăng cường mối quan hệ, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái.

Truyền thống ngày lễ lớn

Các bữa tối gia đình đặc biệt quan trọng trong các dịp lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh (Christmas) ở Mỹ và các nước phương Tây. Đây là thời điểm mà các thành viên dù ở xa cũng cố gắng trở về để cùng nhau ăn mừng, thường là với những món ăn truyền thống và không khí ấm cúng.