Quality time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time that you spend giving someone your full attention because you value your relationship with them.
Vietnamese Meaning
Thời gian bạn dành cho ai đó với sự tập trung hoàn toàn vì bạn coi trọng mối quan hệ với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We try to spend quality time together as a family every weekend."
"Chúng tôi cố gắng dành thời gian chất lượng bên nhau như một gia đình vào mỗi cuối tuần."
-
"It's important to schedule quality time with your partner."
"Điều quan trọng là lên lịch dành thời gian chất lượng cho người bạn đời của bạn."
-
"Having dinner together is a great way to spend quality time as a family."
"Ăn tối cùng nhau là một cách tuyệt vời để dành thời gian chất lượng cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | Chất lượng, phẩm chất (từ gốc của 'quality time') |
| Adjective | qualitative | Mang tính chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn |
| Noun | time | Thời gian (từ gốc của 'quality time') |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu, không bị thời gian chi phối |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc dành thời gian một cách trọn vẹn, không bị xao nhãng bởi công việc hay các yếu tố bên ngoài, để thực sự kết nối và tương tác với người khác. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'có mặt' mà không thực sự tham gia vào hoạt động chung. Ví dụ, cùng xem TV nhưng không nói chuyện với nhau không được coi là quality time.
Prepositions
Thường được dùng với 'with' để chỉ người mà bạn dành thời gian chất lượng cho. Ví dụ: 'I want to spend quality time with my children.' (Tôi muốn dành thời gian chất lượng cho các con của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend quality time (dành thời gian chất lượng)
-
have have quality time (có thời gian chất lượng)
-
make make quality time for (sắp xếp thời gian chất lượng cho)
-
enjoy enjoy quality time (tận hưởng thời gian chất lượng)
-
need need quality time (cần thời gian chất lượng)
-
precious precious quality time (thời gian chất lượng quý báu)
-
valuable valuable quality time (thời gian chất lượng đáng giá)
-
sufficient sufficient quality time (đủ thời gian chất lượng)
-
more more quality time (nhiều thời gian chất lượng hơn)
-
with quality time with family/friends/children (thời gian chất lượng bên gia đình/bạn bè/con cái)
-
for quality time for yourself/hobbies (thời gian chất lượng cho bản thân/sở thích)
Idioms
-
make time for quality time
sắp xếp, dành thời gian để có được thời gian chất lượng
"Despite his busy work schedule, he always tries to make time for quality time with his daughter every evening."
(Mặc dù lịch trình làm việc bận rộn, anh ấy luôn cố gắng sắp xếp thời gian để có thời gian chất lượng với con gái mình mỗi tối.)
-
prioritize quality time
ưu tiên thời gian chất lượng
"Modern parents are encouraged to prioritize quality time over the sheer quantity of time spent with their children."
(Các bậc cha mẹ hiện đại được khuyến khích ưu tiên thời gian chất lượng hơn là chỉ đơn thuần số lượng thời gian dành cho con cái.)
-
lack of quality time
thiếu thời gian chất lượng
"The lack of quality time in a relationship can often lead to misunderstandings and emotional distance."
(Việc thiếu thời gian chất lượng trong một mối quan hệ thường có thể dẫn đến những hiểu lầm và khoảng cách tình cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Quality time
NounThời gian bạn dành cho ai đó với sự tập trung hoàn toàn vì bạn coi trọng mối quan hệ với họ.
"We try to spend quality time together as a family every weekend."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy spending quality time with my family. |
Tôi thích dành thời gian chất lượng cho gia đình. |
| Phủ định | She avoids not having quality time with her children. |
Cô ấy tránh việc không có thời gian chất lượng với các con. |
| Nghi vấn | Do you mind spending quality time together? |
Bạn có ngại dành thời gian chất lượng bên nhau không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will spend quality time together next weekend. |
Chúng ta sẽ dành thời gian chất lượng bên nhau vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to have much quality time during the busy season. |
Họ sẽ không có nhiều thời gian chất lượng trong mùa bận rộn. |
| Nghi vấn | Will you make quality time for your family this year? |
Bạn sẽ dành thời gian chất lượng cho gia đình mình trong năm nay chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents are spending quality time with me this weekend. |
Bố mẹ tôi đang dành thời gian chất lượng cho tôi vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She isn't spending quality time with her children because of her busy work schedule. |
Cô ấy không dành thời gian chất lượng cho con cái vì lịch trình làm việc bận rộn. |
| Nghi vấn | Are you spending quality time with your family during the holidays? |
Bạn có đang dành thời gian chất lượng cho gia đình trong kỳ nghỉ lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Quality time".
