(Top Banner Ad)
Quality time
B1
Noun B1 Giao tiếp, Tâm lý học

Quality time

UK: /ˈkwɒləti taɪm/ • US: /ˈkwɑːləti taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chất lượng thời gian ý nghĩa thời gian quý báu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that you spend giving someone your full attention because you value your relationship with them.

Vietnamese Meaning

Thời gian bạn dành cho ai đó với sự tập trung hoàn toàn vì bạn coi trọng mối quan hệ với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We try to spend quality time together as a family every weekend."

    "Chúng tôi cố gắng dành thời gian chất lượng bên nhau như một gia đình vào mỗi cuối tuần."

  • "It's important to schedule quality time with your partner."

    "Điều quan trọng là lên lịch dành thời gian chất lượng cho người bạn đời của bạn."

  • "Having dinner together is a great way to spend quality time as a family."

    "Ăn tối cùng nhau là một cách tuyệt vời để dành thời gian chất lượng cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất (từ gốc của 'quality time')
Adjective qualitative Mang tính chất lượng, định tính
Verb qualify Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
Noun time Thời gian (từ gốc của 'quality time')
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị thời gian chi phối
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
Proto-Germanic
tīmōn
Old English
tīma
English (20th Century)
Quality time

Sự Ra Đời của "Quality Time"

Cụm từ "quality time" (thời gian chất lượng) bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về nuôi dạy con cái và mối quan hệ gia đình. Nó nhấn mạnh rằng không phải cứ dành nhiều thời gian bên nhau là đủ, mà điều quan trọng là chất lượng của những tương tác đó – sự chú ý, gắn kết và ý nghĩa mà thời gian mang lại. Khái niệm này ra đời để đối trọng với "quantity time" (thời gian số lượng), khi người ta nhận ra sự hiện diện đơn thuần không thể thay thế cho sự gắn kết sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc dành thời gian một cách trọn vẹn, không bị xao nhãng bởi công việc hay các yếu tố bên ngoài, để thực sự kết nối và tương tác với người khác. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'có mặt' mà không thực sự tham gia vào hoạt động chung. Ví dụ, cùng xem TV nhưng không nói chuyện với nhau không được coi là quality time.

Prepositions

with

Thường được dùng với 'with' để chỉ người mà bạn dành thời gian chất lượng cho. Ví dụ: 'I want to spend quality time with my children.' (Tôi muốn dành thời gian chất lượng cho các con của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Quality time
  • spend spend quality time
    (dành thời gian chất lượng)
  • have have quality time
    (có thời gian chất lượng)
  • make make quality time for
    (sắp xếp thời gian chất lượng cho)
  • enjoy enjoy quality time
    (tận hưởng thời gian chất lượng)
  • need need quality time
    (cần thời gian chất lượng)
Adjective + Quality time
  • precious precious quality time
    (thời gian chất lượng quý báu)
  • valuable valuable quality time
    (thời gian chất lượng đáng giá)
  • sufficient sufficient quality time
    (đủ thời gian chất lượng)
  • more more quality time
    (nhiều thời gian chất lượng hơn)
Quality time + Prepositional Phrase
  • with quality time with family/friends/children
    (thời gian chất lượng bên gia đình/bạn bè/con cái)
  • for quality time for yourself/hobbies
    (thời gian chất lượng cho bản thân/sở thích)

Idioms

  • make time for quality time

    sắp xếp, dành thời gian để có được thời gian chất lượng

    "Despite his busy work schedule, he always tries to make time for quality time with his daughter every evening."

    (Mặc dù lịch trình làm việc bận rộn, anh ấy luôn cố gắng sắp xếp thời gian để có thời gian chất lượng với con gái mình mỗi tối.)

  • prioritize quality time

    ưu tiên thời gian chất lượng

    "Modern parents are encouraged to prioritize quality time over the sheer quantity of time spent with their children."

    (Các bậc cha mẹ hiện đại được khuyến khích ưu tiên thời gian chất lượng hơn là chỉ đơn thuần số lượng thời gian dành cho con cái.)

  • lack of quality time

    thiếu thời gian chất lượng

    "The lack of quality time in a relationship can often lead to misunderstandings and emotional distance."

    (Việc thiếu thời gian chất lượng trong một mối quan hệ thường có thể dẫn đến những hiểu lầm và khoảng cách tình cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Quality time

Noun
Lật mặt

Thời gian bạn dành cho ai đó với sự tập trung hoàn toàn vì bạn coi trọng mối quan hệ với họ.

"We try to spend quality time together as a family every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy spending quality time with my family.
Tôi thích dành thời gian chất lượng cho gia đình.
Phủ định
She avoids not having quality time with her children.
Cô ấy tránh việc không có thời gian chất lượng với các con.
Nghi vấn
Do you mind spending quality time together?
Bạn có ngại dành thời gian chất lượng bên nhau không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will spend quality time together next weekend.
Chúng ta sẽ dành thời gian chất lượng bên nhau vào cuối tuần tới.
Phủ định
They are not going to have much quality time during the busy season.
Họ sẽ không có nhiều thời gian chất lượng trong mùa bận rộn.
Nghi vấn
Will you make quality time for your family this year?
Bạn sẽ dành thời gian chất lượng cho gia đình mình trong năm nay chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents are spending quality time with me this weekend.
Bố mẹ tôi đang dành thời gian chất lượng cho tôi vào cuối tuần này.
Phủ định
She isn't spending quality time with her children because of her busy work schedule.
Cô ấy không dành thời gian chất lượng cho con cái vì lịch trình làm việc bận rộn.
Nghi vấn
Are you spending quality time with your family during the holidays?
Bạn có đang dành thời gian chất lượng cho gia đình trong kỳ nghỉ lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Quality time".

Khái niệm và Nguồn gốc

Khái niệm 'quality time' (thời gian chất lượng) bắt nguồn từ các nghiên cứu về tâm lý trẻ em và phát triển gia đình ở phương Tây vào giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh rằng sự hiện diện về mặt thể chất không quan trọng bằng sự tương tác có ý nghĩa, sự chú ý đầy đủ và sự gắn kết cảm xúc trong thời gian dành cho nhau. Đây là một phản ứng đối với áp lực của cuộc sống hiện đại, nơi cha mẹ thường có mặt ở nhà nhưng lại bị phân tâm bởi công việc hoặc thiết bị điện tử.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh và công việc bận rộn, 'quality time' trở thành một yếu tố then chốt để duy trì và củng cố các mối quan hệ gia đình, tình bạn và mối quan hệ lãng mạn. Nó cũng được áp dụng cho việc chăm sóc bản thân ('me time') để tái tạo năng lượng và cân bằng cuộc sống, giúp mỗi cá nhân kết nối lại với chính mình một cách sâu sắc và ý nghĩa.