(Top Banner Ad)
holiday feast
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Ẩm thực

holiday feast

UK: /ˈhɒlədeɪ fiːst/ • US: /ˈhɑːlədeɪ fiːst/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tiệc ngày lễ bữa cỗ ngày lễ mâm cỗ ngày lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large celebratory meal, typically associated with a holiday.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn lớn, mang tính chất kỷ niệm, thường gắn liền với một ngày lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The holiday feast included turkey, stuffing, and cranberry sauce."

    "Bữa tiệc ngày lễ bao gồm gà tây, nhồi và sốt nam việt quất."

  • "Every year, our family prepares a large holiday feast."

    "Hàng năm, gia đình chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc lớn vào ngày lễ."

  • "The restaurant is offering a special holiday feast menu."

    "Nhà hàng đang cung cấp một thực đơn tiệc ngày lễ đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday Ngày lễ, kỳ nghỉ
Noun feast Bữa tiệc lớn, yến tiệc
Verb feast Ăn uống linh đình, dự tiệc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg (holy day)
Middle English
haliday
Old French
feste (feast)
English
holiday feast

Nguồn gốc 'Holiday Feast'

Cụm từ 'holiday feast' kết hợp giữa 'holiday' (ngày lễ, bắt nguồn từ 'holy day' - ngày thánh) và 'feast' (bữa tiệc lớn). Ban đầu, các ngày lễ thường mang ý nghĩa tôn giáo, và việc tổ chức những bữa tiệc lớn là một phần quan trọng để kỷ niệm và thể hiện lòng biết ơn. Theo thời gian, ý nghĩa của 'holiday' mở rộng ra, bao gồm cả các dịp lễ thế tục, nhưng truyền thống tổ chức 'feast' vẫn được duy trì.

Usage Note

Cụm từ 'holiday feast' mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh vào sự thịnh soạn và đặc biệt của bữa ăn trong dịp lễ. Nó thường liên quan đến các dịp lễ lớn như Giáng sinh, Lễ Tạ Ơn, Tết Nguyên Đán, v.v. Không giống như một bữa ăn thông thường, 'holiday feast' thường có nhiều món ăn đặc trưng và được chuẩn bị công phu hơn.

Prepositions

for on

‘for’ dùng để chỉ mục đích hoặc dịp của bữa tiệc: 'a feast for Christmas'. ‘on’ dùng để chỉ ngày cụ thể diễn ra bữa tiệc: 'a feast on Thanksgiving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday feast
  • lavish lavish holiday feast
    (bữa tiệc ngày lễ xa hoa)
  • traditional traditional holiday feast
    (bữa tiệc ngày lễ truyền thống)
  • hearty hearty holiday feast
    (bữa tiệc ngày lễ thịnh soạn)
Verb + holiday feast
  • prepare prepare a holiday feast
    (chuẩn bị một bữa tiệc ngày lễ)
  • enjoy enjoy a holiday feast
    (thưởng thức một bữa tiệc ngày lễ)
  • host host a holiday feast
    (tổ chức một bữa tiệc ngày lễ)

Idioms

  • A feast for the eyes

    Một cảnh tượng mãn nhãn

    "The parade was a feast for the eyes with its colorful floats and costumes."

    (Cuộc diễu hành là một cảnh tượng mãn nhãn với những chiếc xe diễu hành và trang phục đầy màu sắc.)

  • To feast on something

    Ăn một cách ngon lành, thưởng thức cái gì đó

    "We feasted on turkey and all the trimmings during our holiday feast."

    (Chúng tôi đã ăn gà tây và tất cả các món ăn kèm một cách ngon lành trong bữa tiệc ngày lễ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday feast

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn lớn, mang tính chất kỷ niệm, thường gắn liền với một ngày lễ.

"The holiday feast included turkey, stuffing, and cranberry sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the family enjoys a holiday feast together is a cherished tradition.
Việc gia đình cùng nhau thưởng thức một bữa tiệc ngày lễ là một truyền thống đáng trân trọng.
Phủ định
Whether they had a holiday feast wasn't clear, as they remained silent about their plans.
Việc họ có một bữa tiệc ngày lễ hay không không rõ ràng, vì họ im lặng về kế hoạch của mình.
Nghi vấn
What the holiday feast will include is a surprise for everyone.
Bữa tiệc ngày lễ sẽ bao gồm những gì là một bất ngờ cho tất cả mọi người.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the holiday feast, we enjoyed turkey, stuffing, and cranberry sauce, and we finished it off with pumpkin pie.
Trong bữa tiệc ngày lễ, chúng tôi thưởng thức gà tây, nhân nhồi và sốt nam việt quất, và chúng tôi kết thúc bằng bánh bí ngô.
Phủ định
Despite the delicious smells wafting from the kitchen, it wasn't a holiday feast, it was just a regular dinner.
Mặc dù có những mùi thơm ngon bay ra từ bếp, đó không phải là một bữa tiệc ngày lễ, mà chỉ là một bữa tối bình thường.
Nghi vấn
Considering all the food prepared, is this a holiday feast, or just a large family gathering?
Xem xét tất cả các món ăn đã chuẩn bị, đây có phải là một bữa tiệc ngày lễ, hay chỉ là một buổi họp mặt gia đình lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday feast".

Thanksgiving Feast

Ở Mỹ và Canada, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một dịp lễ quan trọng, thường đi kèm với một bữa tiệc lớn ('Thanksgiving feast') bao gồm gà tây nướng, khoai tây nghiền, sốt cranberry và bánh bí ngô. Bữa tiệc này là dịp để gia đình và bạn bè tụ họp, bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Christmas Feast

Bữa tiệc Giáng Sinh ('Christmas feast') cũng là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Các món ăn thường thấy bao gồm gà tây, thịt xông khói cuộn xúc xích (pigs in blankets), bánh pudding Giáng Sinh và nhiều món tráng miệng hấp dẫn khác. Bữa tiệc này thường được tổ chức vào đêm Giáng Sinh hoặc ngày Giáng Sinh.