holiday feast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large celebratory meal, typically associated with a holiday.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn lớn, mang tính chất kỷ niệm, thường gắn liền với một ngày lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The holiday feast included turkey, stuffing, and cranberry sauce."
"Bữa tiệc ngày lễ bao gồm gà tây, nhồi và sốt nam việt quất."
-
"Every year, our family prepares a large holiday feast."
"Hàng năm, gia đình chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc lớn vào ngày lễ."
-
"The restaurant is offering a special holiday feast menu."
"Nhà hàng đang cung cấp một thực đơn tiệc ngày lễ đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'holiday feast' mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh vào sự thịnh soạn và đặc biệt của bữa ăn trong dịp lễ. Nó thường liên quan đến các dịp lễ lớn như Giáng sinh, Lễ Tạ Ơn, Tết Nguyên Đán, v.v. Không giống như một bữa ăn thông thường, 'holiday feast' thường có nhiều món ăn đặc trưng và được chuẩn bị công phu hơn.
Prepositions
‘for’ dùng để chỉ mục đích hoặc dịp của bữa tiệc: 'a feast for Christmas'. ‘on’ dùng để chỉ ngày cụ thể diễn ra bữa tiệc: 'a feast on Thanksgiving'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lavish lavish holiday feast (bữa tiệc ngày lễ xa hoa)
-
traditional traditional holiday feast (bữa tiệc ngày lễ truyền thống)
-
hearty hearty holiday feast (bữa tiệc ngày lễ thịnh soạn)
-
prepare prepare a holiday feast (chuẩn bị một bữa tiệc ngày lễ)
-
enjoy enjoy a holiday feast (thưởng thức một bữa tiệc ngày lễ)
-
host host a holiday feast (tổ chức một bữa tiệc ngày lễ)
Idioms
-
A feast for the eyes
Một cảnh tượng mãn nhãn
"The parade was a feast for the eyes with its colorful floats and costumes."
(Cuộc diễu hành là một cảnh tượng mãn nhãn với những chiếc xe diễu hành và trang phục đầy màu sắc.)
-
To feast on something
Ăn một cách ngon lành, thưởng thức cái gì đó
"We feasted on turkey and all the trimmings during our holiday feast."
(Chúng tôi đã ăn gà tây và tất cả các món ăn kèm một cách ngon lành trong bữa tiệc ngày lễ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday feast
Danh từMột bữa ăn lớn, mang tính chất kỷ niệm, thường gắn liền với một ngày lễ.
"The holiday feast included turkey, stuffing, and cranberry sauce."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the family enjoys a holiday feast together is a cherished tradition. |
Việc gia đình cùng nhau thưởng thức một bữa tiệc ngày lễ là một truyền thống đáng trân trọng. |
| Phủ định | Whether they had a holiday feast wasn't clear, as they remained silent about their plans. |
Việc họ có một bữa tiệc ngày lễ hay không không rõ ràng, vì họ im lặng về kế hoạch của mình. |
| Nghi vấn | What the holiday feast will include is a surprise for everyone. |
Bữa tiệc ngày lễ sẽ bao gồm những gì là một bất ngờ cho tất cả mọi người. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the holiday feast, we enjoyed turkey, stuffing, and cranberry sauce, and we finished it off with pumpkin pie. |
Trong bữa tiệc ngày lễ, chúng tôi thưởng thức gà tây, nhân nhồi và sốt nam việt quất, và chúng tôi kết thúc bằng bánh bí ngô. |
| Phủ định | Despite the delicious smells wafting from the kitchen, it wasn't a holiday feast, it was just a regular dinner. |
Mặc dù có những mùi thơm ngon bay ra từ bếp, đó không phải là một bữa tiệc ngày lễ, mà chỉ là một bữa tối bình thường. |
| Nghi vấn | Considering all the food prepared, is this a holiday feast, or just a large family gathering? |
Xem xét tất cả các món ăn đã chuẩn bị, đây có phải là một bữa tiệc ngày lễ, hay chỉ là một buổi họp mặt gia đình lớn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday feast".
