(Top Banner Ad)
far from
B1
Giới từ/Trạng từ B1 Tổng quát

far from

UK: /fɑː(r) frɒm/ • US: /fɑːr frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

xa không hề trái ngược còn lâu mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long distance away; not

Vietnamese Meaning

Xa; không, trái ngược với

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His house is far from the city center."

    "Nhà của anh ấy ở xa trung tâm thành phố."

  • "Far from solving the problem, he made it worse."

    "Không những không giải quyết được vấn đề, anh ta còn làm nó tệ hơn."

  • "The truth is far from what you imagine."

    "Sự thật khác xa so với những gì bạn tưởng tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa xôi, ở xa
Adjective (comparative) farther / further xa hơn (vật lý / trừu tượng)
Adjective (superlative) farthest / furthest xa nhất (vật lý / trừu tượng)
Adverb far xa, rất nhiều (để nhấn mạnh)
Noun farness sự xa xôi, khoảng cách
Adjective (compound) faraway xa xôi, xa vời

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
Modern English
far
Proto-Indo-European
*promos
Proto-Germanic
*fram
Old English
fram
Modern English
from

Nguồn gốc của 'Far' và 'From'

Từ 'far' (xa) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European, qua tiếng Proto-Germanic và Old English, luôn mang ý nghĩa về khoảng cách vật lý. Từ 'from' (từ, khỏi) cũng có một hành trình tương tự, chỉ điểm xuất phát hoặc sự tách rời. Khi kết hợp 'far from', ban đầu nó chỉ khoảng cách địa lý (ví dụ: 'far from home' - xa nhà). Dần dần, cụm từ này phát triển thêm ý nghĩa phủ định mạnh mẽ, 'không hề', 'cách xa' một trạng thái hay sự thật nào đó, thể hiện sự đối lập hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ 'far from' có thể được sử dụng theo hai cách chính: chỉ khoảng cách vật lý hoặc thể hiện sự trái ngược, phủ định một điều gì đó. Khi chỉ khoảng cách, nó mang nghĩa 'xa'. Khi thể hiện sự trái ngược, nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không đúng hoặc không có khả năng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Far from + Adjective
  • far from far from easy
    (không hề dễ dàng)
  • far from far from perfect
    (không hề hoàn hảo)
  • far from far from certain
    (không hề chắc chắn)
  • far from far from clear
    (không hề rõ ràng)
Verb + far from
  • keep keep far from danger
    (tránh xa nguy hiểm)
  • stay stay far from the crowd
    (giữ khoảng cách với đám đông)
Far from + Noun/Gerund (as negator)
  • far from far from being a solution
    (hoàn toàn không phải là một giải pháp)
  • far from far from finished
    (còn lâu mới xong)
  • far from far from happy
    (không hề vui vẻ chút nào)

Idioms

  • Far from it.

    Hoàn toàn không phải vậy; không đời nào.

    "Are you tired? Far from it, I'm full of energy!"

    (Bạn mệt à? Hoàn toàn không phải vậy, tôi tràn đầy năng lượng!)

  • Far from the madding crowd

    Xa lánh khỏi nơi ồn ào, xô bồ; tìm đến nơi yên bình, tĩnh lặng.

    "They decided to buy a small cottage far from the madding crowd."

    (Họ quyết định mua một căn nhà nhỏ xa lánh khỏi chốn xô bồ.)

  • Be far from doing something

    Còn lâu mới làm gì đó; chưa hề làm gì đó.

    "She's far from regretting her decision."

    (Cô ấy còn lâu mới hối hận về quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far from

Giới từ/Trạng từ
Lật mặt

Xa; không, trái ngược với

"His house is far from the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The station is far from here.
Nhà ga ở rất xa đây.
Phủ định
The supermarket isn't far from her house.
Siêu thị không ở xa nhà cô ấy.
Nghi vấn
Is your school far from your home?
Trường của bạn có xa nhà bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay far from the edge of the cliff.
Hãy tránh xa mép vực.
Phủ định
Don't live far from the city center; it's inconvenient.
Đừng sống quá xa trung tâm thành phố; nó bất tiện.
Nghi vấn
Please, walk far from that dangerous dog.
Làm ơn, hãy đi xa con chó nguy hiểm đó.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This town is far from the city, isn't it?
Thị trấn này ở xa thành phố, phải không?
Phủ định
She isn't far from finishing her project, is she?
Cô ấy không còn xa việc hoàn thành dự án của mình, phải không?
Nghi vấn
Are they far from reaching the summit, aren't they?
Họ có còn xa đỉnh núi không, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The station is far from here.
Nhà ga ở rất xa đây.
Phủ định
Is the station not far from here?
Có phải nhà ga không xa đây không?
Nghi vấn
Is the station far from here?
Nhà ga có xa đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far from".

Sự Khác Biệt Giữa Khoảng Cách Vật Lý và Khoảng Cách Trừu Tượng

Cụm từ 'far from' ban đầu nhấn mạnh khoảng cách vật lý ('far from home' - xa nhà). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ khoảng cách trừu tượng, ví dụ như sự khác biệt lớn về quan điểm, trạng thái, hoặc kết quả. Ví dụ, 'far from the truth' (cách xa sự thật) không có nghĩa là sự thật ở một vị trí địa lý xa, mà là nội dung đó không đúng chút nào. Sự dịch chuyển ý nghĩa này thể hiện cách ngôn ngữ phát triển để biểu đạt những sắc thái phức tạp hơn.

Tìm Kiếm Bình Yên: 'Far From The Madding Crowd'

Tiêu đề tiểu thuyết nổi tiếng của Thomas Hardy, 'Far From The Madding Crowd', đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó gợi lên ý tưởng về việc thoát ly khỏi cuộc sống thành thị ồn ào, xô bồ, áp lực xã hội để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và kết nối với thiên nhiên. Thành ngữ này phản ánh một giá trị văn hóa lâu đời về việc trân trọng sự riêng tư, đơn giản và tránh xa những phức tạp của thế giới hiện đại.