far from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long distance away; not
Vietnamese Meaning
Xa; không, trái ngược với
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His house is far from the city center."
"Nhà của anh ấy ở xa trung tâm thành phố."
-
"Far from solving the problem, he made it worse."
"Không những không giải quyết được vấn đề, anh ta còn làm nó tệ hơn."
-
"The truth is far from what you imagine."
"Sự thật khác xa so với những gì bạn tưởng tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | far | xa xôi, ở xa |
| Adjective (comparative) | farther / further | xa hơn (vật lý / trừu tượng) |
| Adjective (superlative) | farthest / furthest | xa nhất (vật lý / trừu tượng) |
| Adverb | far | xa, rất nhiều (để nhấn mạnh) |
| Noun | farness | sự xa xôi, khoảng cách |
| Adjective (compound) | faraway | xa xôi, xa vời |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'far from' có thể được sử dụng theo hai cách chính: chỉ khoảng cách vật lý hoặc thể hiện sự trái ngược, phủ định một điều gì đó. Khi chỉ khoảng cách, nó mang nghĩa 'xa'. Khi thể hiện sự trái ngược, nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không đúng hoặc không có khả năng xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far from far from easy (không hề dễ dàng)
-
far from far from perfect (không hề hoàn hảo)
-
far from far from certain (không hề chắc chắn)
-
far from far from clear (không hề rõ ràng)
-
keep keep far from danger (tránh xa nguy hiểm)
-
stay stay far from the crowd (giữ khoảng cách với đám đông)
-
far from far from being a solution (hoàn toàn không phải là một giải pháp)
-
far from far from finished (còn lâu mới xong)
-
far from far from happy (không hề vui vẻ chút nào)
Idioms
-
Far from it.
Hoàn toàn không phải vậy; không đời nào.
"Are you tired? Far from it, I'm full of energy!"
(Bạn mệt à? Hoàn toàn không phải vậy, tôi tràn đầy năng lượng!)
-
Far from the madding crowd
Xa lánh khỏi nơi ồn ào, xô bồ; tìm đến nơi yên bình, tĩnh lặng.
"They decided to buy a small cottage far from the madding crowd."
(Họ quyết định mua một căn nhà nhỏ xa lánh khỏi chốn xô bồ.)
-
Be far from doing something
Còn lâu mới làm gì đó; chưa hề làm gì đó.
"She's far from regretting her decision."
(Cô ấy còn lâu mới hối hận về quyết định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far from
Giới từ/Trạng từXa; không, trái ngược với
"His house is far from the city center."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The station is far from here. |
Nhà ga ở rất xa đây. |
| Phủ định | The supermarket isn't far from her house. |
Siêu thị không ở xa nhà cô ấy. |
| Nghi vấn | Is your school far from your home? |
Trường của bạn có xa nhà bạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stay far from the edge of the cliff. |
Hãy tránh xa mép vực. |
| Phủ định | Don't live far from the city center; it's inconvenient. |
Đừng sống quá xa trung tâm thành phố; nó bất tiện. |
| Nghi vấn | Please, walk far from that dangerous dog. |
Làm ơn, hãy đi xa con chó nguy hiểm đó. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This town is far from the city, isn't it? |
Thị trấn này ở xa thành phố, phải không? |
| Phủ định | She isn't far from finishing her project, is she? |
Cô ấy không còn xa việc hoàn thành dự án của mình, phải không? |
| Nghi vấn | Are they far from reaching the summit, aren't they? |
Họ có còn xa đỉnh núi không, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The station is far from here. |
Nhà ga ở rất xa đây. |
| Phủ định | Is the station not far from here? |
Có phải nhà ga không xa đây không? |
| Nghi vấn | Is the station far from here? |
Nhà ga có xa đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far from".
