(Top Banner Ad)
distant
B1
adjective B1 Tổng quát

distant

UK: /ˈdɪstənt/ • US: /ˈdɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi xa cách lạnh nhạt hờ hững
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far away in space or time.

Vietnamese Meaning

Xa xôi về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains looked distant in the morning mist."

    "Những ngọn núi trông xa xôi trong màn sương buổi sáng."

  • "I could hear the distant sound of the sea."

    "Tôi có thể nghe thấy âm thanh xa xăm của biển."

  • "He has a distant relative living in Canada."

    "Anh ấy có một người họ hàng xa sống ở Canada."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
distare
Old French
distant
English
distant

Nguồn gốc của 'distant'

Từ 'distant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distare', nghĩa là 'đứng cách xa nhau'. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra', và 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, bản chất của từ này đã luôn nói về sự cách biệt về không gian hoặc thời gian, ám chỉ điều gì đó ở xa hoặc không gần gũi.

Usage Note

Chỉ khoảng cách vật lý, thời gian, hoặc mức độ gần gũi trong các mối quan hệ. Khác với 'remote' có thể nhấn mạnh sự hẻo lánh, khó tiếp cận. So với 'far', 'distant' có thể mang nghĩa bóng nhiều hơn.

Prepositions

from

'distant from': Diễn tả sự xa cách về mặt địa lý, thời gian, hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'The island is distant from the mainland.' (Hòn đảo này cách xa đất liền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distant
  • very very distant
    (rất xa xôi, rất xa cách)
  • far far distant
    (xa tít tắp, rất xa)
  • geographically geographically distant
    (xa cách về mặt địa lý)
  • emotionally emotionally distant
    (xa cách về mặt tình cảm)
  • psychologically psychologically distant
    (xa cách về mặt tâm lý)
Distant + Noun
  • past distant past
    (quá khứ xa xôi)
  • future distant future
    (tương lai xa xôi)
  • relative distant relative
    (họ hàng xa)
  • memory distant memory
    (ký ức xa xăm, kỷ niệm đã qua lâu)
  • land distant land
    (vùng đất xa xôi)
  • star distant star
    (ngôi sao xa)
  • sound distant sound
    (âm thanh vọng từ xa)

Idioms

  • in the distant future

    trong tương lai xa xôi (không gần, chưa thể xảy ra sớm)

    "We might see flying cars in the distant future, but not anytime soon."

    (Chúng ta có thể thấy ô tô bay trong tương lai xa xôi, nhưng không phải là sớm đâu.)

  • a distant memory

    một ký ức xa xăm (khó nhớ rõ, đã qua rất lâu)

    "Her childhood in the countryside is now just a distant memory."

    (Tuổi thơ của cô ấy ở nông thôn giờ chỉ còn là một ký ức xa xăm.)

  • keep a distant relationship

    giữ mối quan hệ xa cách, không thân mật hoặc riêng tư

    "Despite working closely, they always kept a distant relationship with each other."

    (Mặc dù làm việc gần gũi, họ luôn giữ mối quan hệ xa cách với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant

adjective
Lật mặt

Xa xôi về không gian hoặc thời gian.

"The mountains looked distant in the morning mist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although they are distantly related, they share a remarkable resemblance.
Mặc dù họ có họ hàng xa, họ có một sự giống nhau đáng chú ý.
Phủ định
Even though the destination seemed distant, we never considered giving up.
Ngay cả khi đích đến có vẻ xa xôi, chúng tôi không bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc.
Nghi vấn
If the star appears distant, is it because of its physical separation or some other factor?
Nếu ngôi sao có vẻ ở xa, đó là vì sự tách biệt vật lý của nó hay một yếu tố nào khác?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the stars appear distant doesn't mean they are insignificant.
Việc những ngôi sao trông có vẻ xa xôi không có nghĩa là chúng không quan trọng.
Phủ định
Whether he acted distantly was not a sign of his disapproval.
Việc anh ấy cư xử lạnh nhạt không phải là dấu hiệu của sự không hài lòng của anh ấy.
Nghi vấn
Why the mountains seem so distant from here is a mystery to me.
Tại sao những ngọn núi có vẻ xa xôi đến vậy từ đây là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should keep a distant perspective on the situation.
Anh ấy nên giữ một cái nhìn xa về tình hình.
Phủ định
You must not act distantly towards your family.
Bạn không được cư xử lạnh nhạt với gia đình của mình.
Nghi vấn
Could they be distant relatives?
Họ có thể là họ hàng xa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The islands are seen as distant lands by many city dwellers.
Các hòn đảo được nhiều người dân thành phố coi là những vùng đất xa xôi.
Phủ định
The problem was not considered distantly enough by the board members.
Vấn đề đã không được các thành viên hội đồng quản trị xem xét đủ xa.
Nghi vấn
Was the planet considered a distant possibility for human colonization?
Hành tinh đó có được coi là một khả năng xa vời cho việc con người thuộc địa hóa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations have remained distant despite several attempts to reconcile.
Các cuộc đàm phán vẫn còn xa vời mặc dù đã có nhiều nỗ lực hòa giải.
Phủ định
She has not felt distant from her family, even when living abroad.
Cô ấy đã không cảm thấy xa cách gia đình, ngay cả khi sống ở nước ngoài.
Nghi vấn
Has the company always been distantly managed from overseas?
Công ty có luôn được quản lý từ xa từ nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant".

Khoảng cách xã hội và cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, mức độ 'distant' (xa cách) giữa người với người thường ám chỉ sự trang trọng, thiếu thân mật hoặc cần sự riêng tư. Việc duy trì một khoảng cách thể chất nhất định khi nói chuyện là điều bình thường trong môi trường công sở hoặc với người lạ. 'Distant' về mặt cảm xúc cũng có thể được coi là dấu hiệu của việc giữ khoảng cách, sự lạnh nhạt, hoặc sự dè dặt trong các mối quan hệ cá nhân.

Cái nhìn về thời gian và sự khách quan

Khái niệm 'distant' cũng được áp dụng cho thời gian, như 'distant past' (quá khứ xa xôi) hoặc 'distant future' (tương lai xa xôi). Khi nói về một sự kiện từ 'khoảng cách' thời gian, người ta thường ngụ ý rằng cái nhìn đó khách quan hơn, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến hiện tại. Điều này cho phép phân tích hoặc suy đoán về những điều đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra mà không cần quá nhiều chi tiết cụ thể, tập trung vào bức tranh tổng thể.