(Top Banner Ad)
distance
B1
noun B1 Vật lý, Toán học, Địa lý, Giao thông, Quan hệ giữa người với người

distance

UK: /ˈdɪstəns/ • US: /ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách cự ly xa cách tạo khoảng cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of space between two places or things.

Vietnamese Meaning

Khoảng không gian giữa hai địa điểm hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distance between the Earth and the Moon is vast."

    "Khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng là rất lớn."

  • "What is the distance to the airport?"

    "Đường đến sân bay dài bao nhiêu?"

  • "She kept her distance from the argument."

    "Cô ấy giữ khoảng cách với cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance Khoảng cách, quãng đường, sự xa cách
Adjective distant Xa, xa xôi, xa cách
Adverb distantly Một cách xa xôi, không thân thiện
Verb distance (oneself from) Giữ khoảng cách, xa lánh, tách mình ra khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Địa lý, Giao thông, Quan hệ giữa người với người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
distare
Latin
distantia
Old French
distance
Middle English
distance
English
distance

Gốc rễ Latin: 'Đứng Xa Ra'

Từ 'distance' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'xa ra, tách rời') và động từ 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'distance' ban đầu có nghĩa là 'sự đứng xa ra', mô tả khoảng cách không gian giữa hai vật thể hoặc người.

Usage Note

Từ 'distance' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý, đo lường được. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng, chỉ sự xa cách trong mối quan hệ hoặc sự khác biệt về quan điểm.
Khi là động từ, 'distance' thường mang ý nghĩa tạo ra hoặc duy trì khoảng cách, thường là trong mối quan hệ hoặc tình huống. Thường đi kèm với 'oneself'.

Prepositions

from between of

‘Distance from’: Khoảng cách từ một điểm đến một điểm khác. Ví dụ: ‘The distance from London to Paris.’ ‘Distance between’: Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể. Ví dụ: ‘The distance between the Earth and the Moon.’ ‘Distance of’: Khoảng cách (tổng quát). Ví dụ: ‘A distance of 10 miles.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distance
  • long long distance
    (khoảng cách xa, đường dài)
  • short short distance
    (khoảng cách ngắn)
  • safe safe distance
    (khoảng cách an toàn)
  • walking walking distance
    (khoảng cách có thể đi bộ được)
Verb + distance
  • cover cover a distance
    (đi hết một quãng đường, vượt một khoảng cách)
  • keep keep a distance
    (giữ khoảng cách)
  • measure measure the distance
    (đo khoảng cách)
  • travel travel a distance
    (di chuyển một quãng đường)
Prepositional Phrases
  • at a at a distance
    (ở một khoảng cách nhất định, từ xa)
  • from a from a distance
    (từ xa)
  • in the in the distance
    (ở phía xa (trong tầm mắt))

Idioms

  • go the distance

    Hoàn thành một cuộc đua/nhiệm vụ khó khăn, kiên trì đến cùng

    "Despite many challenges, she was determined to go the distance and finish her degree."

    (Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn quyết tâm kiên trì đến cùng để hoàn thành bằng cấp của mình.)

  • keep your distance

    Giữ khoảng cách, tránh xa ai/cái gì để an toàn hoặc tránh rắc rối

    "The sign warned hikers to keep their distance from the wild animals."

    (Tấm biển cảnh báo những người đi bộ đường dài nên giữ khoảng cách với động vật hoang dã.)

  • at arm's length

    Giữ khoảng cách (vật lý hoặc tình cảm), không để ai đó quá thân thiết

    "After their argument, he kept his former friend at arm's length."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy giữ khoảng cách với người bạn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distance

noun
Lật mặt

Khoảng không gian giữa hai địa điểm hoặc vật thể.

"The distance between the Earth and the Moon is vast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'khoảng cách cá nhân' (personal space) là một khái niệm quan trọng. Đó là không gian vô hình xung quanh một người mà việc xâm phạm vào có thể gây khó chịu. Việc giữ một khoảng cách nhất định khi giao tiếp thường được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng.

Học từ xa (Distance Learning)

Khái niệm 'distance learning' (học từ xa) đã trở nên phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số. Nó cho phép học sinh và sinh viên tiếp cận giáo dục mà không cần có mặt vật lý tại trường, thu hẹp khoảng cách địa lý và mang lại sự linh hoạt.