equine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, resembling, or affecting horses or other members of the horse family.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến ngựa hoặc các thành viên khác của họ ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Equine influenza is a highly contagious disease affecting horses."
"Cúm ngựa là một bệnh truyền nhiễm cao ảnh hưởng đến ngựa."
-
"The equine population in the area has declined due to habitat loss."
"Quần thể ngựa trong khu vực đã giảm do mất môi trường sống."
-
"Equine therapy is used to help people with physical and emotional challenges."
"Liệu pháp sử dụng ngựa được dùng để giúp những người gặp khó khăn về thể chất và cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equine | thuộc về ngựa, giống ngựa |
| Noun | equine | một con ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/chuyên môn) |
| Adjective | equestrian | liên quan đến cưỡi ngựa, kỵ binh |
| Noun | equestrian | người cưỡi ngựa, kỵ sĩ |
| Noun | equitation | nghệ thuật cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa |
| Noun | Equidae | họ Ngựa (trong phân loại sinh học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'equine' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, thú y hoặc khi cần một thuật ngữ trang trọng hơn để chỉ những gì liên quan đến ngựa. Khác với từ 'horse-like' mang tính so sánh về hình dáng bên ngoài, 'equine' nhấn mạnh mối liên hệ về mặt sinh học, y học hoặc các đặc điểm đặc trưng của họ ngựa.
Prepositions
'Equine' thường không đi kèm với giới từ theo cách trực tiếp. Tuy nhiên, ta có thể gặp các cụm từ như 'research in equine medicine' (nghiên cứu trong lĩnh vực y học ngựa) hoặc 'suitable for equine use' (thích hợp cho việc sử dụng cho ngựa). Giới từ 'in' chỉ lĩnh vực, 'for' chỉ mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild equine (ngựa hoang dã)
-
domestic domestic equine (ngựa nhà (đã được thuần hóa))
-
adult adult equine (ngựa trưởng thành)
-
equine equine disease (bệnh của ngựa)
-
equine equine veterinarian (bác sĩ thú y chuyên về ngựa)
-
equine equine therapy (liệu pháp trị liệu bằng ngựa)
-
equine equine industry (ngành công nghiệp ngựa)
Idioms
-
equine-assisted therapy
liệu pháp trị liệu có sự hỗ trợ của ngựa
"Many people find equine-assisted therapy beneficial for mental health."
(Nhiều người thấy liệu pháp trị liệu có sự hỗ trợ của ngựa có lợi cho sức khỏe tâm thần.)
-
equine studies
ngành nghiên cứu về ngựa
"She is pursuing a degree in equine studies."
(Cô ấy đang theo học ngành nghiên cứu về ngựa.)
-
equine welfare
phúc lợi của ngựa
"Organizations are dedicated to promoting equine welfare."
(Các tổ chức hoạt động nhằm thúc đẩy phúc lợi cho ngựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equine
tính từLiên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến ngựa hoặc các thành viên khác của họ ngựa.
"Equine influenza is a highly contagious disease affecting horses."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the equine exhibit was the most popular surprised no one. |
Việc khu trưng bày ngựa là phổ biến nhất không làm ai ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether equine medicine is different from other fields is not always clear. |
Việc liệu y học thú y có khác biệt so với các lĩnh vực khác hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | What equine species are native to this region is a topic of ongoing research. |
Loài ngựa nào có nguồn gốc từ khu vực này là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying equine anatomy is crucial for veterinary students specializing in horses. |
Nghiên cứu giải phẫu học về loài ngựa là rất quan trọng đối với sinh viên thú y chuyên về ngựa. |
| Phủ định | He avoids using equine imagery in his art because he finds it too traditional. |
Anh ấy tránh sử dụng hình ảnh loài ngựa trong nghệ thuật của mình vì anh ấy thấy nó quá truyền thống. |
| Nghi vấn | Is appreciating equine beauty a common interest among horse breeders? |
Liệu việc đánh giá cao vẻ đẹp của loài ngựa có phải là một sở thích chung của những người nuôi ngựa không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An equine is grazing in the meadow. |
Một con thuộc họ ngựa đang gặm cỏ trên đồng cỏ. |
| Phủ định | That is not an equine; it's a cow. |
Đó không phải là một con thuộc họ ngựa; đó là một con bò. |
| Nghi vấn | Is that equine a stallion or a mare? |
Con thuộc họ ngựa đó là ngựa đực hay ngựa cái? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The study focused on equine animals: horses, zebras, and donkeys. |
Nghiên cứu tập trung vào các loài động vật thuộc họ ngựa: ngựa, ngựa vằn và lừa. |
| Phủ định | That farm doesn't specialize in equine breeding: it focuses on cattle and sheep. |
Trang trại đó không chuyên về chăn nuôi ngựa: nó tập trung vào gia súc và cừu. |
| Nghi vấn | Is this a veterinarian specializing in equine medicine: a horse doctor? |
Đây có phải là bác sĩ thú y chuyên về y học cho ngựa không: một bác sĩ ngựa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had studied equine anatomy more thoroughly, they would have understood the horse's injury better. |
Nếu họ đã nghiên cứu giải phẫu học về loài ngựa kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể hiểu rõ hơn về vết thương của con ngựa. |
| Phủ định | If we hadn't invested in equine veterinary care, the farm might not have been able to sustain its breeding program. |
Nếu chúng tôi không đầu tư vào chăm sóc thú y cho ngựa, trang trại có lẽ đã không thể duy trì chương trình nhân giống của mình. |
| Nghi vấn | Would the equine show have been more successful if the weather had been better? |
Liệu buổi trình diễn ngựa có thành công hơn nếu thời tiết tốt hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equine exhibit was very popular at the county fair last year. |
Triển lãm về ngựa rất nổi tiếng tại hội chợ quận năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't realize the painting featured such prominent equine characteristics. |
Cô ấy đã không nhận ra bức tranh có những đặc điểm ngựa nổi bật như vậy. |
| Nghi vấn | Did they say the therapy involved equine companionship? |
Họ có nói rằng liệu pháp bao gồm sự đồng hành của ngựa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers have identified equine DNA in the ancient sample. |
Các nhà nghiên cứu đã xác định DNA loài ngựa trong mẫu vật cổ. |
| Phủ định | She has not had any equine experience before working at the farm. |
Cô ấy chưa có kinh nghiệm gì về loài ngựa trước khi làm việc tại trang trại. |
| Nghi vấn | Has the vet examined the equine patient yet? |
Bác sĩ thú y đã khám cho bệnh nhân thuộc họ ngựa chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This horse is as equine as that zebra. |
Con ngựa này có đặc tính ngựa ngang với con ngựa vằn kia. |
| Phủ định | That donkey is not less equine than this mule. |
Con lừa đó không kém phần ngựa hơn con la này. |
| Nghi vấn | Is this breed the most equine? |
Giống này có phải là giống ngựa nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equine".
