(Top Banner Ad)
fashion-conscious person
B2
Danh từ B2 Thời trang và Phong cách

fashion-conscious person

UK: /ˈfæʃən ˈkɒnʃəs ˈpɜːsn/ • US: /ˈfæʃən ˈkɑːnʃəs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người sành điệu người có ý thức về thời trang người chú trọng đến thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very aware of current fashion trends and styles, and tries to follow them.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm đến các xu hướng và phong cách thời trang hiện tại và cố gắng theo đuổi chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very fashion-conscious person and always wears the latest designs."

    "Cô ấy là một người rất chú trọng đến thời trang và luôn mặc những thiết kế mới nhất."

  • "Fashion-conscious people often spend a lot of money on clothes."

    "Những người chú trọng đến thời trang thường chi rất nhiều tiền vào quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, kiểu cách
Adj fashionable hợp thời trang, thịnh hành
Noun fashionista tín đồ thời trang, người rất quan tâm đến thời trang
Adj conscious có ý thức, nhận thức được
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Noun person người
Adj personal thuộc về cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio (action, making)
Old French
façon (manner, making, style)
English
fashion (style, trend)
Latin
conscius (knowing with others, aware)
English
conscious (aware, intentional)

Nguồn gốc của 'fashion-conscious person'

Cụm từ 'fashion-conscious person' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Fashion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (hành động, sự làm) qua tiếng Pháp cổ 'façon' (cách thức, kiểu dáng), phát triển thành nghĩa 'thời trang' trong tiếng Anh. 'Conscious' có gốc từ tiếng Latin 'conscius' (có ý thức, nhận thức được). Khi ghép lại, 'fashion-conscious' tạo thành một tính từ ghép mô tả ai đó có ý thức, nhận biết rõ về thời trang và các xu hướng. Thêm 'person' (người) vào, cụm từ này hoàn chỉnh để chỉ một người chú trọng đến phong cách ăn mặc và vẻ ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người thích mặc quần áo hợp thời trang và luôn cập nhật những xu hướng mới nhất. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể hàm ý sự phù phiếm hoặc quá chú trọng đến vẻ bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion-conscious person
  • truly a truly fashion-conscious person
    (một người thực sự có ý thức về thời trang)
  • highly a highly fashion-conscious person
    (một người rất có ý thức về thời trang)
  • a discerning a discerning fashion-conscious person
    (một người có gu thời trang tinh tế)
  • a sophisticated a sophisticated fashion-conscious person
    (một người sành điệu, có phong cách thời trang phức tạp/sang trọng)
Verb + fashion-conscious person
  • become become a fashion-conscious person
    (trở thành một người có ý thức về thời trang)
  • consider oneself consider oneself a fashion-conscious person
    (tự xem mình là một người có ý thức về thời trang)
  • influence influence a fashion-conscious person
    (ảnh hưởng đến một người có ý thức về thời trang)
Prepositional Phrase with 'fashion-conscious person'
  • for for a fashion-conscious person
    (đối với một người có ý thức về thời trang)
  • among among fashion-conscious people
    (trong số những người có ý thức về thời trang)

Idioms

  • To be a true fashion-conscious person

    Là một người thực sự có ý thức về thời trang (thể hiện sự chân thành và hiểu biết sâu sắc về phong cách, không chỉ chạy theo trào lưu)

    "To be a true fashion-conscious person means understanding quality and personal style, not just blindly following trends."

    (Để là một người thực sự có ý thức về thời trang nghĩa là phải hiểu về chất lượng và phong cách cá nhân, chứ không phải chỉ mù quáng chạy theo xu hướng.)

  • To dress like a fashion-conscious person

    Ăn mặc như một người có ý thức về thời trang (ám chỉ cách ăn mặc chỉn chu, hợp mốt và có gu)

    "She always manages to dress like a fashion-conscious person, even on her days off."

    (Cô ấy luôn biết cách ăn mặc như một người có ý thức về thời trang, ngay cả vào những ngày nghỉ.)

  • For a fashion-conscious person, appearance is everything.

    Đối với một người có ý thức về thời trang, vẻ ngoài là tất cả. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại hình đối với họ)

    "For a fashion-conscious person, appearance is everything; they meticulously plan every outfit."

    (Đối với một người có ý thức về thời trang, vẻ ngoài là tất cả; họ tỉ mỉ lên kế hoạch cho từng bộ trang phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion-conscious person

Danh từ
Lật mặt

Một người rất quan tâm đến các xu hướng và phong cách thời trang hiện tại và cố gắng theo đuổi chúng.

"She's a very fashion-conscious person and always wears the latest designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion-conscious person".

Thời trang: Hơn cả quần áo, là bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời trang vượt xa chức năng che thân đơn thuần. Nó là một hình thức mạnh mẽ để thể hiện cá tính, địa vị xã hội, sự sáng tạo và thậm chí là quan điểm chính trị. Một người có ý thức về thời trang thường sử dụng trang phục để gửi gắm thông điệp về bản thân, về cách họ muốn được nhìn nhận, và về nhóm xã hội mà họ thuộc về hoặc muốn liên kết.

Ảnh hưởng của truyền thông và người nổi tiếng

Sự bùng nổ của mạng xã hội và vai trò của những người có sức ảnh hưởng (influencer) đã thúc đẩy mạnh mẽ ý thức về thời trang. Các xu hướng thời trang mới có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giờ. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, chịu ảnh hưởng lớn từ các ngôi sao, người mẫu, hoặc blogger thời trang trên Instagram, TikTok để định hình phong cách cá nhân và lựa chọn trang phục, tạo ra một áp lực ngầm phải luôn 'bắt kịp' xu hướng.