(Top Banner Ad)
fashionista
B2
danh từ B2 Thời trang

fashionista

UK: /ˌfæʃəˈniːstə/ • US: /ˌfæʃəˈniːstə/

Nghĩa tiếng Việt

người sành điệu người yêu thời trang tín đồ thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in fashion and always wears fashionable clothes.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm đến thời trang và luôn mặc quần áo hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a true fashionista, always ahead of the curve."

    "Cô ấy là một fashionista thực thụ, luôn đi đầu xu hướng."

  • "The fashionistas at the show were all wearing the latest styles."

    "Những fashionista tại buổi trình diễn đều mặc những phong cách mới nhất."

  • "Being a fashionista can be an expensive hobby."

    "Trở thành một fashionista có thể là một thú vui tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Adjective fashion-forward tiên phong về thời trang, có phong cách đi trước thời đại
Noun (person) designer nhà thiết kế (thời trang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
fashion
Spanish/Italian
-ista (suffix)
English
fashionista

Nguồn gốc của Fashionista

Từ 'fashionista' là sự kết hợp giữa từ 'fashion' trong tiếng Anh (nghĩa là thời trang) và hậu tố '-ista' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Ý. Hậu tố '-ista' thường được dùng để chỉ người có tài năng đặc biệt, người hâm mộ cuồng nhiệt, hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Do đó, 'fashionista' có nghĩa là một người rất quan tâm, am hiểu và thường là người tạo ra xu hướng trong thế giới thời trang.

Usage Note

Từ 'fashionista' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có gu thẩm mỹ cao và am hiểu về các xu hướng thời trang mới nhất. Nó khác với 'fashion victim' (nạn nhân thời trang), chỉ người chạy theo các xu hướng thời trang một cách mù quáng, thường dẫn đến những lựa chọn trang phục không phù hợp với bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fashionista
  • true a true fashionista
    (một tín đồ thời trang thực thụ)
  • aspiring an aspiring fashionista
    (một người khao khát trở thành tín đồ thời trang)
  • leading a leading fashionista
    (một tín đồ thời trang hàng đầu)
  • street-style a street-style fashionista
    (một tín đồ thời trang đường phố)
  • young a young fashionista
    (một tín đồ thời trang trẻ tuổi)
Động từ + fashionista
  • to be to be a fashionista
    (là một tín đồ thời trang)
  • to become to become a fashionista
    (trở thành một tín đồ thời trang)
  • to spot to spot a fashionista
    (nhận ra/phát hiện một tín đồ thời trang)

Idioms

  • to be a fashionista

    là một tín đồ thời trang (ám chỉ người rất sành điệu và yêu thích thời trang)

    "She's always impeccably dressed, she's a true fashionista."

    (Cô ấy luôn ăn mặc hoàn hảo không tì vết, cô ấy là một tín đồ thời trang thực thụ.)

  • embrace your inner fashionista

    khám phá/phát huy phong cách thời trang của riêng bạn

    "Don't be afraid to embrace your inner fashionista and try new bold styles."

    (Đừng ngại khám phá phong cách thời trang tiềm ẩn của bạn và thử những phong cách táo bạo mới.)

  • a fashionista's dream

    niềm mơ ước của một tín đồ thời trang

    "This new luxury boutique is a fashionista's dream with its exclusive collection."

    (Cửa hàng thời trang cao cấp mới này là niềm mơ ước của một tín đồ thời trang với bộ sưu tập độc quyền của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashionista

danh từ
Lật mặt

Một người rất quan tâm đến thời trang và luôn mặc quần áo hợp thời trang.

"She's a true fashionista, always ahead of the curve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's a real fashionista!
Ồ, cô ấy là một fashionista thực thụ!
Phủ định
Well, he's not exactly a fashionista, is he?
Chà, anh ấy không hẳn là một fashionista, phải không?
Nghi vấn
Oh my, is she trying to be a fashionista?
Ôi trời ơi, cô ấy đang cố gắng trở thành một fashionista sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she saves enough money, she will become a true fashionista.
Nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền, cô ấy sẽ trở thành một fashionista thực thụ.
Phủ định
If you don't follow current trends, you won't be considered a fashionista.
Nếu bạn không theo kịp các xu hướng hiện tại, bạn sẽ không được coi là một fashionista.
Nghi vấn
Will she be a successful fashionista if she continues to experiment with her style?
Liệu cô ấy có trở thành một fashionista thành công nếu cô ấy tiếp tục thử nghiệm với phong cách của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashionista".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, các 'fashionista' thường là những người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội (influencer), chia sẻ phong cách cá nhân và định hình xu hướng thời trang cho hàng triệu người theo dõi. Họ thường xuất hiện trên Instagram, TikTok, YouTube và các blog thời trang, tạo ra làn sóng và trào lưu mới.

Vai trò trong ngành thời trang

Fashionista không chỉ là người yêu thích thời trang mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các xu hướng mới, quảng bá các thương hiệu và thậm chí là nguồn cảm hứng cho các nhà thiết kế. Họ thường được mời tham dự các tuần lễ thời trang và sự kiện độc quyền, có sức ảnh hưởng đáng kể đến thị hiếu của công chúng.