(Top Banner Ad)
fawn
B2
danh từ B2 Động vật học, Hành vi

fawn

UK: /fɔːn/ • US: /fɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

nai con xu nịnh tâng bốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young deer in its first year.

Vietnamese Meaning

Một con nai con trong năm đầu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl spotted a fawn in the woods."

    "Cô bé nhìn thấy một con nai con trong rừng."

  • "She was fawning over him, hoping to get a promotion."

    "Cô ấy đang xu nịnh anh ta, hy vọng được thăng chức."

  • "The fawn blended perfectly with the forest floor."

    "Con nai con hòa lẫn một cách hoàn hảo với mặt đất rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fawn con nai con
Verb fawn nịnh bợ, ve vãn, tâng bốc (ai đó)
Adjective fawning hay nịnh bợ, ve vãn
Adverb fawningly một cách nịnh bợ, ve vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetus
Old French
faon
Middle English
faun
English
fawn

Nguồn gốc 'fawn' (danh từ)

Từ 'fawn' ban đầu chỉ con nai con, bắt nguồn từ tiếng Latin 'fetus' (có nghĩa là 'hậu duệ, con non') thông qua tiếng Pháp cổ 'faon'.

Sự phát triển của 'fawn' (động từ)

Ý nghĩa động từ 'fawn' (nịnh bợ, ve vãn) phát triển từ việc quan sát hành vi của những con nai con. Chúng thường có vẻ ngoài hiền lành, phục tùng và đáng yêu khi ở gần mẹ hoặc các con vật lớn hơn, tạo cảm giác chúng đang cố gắng lấy lòng hoặc tìm kiếm sự chú ý.

Usage Note

Thường dùng để chỉ nai con có bộ lông màu nâu vàng đặc trưng. Có thể dùng để chỉ các loài động vật có hình dáng tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition (fawn as a verb)
  • over fawn over someone
    (nịnh bợ, tâng bốc ai đó một cách quá đáng)
  • upon fawn upon someone
    (ve vãn, tìm cách lấy lòng ai đó (hơi trang trọng hơn 'over'))
Adjective + Noun (fawn as a noun)
  • timid a timid fawn
    (một con nai con nhút nhát)
  • young a young fawn
    (một con nai con non trẻ)

Idioms

  • fawn over someone

    Nịnh bợ, tâng bốc ai đó một cách quá đáng để lấy lòng hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ giả tạo.

    "The junior employees fawned over the new CEO, hoping for special treatment."

    (Các nhân viên cấp dưới nịnh bợ CEO mới, hy vọng nhận được sự ưu ái đặc biệt.)

  • fawn all over someone

    Cực kỳ nịnh bợ, vồn vã, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn kính thái quá, thường là không chân thành, đôi khi gây khó chịu.

    "She started to fawn all over the celebrity when he entered the room, making everyone uncomfortable."

    (Cô ấy bắt đầu vồn vã nịnh bợ người nổi tiếng khi anh ta bước vào phòng, khiến mọi người khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fawn

danh từ
Lật mặt

Một con nai con trong năm đầu đời.

"The little girl spotted a fawn in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to fawn over his boss after he realized a promotion was within reach.
Anh ta bắt đầu xu nịnh ông chủ sau khi nhận ra việc thăng chức nằm trong tầm tay.
Phủ định
She didn't fawn on the celebrity, even though everyone else was trying to get his attention.
Cô ấy đã không xu nịnh người nổi tiếng, mặc dù mọi người khác đều đang cố gắng thu hút sự chú ý của anh ta.
Nghi vấn
Did the dog fawn when you gave it a treat, as it usually does?
Con chó có làm nũng khi bạn cho nó ăn, như nó thường làm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys fawning over her boss to get a promotion.
Cô ấy thích xu nịnh sếp của mình để được thăng chức.
Phủ định
He avoids fawning on anyone, preferring to earn respect through hard work.
Anh ấy tránh xu nịnh bất kỳ ai, thích giành được sự tôn trọng thông qua làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Is fawning really the best way to get ahead in this company?
Liệu xu nịnh có thực sự là cách tốt nhất để thăng tiến trong công ty này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much consideration, I decided to fawn over my boss to try and get a promotion.
Sau nhiều cân nhắc, tôi quyết định nịnh nọt sếp của mình để cố gắng được thăng chức.
Phủ định
Despite his attempts to fawn, she did not, and would not, give him the contract.
Mặc dù anh ta đã cố gắng nịnh nọt, cô ấy đã không và sẽ không giao hợp đồng cho anh ta.
Nghi vấn
Knowing it's insincere, should I, or shouldn't I, fawn over the client to close the deal?
Biết rằng nó không chân thành, tôi có nên hay không nên nịnh nọt khách hàng để chốt giao dịch?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had fawned over his boss so much, he might be in a better position now.
Nếu anh ta xu nịnh sếp nhiều như vậy, có lẽ bây giờ anh ta đã ở một vị trí tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't fawned over the professor, she wouldn't have such a bad reputation now.
Nếu cô ấy không xu nịnh giáo sư, cô ấy đã không có một danh tiếng xấu như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had fawned over the celebrity, would they be getting special treatment now?
Nếu họ xu nịnh người nổi tiếng, liệu họ có nhận được sự đối đãi đặc biệt bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had fawned over the boss before she asked for a raise.
Cô ấy đã xu nịnh ông chủ trước khi cô ấy xin tăng lương.
Phủ định
They had not fawned on him, and that's why they didn't get the promotion.
Họ đã không xu nịnh anh ta, và đó là lý do tại sao họ không được thăng chức.
Nghi vấn
Had he fawned enough to get on her good side?
Anh ấy đã xu nịnh đủ để lấy được thiện cảm của cô ấy chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been fawning over him all evening to get a promotion.
Cô ấy đã xu nịnh anh ta cả buổi tối để được thăng chức.
Phủ định
He hadn't been fawning over his boss, which is why he didn't get the raise.
Anh ấy đã không nịnh nọt sếp của mình, đó là lý do tại sao anh ấy không được tăng lương.
Nghi vấn
Had they been fawning over the celebrity to get an autograph?
Họ đã xu nịnh người nổi tiếng để xin chữ ký phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fawn".

Hành vi 'fawning' bị đánh giá tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'fawning' (nịnh bợ, ve vãn) thường bị coi là tiêu cực. Nó ngụ ý sự không chân thành, thiếu tự trọng, và việc cố gắng lấy lòng người khác bằng những lời tâng bốc quá mức thay vì dựa vào năng lực hoặc giá trị thực sự. Hành vi này thường được liên kết với sự xu nịnh, bợ đỡ.

Nai con (fawn) như một biểu tượng

Trong văn học và nghệ thuật, đặc biệt là trong các truyền thống phương Tây, con nai con (fawn) thường là biểu tượng của sự ngây thơ, mong manh, yếu ớt và vẻ đẹp dịu dàng. Hình ảnh nai con thường gợi lên sự trong sáng và cần được bảo vệ.