(Top Banner Ad)
kowtow
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội

kowtow

UK: /ˈkaʊˌtaʊ/ • US: /ˈkaʊˌtaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khúm núm luồn cúi lạy lục cúi đầu khuất phục xu nịnh bợ đỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of kneeling and touching the forehead to the ground as a sign of deep respect, worship, or submission, formerly done in China.

Vietnamese Meaning

Hành động quỳ xuống và chạm trán xuống đất như một dấu hiệu của sự tôn trọng sâu sắc, tôn thờ hoặc phục tùng, trước đây được thực hiện ở Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant kowtowing to the boss was embarrassing to watch."

    "Việc anh ta liên tục khúm núm trước ông chủ thật đáng xấu hổ khi nhìn."

  • "The company refused to kowtow to the demands of the union."

    "Công ty từ chối khuất phục trước những yêu sách của công đoàn."

  • "Critics accused the film of kowtowing to popular stereotypes."

    "Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim đã chiều theo những khuôn mẫu nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kowtowing Sự dập đầu, sự luồn cúi (hành động đang diễn ra)
Noun kowtower Người hay dập đầu, người hay luồn cúi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
叩頭 (kòutóu)

Nguồn gốc từ 'Kowtow'

Từ 'kowtow' bắt nguồn từ tiếng Trung '叩頭 (kòutóu)', có nghĩa đen là 'dập đầu'. Trong lịch sử Trung Quốc, đây là một hành động thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường được thực hiện trước hoàng đế hoặc người có địa vị cao. Hành động này không chỉ đơn thuần là cúi đầu, mà là quỳ xuống và chạm trán xuống đất, biểu thị sự phục tùng và kính trọng tuyệt đối. Ngày nay, từ 'kowtow' trong tiếng Anh thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ hành động luồn cúi, xu nịnh để đạt được mục đích.

Usage Note

Ban đầu chỉ hành động cúi đầu lạy của người Trung Quốc, sau này mở rộng thành hành động thể hiện sự phục tùng quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

to

Kowtow *to* someone: Cúi đầu khuất phục ai đó, thể hiện sự phục tùng quá mức đối với người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kowtow
  • Blind blind kowtow
    (Sự dập đầu một cách mù quáng, sự luồn cúi không suy nghĩ)
Verb + kowtow
  • Refuse to refuse to kowtow
    (Từ chối dập đầu, từ chối luồn cúi)
  • Be forced to be forced to kowtow
    (Bị ép dập đầu, bị ép luồn cúi)

Idioms

  • kowtow to someone

    Luồn cúi ai đó, nịnh bợ ai đó

    "He had to kowtow to his boss to get a promotion."

    (Anh ta phải luồn cúi sếp để được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kowtow

Noun
Lật mặt

Hành động quỳ xuống và chạm trán xuống đất như một dấu hiệu của sự tôn trọng sâu sắc, tôn thờ hoặc phục tùng, trước đây được thực hiện ở Trung Quốc.

"His constant kowtowing to the boss was embarrassing to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to kowtow to the boss whenever he wanted a raise.
Anh ta phải cúi đầu trước ông chủ mỗi khi muốn tăng lương.
Phủ định
Even though he needed the job, he refused to kowtow as the manager demanded.
Mặc dù cần công việc, anh ấy từ chối cúi đầu như người quản lý yêu cầu.
Nghi vấn
Did she kowtow to the investor because she desperately needed the funding?
Cô ấy có cúi đầu trước nhà đầu tư vì cô ấy rất cần nguồn tài trợ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the emperor demanded that all officials kowtow before him.
Chà, hoàng đế yêu cầu tất cả các quan chức phải dập đầu trước mặt ông ta.
Phủ định
Alas, despite his efforts, he would not kowtow to their demands.
Than ôi, mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn sẽ không cúi đầu trước những yêu cầu của họ.
Nghi vấn
My goodness, did they really kowtow to such a ridiculous request?
Trời ơi, họ thực sự đã dập đầu trước một yêu cầu lố bịch như vậy sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtiers kowtow to the emperor.
Các quan lại dập đầu trước hoàng đế.
Phủ định
Why didn't he kowtow to the demands of the corporation?
Tại sao anh ta không khuất phục trước những yêu cầu của tập đoàn?
Nghi vấn
To whom did the delegation kowtow?
Phái đoàn đã dập đầu trước ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kowtow".

Ý nghĩa lịch sử của 'Kowtow'

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là Trung Quốc, 'kowtow' là một nghi thức quan trọng thể hiện sự tôn trọng và phục tùng. Nó thường được sử dụng trong các dịp trang trọng như gặp gỡ hoàng đế, tổ tiên, hoặc những người có địa vị cao. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng từ 'kowtow' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự trọng và sự phục tùng mù quáng.