(Top Banner Ad)
suck up
B2
Verb (phrasal) B2 Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử xã hội

suck up

UK: /ˈsʌk ʌp/ • US: /ˈsʌk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ bợ đỡ xu nịnh lấy lòng ăn xổi ở thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to gain favor with someone by flattering them.

Vietnamese Meaning

Cố gắng lấy lòng ai đó bằng cách tâng bốc, nịnh nọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always sucking up to the teacher to get good grades."

    "Cô ấy luôn nịnh nọt giáo viên để được điểm tốt."

  • "He's just sucking up because he wants a pay raise."

    "Anh ta chỉ đang nịnh bợ thôi vì anh ta muốn được tăng lương."

  • "Don't suck up to me, I can see right through you."

    "Đừng có nịnh bợ tôi, tôi nhìn thấu được anh đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suck-up Kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đỡ (thường mang nghĩa tiêu cực, miệt thị)
Verb flatter Nịnh hót, tâng bốc
Noun flattery Sự nịnh hót, lời tâng bốc
Verb ingratiate Lấy lòng, làm cho người khác yêu thích mình (thường có mục đích)
Noun sycophant Kẻ nịnh bợ, kẻ xu nịnh (từ trang trọng hơn suck-up)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ứng xử xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sukjaną
Old English
sūcan (suck)
Old English
up, upp (up)
Middle English
souken up
Modern English
suck up

Nguồn gốc ẩn dụ của 'suck up'

Cụm động từ 'suck up' ban đầu có nghĩa đen là 'hút' hoặc 'thấm hút' chất lỏng (ví dụ, một miếng bọt biển hút nước). Đến cuối thế kỷ 19, nghĩa ẩn dụ của nó bắt đầu xuất hiện, đặc biệt là với cấu trúc 'suck up to someone'. Nó gợi lên hình ảnh một người cố gắng 'hút' lấy sự ưu ái, chú ý hoặc lợi ích từ người khác bằng cách nịnh bợ, tâng bốc một cách thái quá, giống như việc hấp thụ một thứ gì đó một cách triệt để.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động nịnh bợ một cách quá lố, thường để đạt được lợi ích cá nhân. Khác với 'flatter' (tâng bốc), 'suck up' nhấn mạnh sự giả tạo và động cơ vụ lợi. So với 'brown-nose', 'suck up' có thể mang sắc thái hơi suồng sã hơn.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng bị nịnh bợ: 'suck up to someone'. Ví dụ: He's always sucking up to the boss to get a promotion.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suck up (to)
  • try to try to suck up to the boss
    (Cố gắng nịnh bợ sếp)
  • start to start to suck up to the teacher
    (Bắt đầu nịnh cô giáo/thầy giáo)
  • accused of accused of sucking up
    (Bị buộc tội nịnh hót)
Adverb + suck up (to)
  • constantly constantly suck up to her manager
    (Liên tục nịnh nọt quản lý của cô ấy)
  • shamelessly shamelessly suck up for a promotion
    (Nịnh bợ một cách trơ trẽn để được thăng chức)
suck up to + Noun/Pronoun
  • the boss suck up to the boss
    (Nịnh bợ sếp)
  • their superiors suck up to their superiors
    (Nịnh nọt cấp trên của họ)
  • everyone suck up to everyone
    (Nịnh bợ tất cả mọi người)

Idioms

  • suck up to someone

    Nịnh bợ, bợ đỡ, tâng bốc ai đó để lấy lòng hoặc kiếm lợi ích cá nhân.

    "He's always sucking up to the professor, hoping for a better grade."

    (Anh ta lúc nào cũng nịnh bợ giáo sư, hy vọng có điểm cao hơn.)

  • be a suck-up

    Là một kẻ nịnh bợ, một người chuyên đi bợ đỡ người khác.

    "Don't be such a suck-up! Just do your work honestly."

    (Đừng làm một kẻ nịnh bợ như vậy! Cứ làm việc của mình một cách trung thực đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suck up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Cố gắng lấy lòng ai đó bằng cách tâng bốc, nịnh nọt.

"She's always sucking up to the teacher to get good grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had sucked up to the manager, he would have gotten the promotion.
Nếu anh ta nịnh bợ người quản lý, anh ta đã được thăng chức.
Phủ định
If she hadn't sucked up to the professor, she might not have passed the course.
Nếu cô ấy không nịnh bợ giáo sư, có lẽ cô ấy đã không qua được môn học.
Nghi vấn
Would he have gotten the contract if he had sucked up more to the client?
Liệu anh ta có nhận được hợp đồng nếu anh ta nịnh bợ khách hàng nhiều hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sucks up to the boss to get a promotion.
Anh ta nịnh bợ ông chủ để được thăng chức.
Phủ định
She doesn't suck up to her colleagues; she prefers to be honest.
Cô ấy không nịnh bợ đồng nghiệp; cô ấy thích trung thực hơn.
Nghi vấn
Does he suck up to everyone, or just the important people?
Anh ta nịnh bợ tất cả mọi người, hay chỉ những người quan trọng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had sucked up to the boss before I even arrived at the company.
Cô ấy đã nịnh bợ ông chủ trước khi tôi đến công ty.
Phủ định
He had not sucked up to his teachers, so he didn't get any special treatment.
Anh ấy đã không nịnh bợ giáo viên của mình, vì vậy anh ấy không nhận được bất kỳ sự ưu ái đặc biệt nào.
Nghi vấn
Had they sucked up to the manager before the promotion decision was made?
Họ đã nịnh bợ người quản lý trước khi quyết định thăng chức được đưa ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suck up".

Cái nhìn tiêu cực về 'suck up'

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'suck up' (nịnh bợ) thường bị coi là tiêu cực và không được tôn trọng. Nó gắn liền với sự thiếu trung thực, thiếu năng lực cá nhân và sự luồn cúi để đạt được mục đích. Người bị coi là 'suck-up' thường bị đồng nghiệp hoặc bạn bè khinh thường vì bị cho là không có phẩm chất cá nhân để thành công dựa vào thực lực.

Sự khác biệt trong môi trường công sở

Mặc dù 'suck up' mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số môi trường công sở hoặc bối cảnh xã hội nhất định, việc thể hiện sự tôn trọng, vâng lời hoặc 'làm hài lòng' cấp trên có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích ở mức độ nào đó, đặc biệt là ở các nền văn hóa đề cao thứ bậc. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự tôn trọng và nịnh bợ rất mong manh và thường dựa vào động cơ cũng như sự chân thành của hành động.