(Top Banner Ad)
feasibility study
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị dự án

feasibility study

UK: /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti ˈstʌd.i/ • US: /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti ˈstʌd.i/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu tính khả thi báo cáo khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment of the practicality of a proposed plan or project.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá về tính khả thi của một kế hoạch hoặc dự án được đề xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company commissioned a feasibility study to determine if building a new factory was viable."

    "Công ty đã ủy quyền một nghiên cứu tính khả thi để xác định xem việc xây dựng một nhà máy mới có khả thi hay không."

  • "The feasibility study indicated that the project was not economically viable."

    "Nghiên cứu tính khả thi chỉ ra rằng dự án không khả thi về mặt kinh tế."

  • "Before launching the new product, they conducted a thorough feasibility study."

    "Trước khi tung ra sản phẩm mới, họ đã tiến hành một nghiên cứu tính khả thi kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasibility tính khả thi
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Adverb feasibly một cách khả thi
Verb study nghiên cứu, học
Noun study sự nghiên cứu, bài nghiên cứu
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm học, cần mẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faisable
English
feasible
Latin
studium
Old French
estudie
English
study

Nguồn gốc của 'Feasibility Study'

Từ 'feasibility' (khả thi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'facere' (làm, thực hiện) qua tiếng Pháp cổ 'faisable' (có thể làm được). Từ 'study' (nghiên cứu) cũng có gốc Latin là 'studium' (sự nhiệt tình, chú tâm). Khi ghép lại, 'feasibility study' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 20, để chỉ việc xem xét một dự án có thực tế, khả thi và mang lại lợi ích hay không trước khi bắt đầu. Nó phản ánh sự kết hợp giữa khả năng thực hiện và quá trình phân tích kỹ lưỡng.

Usage Note

Nghiên cứu tính khả thi là một phân tích chi tiết để xác định xem một dự án có thể được hoàn thành thành công hay không, có xét đến các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, pháp lý và thời gian. Nó khác với một 'pilot study' (nghiên cứu thí điểm) ở chỗ nó tập trung vào việc đánh giá toàn diện tính khả thi trước khi đầu tư đáng kể. Nó cũng khác với 'market research' (nghiên cứu thị trường), mặc dù nghiên cứu thị trường có thể là một phần của nghiên cứu tính khả thi.

Prepositions

on into for

- 'on': Nhấn mạnh đối tượng hoặc chủ đề của nghiên cứu. Ví dụ: 'a feasibility study on renewable energy projects'.
- 'into': Nhấn mạnh việc điều tra sâu vào các khía cạnh khác nhau. Ví dụ: 'a feasibility study into the potential of a new product'.
- 'for': Nhấn mạnh mục đích của nghiên cứu. Ví dụ: 'a feasibility study for a new hospital'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + feasibility study
  • conduct conduct a feasibility study
    (tiến hành một nghiên cứu khả thi)
  • undertake undertake a feasibility study
    (thực hiện một nghiên cứu khả thi)
  • carry out carry out a feasibility study
    (tiến hành/thực hiện một nghiên cứu khả thi)
  • commission commission a feasibility study
    (đặt hàng/ủy nhiệm một nghiên cứu khả thi)
  • complete complete a feasibility study
    (hoàn thành một nghiên cứu khả thi)
Tính từ + feasibility study
  • preliminary preliminary feasibility study
    (nghiên cứu khả thi sơ bộ)
  • detailed detailed feasibility study
    (nghiên cứu khả thi chi tiết)
  • comprehensive comprehensive feasibility study
    (nghiên cứu khả thi toàn diện)
  • economic economic feasibility study
    (nghiên cứu khả thi về kinh tế)
  • technical technical feasibility study
    (nghiên cứu khả thi về kỹ thuật)
Cụm danh từ với feasibility study
  • results the results of a feasibility study
    (kết quả của một nghiên cứu khả thi)
  • findings the findings of a feasibility study
    (những phát hiện từ một nghiên cứu khả thi)
  • report a report on the feasibility study
    (một báo cáo về nghiên cứu khả thi)

Idioms

  • to conduct a feasibility study

    tiến hành một nghiên cứu khả thi

    "The company decided to conduct a feasibility study before investing millions in the new project."

    (Công ty quyết định tiến hành một nghiên cứu khả thi trước khi đầu tư hàng triệu đô la vào dự án mới.)

  • pending a feasibility study

    đang chờ kết quả nghiên cứu khả thi

    "The project approval is pending a feasibility study."

    (Việc phê duyệt dự án đang chờ kết quả nghiên cứu khả thi.)

  • the outcome of a feasibility study

    kết quả/đầu ra của một nghiên cứu khả thi

    "The board will make its decision based on the outcome of the feasibility study."

    (Hội đồng quản trị sẽ đưa ra quyết định dựa trên kết quả của nghiên cứu khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasibility study

noun
Lật mặt

Một đánh giá về tính khả thi của một kế hoạch hoặc dự án được đề xuất.

"The company commissioned a feasibility study to determine if building a new factory was viable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which required a detailed feasibility study, was eventually approved by the board.
Dự án, dự án này đòi hỏi một nghiên cứu tính khả thi chi tiết, cuối cùng đã được hội đồng quản trị phê duyệt.
Phủ định
The company decided not to invest in the project, the feasible nature of which had not been clearly demonstrated in the feasibility study.
Công ty quyết định không đầu tư vào dự án, tính khả thi của dự án chưa được chứng minh rõ ràng trong nghiên cứu tính khả thi.
Nghi vấn
Is this the feasibility study whose conclusions suggest that the project is unlikely to succeed?
Đây có phải là nghiên cứu tính khả thi mà kết luận của nó cho thấy dự án khó thành công?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To conduct a feasibility study is crucial before investing in a new business.
Việc thực hiện một nghiên cứu khả thi là rất quan trọng trước khi đầu tư vào một doanh nghiệp mới.
Phủ định
It's important not to underestimate the importance of a feasible project plan.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tầm quan trọng của một kế hoạch dự án khả thi.
Nghi vấn
Why is it necessary to perform a feasibility study before launching a product?
Tại sao cần thiết phải thực hiện một nghiên cứu khả thi trước khi ra mắt một sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasibility study".

Nền tảng của ra quyết định đầu tư

Trong kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'feasibility study' là một bước không thể thiếu trước khi đưa ra các quyết định lớn. Nó thể hiện văn hóa coi trọng việc đánh giá rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính hiệu quả, thực tế của mọi kế hoạch. Việc bỏ qua bước này có thể dẫn đến những thất bại tốn kém và không lường trước được.

Công cụ quản lý rủi ro và trách nhiệm

Nghiên cứu khả thi không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một phần quan trọng của quy trình quản lý rủi ro và thể hiện trách nhiệm giải trình. Nó giúp các nhà đầu tư và quản lý dự án xác định sớm các trở ngại tiềm ẩn (kỹ thuật, kinh tế, pháp lý, môi trường) và đưa ra các giải pháp hoặc thậm chí hủy bỏ dự án nếu rủi ro quá cao, từ đó tiết kiệm thời gian và tài nguyên công ty hoặc của công chúng.