(Top Banner Ad)
feasibility analysis
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Quản trị dự án

feasibility analysis

UK: /ˌfiːzɪˈbɪləti əˈnæləsɪs/ • US: /ˌfiːzəˈbɪləti əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tính khả thi nghiên cứu tính khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study to determine the practicality and likelihood of success of a proposed project or system.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu để xác định tính khả thi và khả năng thành công của một dự án hoặc hệ thống được đề xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a feasibility analysis to determine if the new product would be profitable."

    "Công ty đã tiến hành phân tích tính khả thi để xác định xem sản phẩm mới có mang lại lợi nhuận hay không."

  • "The feasibility analysis showed that the project was not financially viable."

    "Phân tích tính khả thi cho thấy dự án không khả thi về mặt tài chính."

  • "A detailed feasibility analysis is crucial before launching a new business."

    "Một phân tích tính khả thi chi tiết là rất quan trọng trước khi khởi nghiệp một doanh nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasibility tính khả thi, sự khả thi
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Adverb feasibly một cách khả thi
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích, bản phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, hay phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis - a loosening, dissolving)
Latin
facere (to do, to make)
Old French
faisible (doable)
English
feasible (from 14th century)
English
analysis (from 16th century)
Modern English
feasibility analysis (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Feasible' và 'Analysis'

Cụm từ 'feasibility analysis' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'feasible' (khả thi) và 'analysis' (phân tích). 'Feasible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'facere' (làm, thực hiện) thông qua tiếng Pháp cổ 'faisible' (có thể làm được). Trong khi đó, 'analysis' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'análysis' mang ý nghĩa 'tháo gỡ, hòa tan'. Khi được ghép lại, 'feasibility analysis' diễn tả quá trình 'phân tích để xem xét liệu một ý tưởng, dự án hay giải pháp có thể được thực hiện thành công hay không' một cách cặn kẽ và khoa học.

Usage Note

Phân tích tính khả thi bao gồm việc xem xét các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, pháp lý và thời gian để xác định xem một dự án có thể được thực hiện thành công hay không. Nó thường được thực hiện trước khi đầu tư đáng kể vào một dự án.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được phân tích ('feasibility analysis of the project'). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích ('feasibility analysis for investment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feasibility analysis
  • conduct conduct a feasibility analysis
    (tiến hành phân tích khả thi)
  • perform perform a feasibility analysis
    (thực hiện phân tích khả thi)
  • undertake undertake a feasibility analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích khả thi)
Adjective + feasibility analysis
  • detailed detailed feasibility analysis
    (phân tích khả thi chi tiết)
  • thorough thorough feasibility analysis
    (phân tích khả thi kỹ lưỡng/triệt để)
  • preliminary preliminary feasibility analysis
    (phân tích khả thi sơ bộ)
  • comprehensive comprehensive feasibility analysis
    (phân tích khả thi toàn diện)
Noun + feasibility analysis (descriptive phrases)
  • results of a the results of a feasibility analysis
    (kết quả của một phân tích khả thi)
  • report on the a report on the feasibility analysis
    (báo cáo về phân tích khả thi)

Idioms

  • conduct a feasibility analysis for a project

    tiến hành phân tích khả thi cho một dự án

    "Before investing, they need to conduct a feasibility analysis for the new factory."

    (Trước khi đầu tư, họ cần tiến hành phân tích khả thi cho nhà máy mới.)

  • the findings of the feasibility analysis

    những phát hiện/kết quả của phân tích khả thi

    "The findings of the feasibility analysis suggest the project is viable."

    (Những phát hiện từ phân tích khả thi cho thấy dự án khả thi.)

  • draw up a feasibility analysis report

    lập báo cáo phân tích khả thi

    "Our team is tasked with drawing up a feasibility analysis report by next week."

    (Nhóm chúng tôi được giao nhiệm vụ lập báo cáo phân tích khả thi vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasibility analysis

noun phrase
Lật mặt

Một nghiên cứu để xác định tính khả thi và khả năng thành công của một dự án hoặc hệ thống được đề xuất.

"The company conducted a feasibility analysis to determine if the new product would be profitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To conduct a feasibility analysis is crucial before investing in any new project.
Việc tiến hành phân tích tính khả thi là rất quan trọng trước khi đầu tư vào bất kỳ dự án mới nào.
Phủ định
It's important not to underestimate the time required to complete a thorough feasibility analysis.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành một phân tích tính khả thi kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Why is it necessary to perform a feasibility analysis prior to starting the project?
Tại sao cần thiết phải thực hiện phân tích tính khả thi trước khi bắt đầu dự án?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They conducted a feasibility analysis to determine if the project was viable.
Họ đã tiến hành phân tích tính khả thi để xác định xem dự án có khả thi hay không.
Phủ định
It is not feasible for us to complete the project without additional funding, according to our analysis.
Theo phân tích của chúng tôi, chúng tôi không thể hoàn thành dự án nếu không có thêm vốn.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to carry out the feasibility analysis for this new venture?
Trách nhiệm của ai là thực hiện phân tích tính khả thi cho dự án mới này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasibility analysis".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và quản lý dự án

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'feasibility analysis' là một bước không thể thiếu trước khi ra quyết định lớn. Nó phản ánh tư duy thực dụng, chú trọng vào việc ra quyết định dựa trên dữ liệu, đánh giá rủi ro kỹ lưỡng, thay vì dựa vào cảm tính hay phỏng đoán. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và tăng cơ hội thành công cho các dự án hoặc sáng kiến mới, đồng thời tạo ra một khuôn khổ minh bạch cho các bên liên quan.

Nền tảng của sự đổi mới có trách nhiệm

Phân tích khả thi còn thể hiện một khía cạnh của sự đổi mới có trách nhiệm. Trước khi một ý tưởng hay công nghệ mới được triển khai rộng rãi, việc đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế, pháp lý, và vận hành là rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng các đổi mới không chỉ mang lại lợi ích mà còn bền vững và không gây ra những hệ quả tiêu cực ngoài ý muốn cho xã hội và môi trường, thúc đẩy sự phát triển cân bằng và có trách nhiệm.