(Top Banner Ad)
project appraisal
C1
Danh từ C1 Kinh tế

project appraisal

UK: /ˈprɒdʒekt əˈpreɪzəl/ • US: /prɒdʒekt əˈpreɪzəl/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm định dự án đánh giá dự án phân tích dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assessing a project's potential value or worth, typically involving a systematic evaluation of its financial, economic, social, and environmental aspects.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá giá trị hoặc giá trị tiềm năng của một dự án, thường bao gồm việc đánh giá có hệ thống các khía cạnh tài chính, kinh tế, xã hội và môi trường của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thorough project appraisal revealed several potential risks that needed to be addressed."

    "Việc thẩm định dự án kỹ lưỡng đã tiết lộ một số rủi ro tiềm ẩn cần được giải quyết."

  • "A detailed project appraisal is crucial before securing investment."

    "Một thẩm định dự án chi tiết là rất quan trọng trước khi đảm bảo đầu tư."

  • "The project appraisal report highlighted the economic benefits of the new infrastructure."

    "Báo cáo thẩm định dự án đã nêu bật những lợi ích kinh tế của cơ sở hạ tầng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, phóng chiếu, trình bày
Noun projection sự dự kiến, sự phóng chiếu
Noun appraisal sự thẩm định, sự đánh giá
Verb appraise thẩm định, đánh giá
Noun appraiser người thẩm định, người đánh giá
Adjective projected được dự kiến, được phóng chiếu
Adjective appraised được thẩm định, được đánh giá

Synonyms

project evaluation (đánh giá dự án)project assessment (thẩm định dự án)feasibility study (nghiên cứu tính khả thi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum
Old French
project
English
project
Old French
aprisier
English
appraise
English
appraisal
Modern English
project appraisal (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectum', mang nghĩa 'vật bị ném về phía trước'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc lập kế hoạch, đề xuất hoặc đưa ra một ý tưởng cho tương lai.

Nguồn gốc của 'Appraisal'

Từ 'appraisal' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aprisier', có nghĩa 'định giá' hoặc 'ước lượng'. Nó nhấn mạnh ý tưởng cốt lõi là đánh giá giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó.

Sự kết hợp của 'Project Appraisal'

Khi kết hợp, 'project appraisal' trở thành một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, để chỉ quá trình đánh giá toàn diện giá trị, tính khả thi và tiềm năng thành công của một dự án được đề xuất.

Usage Note

“Project appraisal” nhấn mạnh tính chất đánh giá toàn diện và có hệ thống để đưa ra quyết định về việc có nên tiếp tục, điều chỉnh, hay hủy bỏ dự án. Nó khác với “project evaluation” ở chỗ “appraisal” thường diễn ra trước khi dự án bắt đầu, trong khi “evaluation” thường diễn ra trong hoặc sau khi dự án kết thúc.

Prepositions

of for

'Appraisal of': Liên quan đến việc đánh giá chính bản thân dự án. Ví dụ: The project appraisal of the new highway revealed several environmental concerns.
'Appraisal for': Liên quan đến mục đích hoặc lý do của việc đánh giá. Ví dụ: The project appraisal for funding purposes must be thorough.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project appraisal
  • conduct conduct project appraisal
    (tiến hành thẩm định dự án)
  • undertake undertake project appraisal
    (thực hiện thẩm định dự án)
  • perform perform project appraisal
    (thực hiện thẩm định dự án)
  • require require project appraisal
    (yêu cầu thẩm định dự án)
Adjective + project appraisal
  • thorough thorough project appraisal
    (thẩm định dự án kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive project appraisal
    (thẩm định dự án toàn diện)
  • initial initial project appraisal
    (thẩm định dự án ban đầu)
  • independent independent project appraisal
    (thẩm định dự án độc lập)
Noun + of/for + project appraisal
  • framework framework for project appraisal
    (khuôn khổ cho thẩm định dự án)
  • methods methods of project appraisal
    (các phương pháp thẩm định dự án)
  • report report on project appraisal
    (báo cáo thẩm định dự án)

Idioms

  • undertake a project appraisal

    thực hiện một cuộc thẩm định dự án

    "The board decided to undertake a project appraisal for the new international expansion."

    (Hội đồng quản trị quyết định thực hiện một cuộc thẩm định dự án cho việc mở rộng quốc tế mới.)

  • pass/fail project appraisal

    vượt qua/không vượt qua thẩm định dự án

    "Despite initial concerns, the innovative startup managed to pass project appraisal."

    (Mặc dù có những lo ngại ban đầu, công ty khởi nghiệp đổi mới đã vượt qua thẩm định dự án.)

  • subject to project appraisal

    phải trải qua thẩm định dự án

    "All major capital investments are subject to rigorous project appraisal before approval."

    (Tất cả các khoản đầu tư vốn lớn đều phải trải qua thẩm định dự án nghiêm ngặt trước khi được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project appraisal

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá giá trị hoặc giá trị tiềm năng của một dự án, thường bao gồm việc đánh giá có hệ thống các khía cạnh tài chính, kinh tế, xã hội và môi trường của nó.

"The thorough project appraisal revealed several potential risks that needed to be addressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager's appraisal of the team's work was thorough.
Sự thẩm định của người quản lý dự án về công việc của nhóm rất kỹ lưỡng.
Phủ định
The company's project appraisal isn't always accurate due to time constraints.
Việc thẩm định dự án của công ty không phải lúc nào cũng chính xác do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Is the consultant's project appraisal considered the final word?
Có phải thẩm định dự án của nhà tư vấn được coi là lời cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project appraisal".

Tầm quan trọng của việc ra quyết định hợp lý và quản lý rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'thẩm định dự án' là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định hợp lý. Nó phản ánh sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch dựa trên bằng chứng, thận trọng tài chính và giảm thiểu rủi ro trước khi cam kết các nguồn lực đáng kể. Phương pháp tiếp cận có hệ thống này nhằm mục đích đảm bảo trách nhiệm giải trình và tối đa hóa giá trị cho các bên liên quan.

Thẩm định kỹ lưỡng (Due Diligence) và Minh bạch

Khái niệm 'thẩm định dự án' gắn liền với 'thẩm định kỹ lưỡng' (due diligence), nghĩa là thực hiện các bước hợp lý để tránh thiệt hại hoặc đảm bảo tính chính xác. Đây là một thông lệ phổ biến trong kinh doanh phương Tây nhằm thúc đẩy sự minh bạch, tăng cường niềm tin và giảm thiểu rủi ro pháp lý hoặc tài chính cho các nhà đầu tư và tổ chức.