(Top Banner Ad)
federated
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Chính trị, Quản trị

federated

UK: /ˈfedəˌreɪtɪd/ • US: /ˈfedəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc liên bang được liên kết theo hình thức liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

United in a federation; relating to or characteristic of a federation.

Vietnamese Meaning

Được liên kết trong một liên bang; liên quan đến hoặc đặc trưng cho một liên bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a federated approach to data management."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp quản lý dữ liệu liên bang."

  • "Federated learning allows training models on decentralized data."

    "Học liên kết cho phép huấn luyện các mô hình trên dữ liệu phi tập trung."

  • "The platform uses a federated identity management system."

    "Nền tảng này sử dụng một hệ thống quản lý nhận dạng liên bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federation liên đoàn, liên bang, liên hiệp
Verb federate liên kết, liên bang hóa, hợp nhất
Adjective federal thuộc liên bang, liên bang
Adverb federally theo thể chế liên bang
Noun federalist người ủng hộ thể chế liên bang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰeydʰ-
PIE
*bʰoydʰ-os
Proto-Italic
*foi-d-os
Latin
foedus
Latin
foederare
Latin
foederatus
English
federate
English
federated

Nguồn gốc từ 'Hiệp ước'

Từ 'federated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'foedus', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về việc các nhóm, tiểu bang hoặc tổ chức riêng biệt tự nguyện cam kết hợp nhất hoặc liên kết với nhau dưới một thỏa thuận chung để đạt được mục tiêu chung, thường là để có sức mạnh hoặc lợi ích lớn hơn.

Usage Note

Từ 'federated' thường được dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc cơ sở dữ liệu được kết hợp hoặc liên kết theo một cấu trúc liên bang. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và phân quyền giữa các thành phần cấu thành. Khác với 'unified' (thống nhất) nhấn mạnh sự hòa nhập hoàn toàn, 'federated' giữ lại sự tự chủ tương đối của các thành phần.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' để chỉ một hệ thống hoặc môi trường federated (ví dụ: 'federated in the cloud'). Sử dụng 'into' để chỉ hành động hợp nhất hoặc tích hợp vào một liên bang (ví dụ: 'integrated into a federated system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federated
  • loosely loosely federated
    (liên kết lỏng lẻo)
  • highly highly federated
    (liên kết chặt chẽ/mức độ liên kết cao)
  • fully fully federated
    (liên kết hoàn toàn)
Federated + Noun
  • system federated system
    (hệ thống liên hợp/liên bang)
  • database federated database
    (cơ sở dữ liệu liên hợp)
  • learning federated learning
    (học máy liên hợp (một kỹ thuật AI))
  • state federated state
    (tiểu bang liên bang)
  • republic federated republic
    (nước cộng hòa liên bang)
  • architecture federated architecture
    (kiến trúc liên hợp)
  • identity federated identity management
    (quản lý danh tính liên hợp)

Idioms

  • federated states/republic

    Các bang/nước cộng hòa liên bang (một quốc gia gồm nhiều bang hoặc đơn vị tự trị liên kết với nhau)

    "The United States is composed of 50 federated states."

    (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ bao gồm 50 tiểu bang liên bang.)

  • federated system/architecture

    Hệ thống/kiến trúc liên hợp (một hệ thống phân tán nơi nhiều thành phần độc lập hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất)

    "Companies are increasingly adopting a federated system for their cloud infrastructure."

    (Các công ty đang ngày càng áp dụng một hệ thống liên hợp cho cơ sở hạ tầng đám mây của họ.)

  • federated learning

    Học máy liên hợp (một phương pháp học máy cho phép nhiều thực thể cùng xây dựng một mô hình chung mà không cần chia sẻ dữ liệu riêng tư của chúng)

    "Federated learning allows mobile devices to train a shared AI model without sending raw data to a central server."

    (Học máy liên hợp cho phép các thiết bị di động huấn luyện một mô hình AI chung mà không cần gửi dữ liệu thô đến máy chủ trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federated

Tính từ
Lật mặt

Được liên kết trong một liên bang; liên quan đến hoặc đặc trưng cho một liên bang.

"The company adopted a federated approach to data management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The previously independent states had federated before the war broke out.
Các quốc gia độc lập trước đây đã liên bang hóa trước khi chiến tranh nổ ra.
Phủ định
They had not federated their individual accounts before the company's policy change.
Họ đã không liên kết các tài khoản cá nhân của họ trước khi có sự thay đổi chính sách của công ty.
Nghi vấn
Had the various tribes federated under a single banner by the end of the century?
Liệu các bộ lạc khác nhau đã liên minh dưới một biểu ngữ duy nhất vào cuối thế kỷ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The federated system's security protocols are constantly updated.
Các giao thức bảo mật của hệ thống liên bang liên tục được cập nhật.
Phủ định
The federated states' decision wasn't influenced by external pressures.
Quyết định của các bang liên bang không bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài.
Nghi vấn
Is the federated organizations' database access controlled by a central authority?
Việc truy cập cơ sở dữ liệu của các tổ chức liên bang có được kiểm soát bởi một cơ quan trung ương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federated".

Thế chế Liên bang trong Chính trị

Nhiều quốc gia lớn như Hoa Kỳ, Đức, Canada và Úc hoạt động dưới mô hình 'liên bang' (federated). Điều này có nghĩa là quyền lực được chia sẻ giữa một chính phủ trung ương mạnh và các chính phủ tiểu bang hoặc vùng tự trị. Các tiểu bang có quyền tự chủ trong nhiều lĩnh vực nhưng vẫn tuân theo hiến pháp và luật pháp chung của liên bang. Mô hình này giúp cân bằng sự thống nhất quốc gia với sự đa dạng và quyền tự trị của các vùng.

Federated trong Công nghệ: Dữ liệu Phi tập trung

Trong lĩnh vực công nghệ, khái niệm 'federated' đang trở nên quan trọng, đặc biệt trong các 'hệ thống liên hợp' (federated systems) và 'học máy liên hợp' (federated learning). Nó mô tả một cách tiếp cận phân tán nơi các hệ thống hoặc mô hình riêng lẻ làm việc cùng nhau mà không cần gom tất cả dữ liệu vào một vị trí trung tâm duy nhất. Điều này rất hữu ích cho quyền riêng tư và bảo mật, vì dữ liệu có thể được xử lý tại nguồn mà không cần phải di chuyển đi đâu.