(Top Banner Ad)
federate
C1
verb C1 Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

federate

UK: /ˈfedəreɪt/ • US: /ˈfedəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liên hiệp hợp nhất thành liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To unite (states, organizations, etc.) in a federation.

Vietnamese Meaning

Liên hiệp, hợp nhất (các quốc gia, tổ chức, v.v.) thành một liên bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The states decided to federate, forming a new nation."

    "Các tiểu bang quyết định liên hiệp, hình thành một quốc gia mới."

  • "The European countries are trying to federate their economic policies."

    "Các nước châu Âu đang cố gắng liên kết các chính sách kinh tế của họ."

  • "The software allows you to federate multiple databases."

    "Phần mềm cho phép bạn liên kết nhiều cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb federate liên bang hóa, liên kết
Noun federation liên đoàn, liên bang, liên hiệp
Adjective federal thuộc liên bang, liên bang
Noun federalism chủ nghĩa liên bang
Adjective federated được liên bang hóa, đã liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Latin
foederare
English
federate

Nguồn gốc từ 'Hiệp ước'

Từ 'federate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, nó xuất phát từ 'foedus', mang ý nghĩa 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Sau đó, từ này phát triển thành động từ 'foederare', có nghĩa là 'liên kết lại với nhau theo một hiệp ước'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'federate' trong tiếng Anh hiện đại: sự hợp nhất hoặc liên kết giữa các thực thể để tạo thành một thể thống nhất, thường dựa trên một thỏa thuận hoặc nguyên tắc chung.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành một liên bang, trong đó các đơn vị riêng lẻ (quốc gia, tổ chức) tự nguyện liên kết lại với nhau, giữ lại một phần quyền tự chủ của mình. Khác với 'unite' (hợp nhất) ở chỗ nhấn mạnh sự liên kết có tính chất liên bang, có cấu trúc và có sự phân chia quyền lực rõ ràng.

Prepositions

with into

‘Federate with’: Liên kết với cái gì (một tổ chức, quốc gia khác). Ví dụ: 'The two companies federated with each other to form a larger corporation.'
‘Federate into’: Liên kết thành cái gì (một tổ chức, một liên bang). Ví dụ: 'Several small states federated into a single nation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + federate
  • decide to decide to federate
    (quyết định liên bang hóa)
  • agree to agree to federate
    (đồng ý liên bang hóa)
federate + Preposition
  • federate with federate with other states
    (liên bang hóa/liên kết với các bang khác)
  • federate into federate into a single union
    (liên kết thành một liên minh duy nhất)
Subject + federate
  • The provinces The provinces voted to federate.
    (Các tỉnh đã bỏ phiếu để liên bang hóa.)

Idioms

  • to federate for a common goal

    liên kết vì một mục tiêu chung

    "Various organizations decided to federate for a common goal of environmental protection."

    (Nhiều tổ chức khác nhau đã quyết định liên kết vì mục tiêu chung là bảo vệ môi trường.)

  • to federate under a central authority

    liên kết/liên bang hóa dưới một chính quyền trung ương

    "The independent kingdoms planned to federate under a central authority to ensure peace."

    (Các vương quốc độc lập đã lên kế hoạch liên bang hóa dưới một chính quyền trung ương để đảm bảo hòa bình.)

  • to federate as one body

    liên kết thành một khối thống nhất

    "The disparate groups aimed to federate as one body to exert greater political influence."

    (Các nhóm khác nhau nhằm mục đích liên kết thành một khối thống nhất để tạo ra ảnh hưởng chính trị lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federate

verb
Lật mặt

Liên hiệp, hợp nhất (các quốc gia, tổ chức, v.v.) thành một liên bang.

"The states decided to federate, forming a new nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports clubs have federated to form a national association.
Các câu lạc bộ thể thao đã liên kết để thành lập một hiệp hội quốc gia.
Phủ định
The different political parties have not federated despite ongoing negotiations.
Các đảng phái chính trị khác nhau vẫn chưa liên kết mặc dù các cuộc đàm phán đang diễn ra.
Nghi vấn
Has the student union federated with other universities' unions yet?
Hội sinh viên đã liên kết với hội sinh viên của các trường đại học khác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federate".

Chủ nghĩa Liên bang (Federalism)

Chủ nghĩa Liên bang là một hình thức tổ chức chính trị mà quyền lực được phân chia giữa chính quyền trung ương và các đơn vị hành chính cấp khu vực (như bang, tỉnh). Nó cho phép các khu vực có một mức độ tự chủ nhất định trong khi vẫn duy trì sự thống nhất của quốc gia. Hoa Kỳ, Đức, Canada và Úc là những ví dụ điển hình của các quốc gia theo chế độ liên bang, nơi khái niệm 'federate' được áp dụng rộng rãi trong cấu trúc quản lý.

Tầm quan trọng lịch sử của việc liên kết

Trong lịch sử, khái niệm 'liên bang hóa' (to federate) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhiều quốc gia hiện đại. Nó cho phép các thực thể nhỏ hơn, thường là có lịch sử và văn hóa riêng biệt, hợp nhất lại để đạt được sức mạnh kinh tế, quân sự hoặc chính trị lớn hơn mà không làm mất đi hoàn toàn bản sắc địa phương. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng các quốc gia đa dạng và bền vững, giúp các khu vực giữ được bản sắc nhưng vẫn được hưởng lợi từ sự đoàn kết.