(Top Banner Ad)
confederation
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

confederation

UK: /kənˌfedəˈreɪʃən/ • US: /kənˌfedəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh liên bang (trong một số trường hợp nhất định, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people, countries, organizations, etc., that are joined together in some activity or effort.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., được liên kết với nhau trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Swiss Confederation was a loose alliance of independent cantons."

    "Liên minh Thụy Sĩ là một liên minh lỏng lẻo của các bang độc lập."

  • "The Southern states formed a confederation during the American Civil War."

    "Các bang miền Nam đã thành lập một liên minh trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The Confederation of British Industry represents the interests of businesses."

    "Tổng Liên đoàn Công nghiệp Anh đại diện cho lợi ích của các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confederate thành viên của một liên minh, đồng minh
Adjective confederate (thuộc) liên minh, liên bang
Verb confederate liên minh, liên kết lại với nhau
Noun confederacy liên minh, liên bang (thường chỉ một liên minh các quốc gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confoederare ('to unite by league')
Late Latin
confoederatio
Late Middle English
confederation

Cùng Nhau Lập Giao Ước

Từ 'confederation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'foedus' nghĩa là 'hiệp ước' hay 'giao ước'. Vì vậy, về cơ bản, một 'confederation' là một nhóm các quốc gia hoặc tổ chức đồng ý hợp tác cùng nhau thông qua một hiệp ước chính thức, tạo thành một liên minh.

Usage Note

Liên minh (confederation) thường đề cập đến một liên minh chính trị lỏng lẻo, nơi các thành viên vẫn giữ quyền tự chủ đáng kể. Nó khác với 'federation' (liên bang) ở chỗ các thành viên có quyền tự do cao hơn và có thể rút khỏi liên minh.

Prepositions

of into

'of' dùng để chỉ những thành viên tạo thành liên minh (confederation of states). 'into' dùng khi nói về việc hình thành một liên minh (formed into a confederation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confederation
  • form a confederation
    (thành lập một liên minh)
  • join a confederation
    (gia nhập một liên minh)
  • create a confederation
    (tạo ra một liên minh)
Adjective + confederation
  • loose confederation
    (liên minh lỏng lẻo)
  • strong confederation
    (liên minh vững mạnh)
  • political confederation
    (liên minh chính trị)
confederation of + Noun
  • confederation of states
    (liên bang các tiểu bang)
  • confederation of tribes
    (liên minh các bộ lạc)
  • confederation of trade unions
    (tổng liên đoàn lao động)

Idioms

  • a confederation of dunces

    Một tập hợp những kẻ ngốc nghếch, kém cỏi (lấy từ tên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng).

    "The management team was a confederation of dunces, unable to make a single good decision."

    (Đội ngũ quản lý là một tập đoàn ngu xuẩn, không thể đưa ra nổi một quyết định đúng đắn.)

  • Articles of Confederation

    Các Điều khoản Hợp bang (hiến pháp đầu tiên của Hoa Kỳ).

    "The Articles of Confederation established a weak central government for the newly independent United States."

    (Các Điều khoản Hợp bang đã thiết lập một chính quyền trung ương yếu cho Hợp chúng quốc Hoa Kỳ mới độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confederation

noun
Lật mặt

Một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., được liên kết với nhau trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

"The Swiss Confederation was a loose alliance of independent cantons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colonies used to belong to a confederation before declaring independence.
Các thuộc địa từng thuộc về một liên minh trước khi tuyên bố độc lập.
Phủ định
That confederated nation didn't use to have such strict immigration laws.
Quốc gia liên minh đó đã không từng có luật nhập cư nghiêm ngặt như vậy.
Nghi vấn
Did the states use to consider forming a confederation?
Các bang đã từng cân nhắc việc thành lập một liên minh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confederation".

Thụy Sĩ: Một Liên bang Cổ xưa

Tên chính thức của Thụy Sĩ là 'Swiss Confederation' (Liên bang Thụy Sĩ). Đây là một trong những ví dụ lâu đời nhất và thành công nhất về một liên bang trên thế giới, bắt nguồn từ một liên minh phòng thủ được thành lập vào năm 1291. Cấu trúc này cho phép các bang (canton) khác nhau về ngôn ngữ và văn hóa cùng tồn tại trong hòa bình.

Liên minh Iroquois: Nền dân chủ của Người Bản địa

Trước khi người châu Âu đến châu Mỹ, Liên minh Iroquois (còn gọi là Haudenosaunee) là một liên minh chính trị và văn hóa tinh vi của sáu bộ tộc bản địa. Hệ thống dân chủ và cấu trúc liên minh của họ được cho là đã truyền cảm hứng cho các nhà sáng lập Hoa Kỳ khi họ soạn thảo hiến pháp.