feedback mechanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process through which the output of a system is used to modify the input, which in turn affects the output. It is a system of checks and balances that regulates a process or activity.
Vietnamese Meaning
Một quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống được sử dụng để điều chỉnh đầu vào, từ đó ảnh hưởng đến đầu ra. Đó là một hệ thống kiểm tra và cân bằng để điều chỉnh một quá trình hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body uses a feedback mechanism to regulate its temperature."
"Cơ thể sử dụng một cơ chế phản hồi để điều chỉnh nhiệt độ của nó."
-
"This program incorporates a sophisticated feedback mechanism."
"Chương trình này kết hợp một cơ chế phản hồi tinh vi."
-
"The government implemented a feedback mechanism to gauge public opinion."
"Chính phủ đã thực hiện một cơ chế phản hồi để đánh giá dư luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feedback | Phản hồi, thông tin phản hồi |
| Verb | feedback | Phản hồi lại, đưa ra nhận xét |
| Noun | mechanism | Cơ chế, bộ máy |
| Adjective | mechanical | Thuộc về cơ khí, máy móc; tự động |
| Verb | mechanize | Cơ giới hóa, máy móc hóa |
| Noun | feedback loop | Vòng lặp phản hồi |
| Noun | feedback system | Hệ thống phản hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự điều chỉnh, cả trong các hệ thống kỹ thuật và tự nhiên. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các quá trình homeostatic. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến hệ thống đánh giá hiệu suất. Phân biệt với 'feedback' đơn thuần, 'feedback mechanism' nhấn mạnh vào hệ thống và quá trình khép kín.
Prepositions
in: 'the feedback mechanism in this system...' (trong hệ thống này). within: 'within the feedback mechanism...' (bên trong cơ chế phản hồi...). of: 'a key component of the feedback mechanism' (một thành phần quan trọng của cơ chế phản hồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective feedback mechanism (một cơ chế phản hồi hiệu quả)
-
robust a robust feedback mechanism (một cơ chế phản hồi mạnh mẽ/vững chắc)
-
clear a clear feedback mechanism (một cơ chế phản hồi rõ ràng)
-
reliable a reliable feedback mechanism (một cơ chế phản hồi đáng tin cậy)
-
internal/external an internal/external feedback mechanism (một cơ chế phản hồi nội bộ/bên ngoài)
-
self-correcting a self-correcting feedback mechanism (một cơ chế phản hồi tự điều chỉnh)
-
establish establish a feedback mechanism (thiết lập một cơ chế phản hồi)
-
implement implement a feedback mechanism (thực hiện/áp dụng một cơ chế phản hồi)
-
create create a feedback mechanism (tạo ra một cơ chế phản hồi)
-
develop develop a feedback mechanism (phát triển một cơ chế phản hồi)
-
design design a feedback mechanism (thiết kế một cơ chế phản hồi)
-
utilize utilize a feedback mechanism (sử dụng/tận dụng một cơ chế phản hồi)
Idioms
-
A self-correcting feedback mechanism
Một cơ chế phản hồi có khả năng tự điều chỉnh/sửa lỗi.
"The market often acts as a self-correcting feedback mechanism, adjusting prices based on supply and demand."
(Thị trường thường hoạt động như một cơ chế phản hồi tự điều chỉnh, điều chỉnh giá dựa trên cung và cầu.)
-
To establish/put in place a feedback mechanism
Thiết lập/đưa vào sử dụng một cơ chế phản hồi.
"We need to establish a clear feedback mechanism to ensure continuous improvement."
(Chúng ta cần thiết lập một cơ chế phản hồi rõ ràng để đảm bảo cải tiến liên tục.)
-
A robust feedback mechanism is crucial
Một cơ chế phản hồi mạnh mẽ/vững chắc là rất quan trọng.
"For a project to succeed, a robust feedback mechanism is crucial for identifying issues early."
(Để một dự án thành công, một cơ chế phản hồi mạnh mẽ là rất quan trọng để xác định các vấn đề sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feedback mechanism
nounMột quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống được sử dụng để điều chỉnh đầu vào, từ đó ảnh hưởng đến đầu ra. Đó là một hệ thống kiểm tra và cân bằng để điều chỉnh một quá trình hoặc hoạt động.
"The body uses a feedback mechanism to regulate its temperature."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Implementing a robust feedback mechanism is crucial for continuous improvement. |
Việc triển khai một cơ chế phản hồi mạnh mẽ là rất quan trọng để cải tiến liên tục. |
| Phủ định | Ignoring the feedback mechanism can lead to stagnation and missed opportunities. |
Bỏ qua cơ chế phản hồi có thể dẫn đến trì trệ và bỏ lỡ các cơ hội. |
| Nghi vấn | Is establishing a clear feedback mechanism a priority for the organization? |
Thiết lập một cơ chế phản hồi rõ ràng có phải là ưu tiên của tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback mechanism".
