(Top Banner Ad)
feedback mechanism
C1
noun C1 Hệ thống, Điều khiển học, Sinh học, Tâm lý học, Kinh tế

feedback mechanism

UK: /ˈfiːdbæk ˈmekənɪzəm/ • US: /ˈfiːdbæk ˈmekənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế phản hồi hệ thống phản hồi cơ chế hồi tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process through which the output of a system is used to modify the input, which in turn affects the output. It is a system of checks and balances that regulates a process or activity.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống được sử dụng để điều chỉnh đầu vào, từ đó ảnh hưởng đến đầu ra. Đó là một hệ thống kiểm tra và cân bằng để điều chỉnh một quá trình hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body uses a feedback mechanism to regulate its temperature."

    "Cơ thể sử dụng một cơ chế phản hồi để điều chỉnh nhiệt độ của nó."

  • "This program incorporates a sophisticated feedback mechanism."

    "Chương trình này kết hợp một cơ chế phản hồi tinh vi."

  • "The government implemented a feedback mechanism to gauge public opinion."

    "Chính phủ đã thực hiện một cơ chế phản hồi để đánh giá dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback Phản hồi, thông tin phản hồi
Verb feedback Phản hồi lại, đưa ra nhận xét
Noun mechanism Cơ chế, bộ máy
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc; tự động
Verb mechanize Cơ giới hóa, máy móc hóa
Noun feedback loop Vòng lặp phản hồi
Noun feedback system Hệ thống phản hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hệ thống, Điều khiển học, Sinh học, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēkhanē
Latin
mechanismus
English (17th century)
mechanism
Old English
fedan
Old English
bæc
English (early 20th century)
feedback
English (mid-20th century)
feedback mechanism

Câu chuyện 'Phản hồi' và 'Cơ chế'

Cụm từ 'feedback mechanism' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Feedback' (phản hồi) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feed' (nuôi dưỡng) và 'back' (trở lại). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'nuôi lại', nhưng vào đầu thế kỷ 20, các kỹ sư đã dùng nó để chỉ quá trình thông tin được đưa trở lại hệ thống để điều chỉnh hoạt động. Từ 'mechanism' (cơ chế) lại có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē' (máy móc, công cụ), qua tiếng Latin. Khi kết hợp lại, 'feedback mechanism' mô tả một hệ thống giúp tự điều chỉnh hoặc cải thiện thông qua thông tin phản hồi, một khái niệm rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật đến quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự điều chỉnh, cả trong các hệ thống kỹ thuật và tự nhiên. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các quá trình homeostatic. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến hệ thống đánh giá hiệu suất. Phân biệt với 'feedback' đơn thuần, 'feedback mechanism' nhấn mạnh vào hệ thống và quá trình khép kín.

Prepositions

in within of

in: 'the feedback mechanism in this system...' (trong hệ thống này). within: 'within the feedback mechanism...' (bên trong cơ chế phản hồi...). of: 'a key component of the feedback mechanism' (một thành phần quan trọng của cơ chế phản hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feedback mechanism
  • effective an effective feedback mechanism
    (một cơ chế phản hồi hiệu quả)
  • robust a robust feedback mechanism
    (một cơ chế phản hồi mạnh mẽ/vững chắc)
  • clear a clear feedback mechanism
    (một cơ chế phản hồi rõ ràng)
  • reliable a reliable feedback mechanism
    (một cơ chế phản hồi đáng tin cậy)
  • internal/external an internal/external feedback mechanism
    (một cơ chế phản hồi nội bộ/bên ngoài)
  • self-correcting a self-correcting feedback mechanism
    (một cơ chế phản hồi tự điều chỉnh)
Verb + feedback mechanism
  • establish establish a feedback mechanism
    (thiết lập một cơ chế phản hồi)
  • implement implement a feedback mechanism
    (thực hiện/áp dụng một cơ chế phản hồi)
  • create create a feedback mechanism
    (tạo ra một cơ chế phản hồi)
  • develop develop a feedback mechanism
    (phát triển một cơ chế phản hồi)
  • design design a feedback mechanism
    (thiết kế một cơ chế phản hồi)
  • utilize utilize a feedback mechanism
    (sử dụng/tận dụng một cơ chế phản hồi)

Idioms

  • A self-correcting feedback mechanism

    Một cơ chế phản hồi có khả năng tự điều chỉnh/sửa lỗi.

    "The market often acts as a self-correcting feedback mechanism, adjusting prices based on supply and demand."

    (Thị trường thường hoạt động như một cơ chế phản hồi tự điều chỉnh, điều chỉnh giá dựa trên cung và cầu.)

  • To establish/put in place a feedback mechanism

    Thiết lập/đưa vào sử dụng một cơ chế phản hồi.

    "We need to establish a clear feedback mechanism to ensure continuous improvement."

    (Chúng ta cần thiết lập một cơ chế phản hồi rõ ràng để đảm bảo cải tiến liên tục.)

  • A robust feedback mechanism is crucial

    Một cơ chế phản hồi mạnh mẽ/vững chắc là rất quan trọng.

    "For a project to succeed, a robust feedback mechanism is crucial for identifying issues early."

    (Để một dự án thành công, một cơ chế phản hồi mạnh mẽ là rất quan trọng để xác định các vấn đề sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback mechanism

noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó đầu ra của một hệ thống được sử dụng để điều chỉnh đầu vào, từ đó ảnh hưởng đến đầu ra. Đó là một hệ thống kiểm tra và cân bằng để điều chỉnh một quá trình hoặc hoạt động.

"The body uses a feedback mechanism to regulate its temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing a robust feedback mechanism is crucial for continuous improvement.
Việc triển khai một cơ chế phản hồi mạnh mẽ là rất quan trọng để cải tiến liên tục.
Phủ định
Ignoring the feedback mechanism can lead to stagnation and missed opportunities.
Bỏ qua cơ chế phản hồi có thể dẫn đến trì trệ và bỏ lỡ các cơ hội.
Nghi vấn
Is establishing a clear feedback mechanism a priority for the organization?
Thiết lập một cơ chế phản hồi rõ ràng có phải là ưu tiên của tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback mechanism".

Tầm quan trọng của phản hồi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc cung cấp và tiếp nhận phản hồi (feedback) được coi là một yếu tố thiết yếu cho sự phát triển cá nhân và tập thể. 'Feedback mechanism' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn phản ánh giá trị này: niềm tin rằng thông tin từ bên ngoài có thể giúp cải thiện hiệu suất, điều chỉnh hành vi và thúc đẩy sự học hỏi liên tục. Nó gắn liền với tư duy cởi mở, minh bạch và mong muốn cải tiến.

'Vòng lặp phản hồi' và Cải tiến liên tục

Khái niệm 'feedback mechanism' thường đi đôi với ý tưởng về 'vòng lặp phản hồi' (feedback loop) và 'cải tiến liên tục' (continuous improvement). Điều này rất phổ biến trong các phương pháp quản lý hiện đại như Agile hoặc Lean. Thay vì chỉ thực hiện một lần, các hệ thống được thiết kế để liên tục thu thập phản hồi, phân tích, sau đó điều chỉnh và lặp lại. Đây là một triết lý mạnh mẽ trong việc phát triển sản phẩm, dịch vụ và thậm chí cả trong giáo dục, nhấn mạnh sự thích nghi và tiến hóa không ngừng.