(Top Banner Ad)
homeostasis
C1
noun C1 Sinh học, Y học

homeostasis

UK: /ˌhɒmiəʊˈsteɪsɪs/ • US: /ˌhoʊmioʊˈsteɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cân bằng nội môi trạng thái cân bằng nội môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency toward a relatively stable equilibrium between interdependent elements, especially as maintained by physiological processes.

Vietnamese Meaning

Sự cân bằng nội môi; xu hướng duy trì trạng thái cân bằng tương đối ổn định giữa các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau, đặc biệt là được duy trì bởi các quá trình sinh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body maintains homeostasis through various feedback mechanisms."

    "Cơ thể duy trì sự cân bằng nội môi thông qua nhiều cơ chế phản hồi khác nhau."

  • "The kidneys play a crucial role in maintaining fluid homeostasis."

    "Thận đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nội môi chất lỏng."

  • "Fever is a sign that the body's homeostasis is disrupted."

    "Sốt là một dấu hiệu cho thấy sự cân bằng nội môi của cơ thể bị gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeostat Thiết bị hoặc hệ thống duy trì sự ổn định nội môi.
Adjective homeostatic Liên quan đến sự ổn định nội môi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homoios (ὅμοιος) 'similar'
Greek
stasis (στάσις) 'standing still'
English
homeostasis

Nguồn gốc của 'Homeostasis'

Từ 'homeostasis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'homoios' (tương tự) và 'stasis' (trạng thái đứng yên). Walter Cannon, một nhà sinh lý học người Mỹ, đã đưa ra thuật ngữ này vào những năm 1920 để mô tả khả năng của cơ thể duy trì một môi trường bên trong ổn định, bất chấp những thay đổi từ bên ngoài.

Usage Note

Homeostasis đề cập đến khả năng của cơ thể hoặc một hệ thống để điều chỉnh môi trường bên trong của nó để duy trì sự ổn định, bất chấp những thay đổi ở môi trường bên ngoài. Nó khác với 'equilibrium' (sự cân bằng) ở chỗ nó nhấn mạnh đến quá trình chủ động điều chỉnh để DUY TRÌ cân bằng chứ không chỉ đơn thuần là một trạng thái cân bằng tĩnh.

Prepositions

in of

in: chỉ trạng thái cân bằng nội môi trong một hệ thống cụ thể (ví dụ: homeostasis in the body). of: dùng để chỉ homeostasis như một đặc tính của một cái gì đó (ví dụ: the importance of homeostasis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeostasis
  • physiological physiological homeostasis
    (Sự cân bằng nội môi sinh lý)
  • internal internal homeostasis
    (Sự cân bằng nội môi bên trong)
  • cellular cellular homeostasis
    (Sự cân bằng nội môi tế bào)
Verb + homeostasis
  • maintain maintain homeostasis
    (Duy trì sự cân bằng nội môi)
  • disrupt disrupt homeostasis
    (Phá vỡ sự cân bằng nội môi)
  • restore restore homeostasis
    (Khôi phục sự cân bằng nội môi)

Idioms

  • to be in homeostasis

    ở trạng thái cân bằng

    "After a good night's sleep, my body feels in homeostasis."

    (Sau một giấc ngủ ngon, cơ thể tôi cảm thấy ở trạng thái cân bằng.)

  • disrupted homeostasis

    mất cân bằng nội môi

    "Stress can lead to disrupted homeostasis in the body."

    (Căng thẳng có thể dẫn đến mất cân bằng nội môi trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeostasis

noun
Lật mặt

Sự cân bằng nội môi; xu hướng duy trì trạng thái cân bằng tương đối ổn định giữa các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau, đặc biệt là được duy trì bởi các quá trình sinh lý.

"The body maintains homeostasis through various feedback mechanisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human body, which tightly regulates temperature and fluid balance, maintains homeostasis.
Cơ thể người, cái mà điều chỉnh chặt chẽ nhiệt độ và cân bằng chất lỏng, duy trì sự cân bằng nội môi.
Phủ định
A system that fails to maintain homeostatic conditions will not survive for long.
Một hệ thống mà thất bại trong việc duy trì các điều kiện cân bằng nội môi sẽ không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
Is homeostasis, which involves multiple feedback loops, essential for the survival of living organisms?
Liệu cân bằng nội môi, cái mà liên quan đến nhiều vòng phản hồi, có cần thiết cho sự sống còn của sinh vật sống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body maintains homeostasis through various mechanisms.
Cơ thể duy trì sự cân bằng nội môi thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Phủ định
Is homeostasis always perfectly maintained in the body?
Có phải cân bằng nội môi luôn được duy trì một cách hoàn hảo trong cơ thể không?
Nghi vấn
Isn't maintaining homeostatic balance crucial for survival?
Việc duy trì sự cân bằng nội môi có phải là rất quan trọng cho sự sống còn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeostasis".

Sức khỏe và sự cân bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe thường được coi là trạng thái cân bằng giữa các yếu tố khác nhau như thể chất, tinh thần và cảm xúc. 'Homeostasis' trong cơ thể phản ánh khái niệm cân bằng này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định để có một cuộc sống khỏe mạnh.

Ứng dụng trong kinh doanh

Khái niệm 'homeostasis' không chỉ giới hạn trong sinh học. Trong quản lý kinh doanh, nó có thể được dùng để mô tả sự cần thiết của việc duy trì sự ổn định và cân bằng trong một tổ chức, ví dụ như cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội.