feeder stream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tributary stream that flows into a larger river or stream; a small stream that contributes to a larger body of water.
Vietnamese Meaning
Một nhánh suối nhỏ chảy vào một con sông hoặc suối lớn hơn; một dòng suối nhỏ góp phần vào một vùng nước lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several feeder streams flow into the main river, providing it with a constant supply of water."
"Một vài nhánh suối nhỏ chảy vào dòng sông chính, cung cấp cho nó một nguồn nước liên tục."
-
"The health of the main river depends on the quality of water in its feeder streams."
"Sức khỏe của dòng sông chính phụ thuộc vào chất lượng nước trong các nhánh suối của nó."
-
"This small college is a feeder stream for the top universities in the country."
"Trường cao đẳng nhỏ này là nguồn cung cấp cho các trường đại học hàng đầu trong nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp |
| Noun | feed | thức ăn (cho động vật), bữa ăn (cho động vật), sự cung cấp |
| Noun | feeder | người/vật cho ăn, thiết bị cấp liệu, đường cấp liệu, nguồn cấp |
| Noun | feeding | sự cho ăn, việc nuôi dưỡng |
| Noun | stream | dòng suối, dòng chảy |
| Verb | stream | chảy thành dòng, phát trực tiếp (video) |
| Noun | streamlet | suối nhỏ |
| Adverb/Adjective | upstream | ngược dòng, ở phía thượng lưu |
| Adverb/Adjective | downstream | xuôi dòng, ở phía hạ lưu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý và thủy văn để mô tả các dòng chảy nhỏ hơn cung cấp nước cho các dòng chảy lớn hơn. Trong kinh tế, 'feeder stream' có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ các nguồn cung cấp nguồn lực hoặc khách hàng nhỏ hơn cho một hệ thống hoặc thị trường lớn hơn.
Prepositions
'Feeder stream into': Chỉ hướng chảy của suối nhỏ vào suối lớn. 'Feeder stream to': Chỉ vai trò cung cấp nước của suối nhỏ cho suối lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small feeder stream (dòng suối cấp nước nhỏ)
-
numerous numerous feeder streams (nhiều dòng suối cấp nước)
-
pristine pristine feeder streams (những dòng suối cấp nước trong lành/nguyên sơ)
-
pollute pollute feeder streams (gây ô nhiễm các dòng suối cấp nước)
-
protect protect feeder streams (bảo vệ các dòng suối cấp nước)
-
monitor monitor feeder streams (giám sát các dòng suối cấp nước)
-
flows The feeder stream flows into the lake. (Dòng suối cấp nước chảy vào hồ.)
-
drains The feeder stream drains the surrounding hills. (Dòng suối cấp nước thoát nước từ những ngọn đồi xung quanh.)
-
joins The feeder stream joins the main river. (Dòng suối cấp nước hợp lưu vào con sông chính.)
Idioms
-
a feeder stream of talent/resources
Một nguồn cung cấp liên tục (nhân tài/tài nguyên) cho một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn.
"This small academy acts as a feeder stream of talent for the national team."
(Học viện nhỏ này đóng vai trò là nguồn cung cấp nhân tài liên tục cho đội tuyển quốc gia.)
-
a feeder stream of information
Một dòng chảy liên tục của thông tin, thường là từ nguồn nhỏ hơn đến nguồn lớn hơn.
"Local news channels often serve as a feeder stream of information for national broadcasts."
(Các kênh tin tức địa phương thường đóng vai trò là nguồn thông tin liên tục cho các chương trình phát sóng quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeder stream
nounMột nhánh suối nhỏ chảy vào một con sông hoặc suối lớn hơn; một dòng suối nhỏ góp phần vào một vùng nước lớn hơn.
"Several feeder streams flow into the main river, providing it with a constant supply of water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeder stream".
