(Top Banner Ad)
feeder stream
B2
noun B2 Địa lý, Thủy văn, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

feeder stream

UK: /ˈfiːdə striːm/ • US: /ˈfiːdər striːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhánh sông suối nhánh nguồn cung cấp nguồn tiếp tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tributary stream that flows into a larger river or stream; a small stream that contributes to a larger body of water.

Vietnamese Meaning

Một nhánh suối nhỏ chảy vào một con sông hoặc suối lớn hơn; một dòng suối nhỏ góp phần vào một vùng nước lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several feeder streams flow into the main river, providing it with a constant supply of water."

    "Một vài nhánh suối nhỏ chảy vào dòng sông chính, cung cấp cho nó một nguồn nước liên tục."

  • "The health of the main river depends on the quality of water in its feeder streams."

    "Sức khỏe của dòng sông chính phụ thuộc vào chất lượng nước trong các nhánh suối của nó."

  • "This small college is a feeder stream for the top universities in the country."

    "Trường cao đẳng nhỏ này là nguồn cung cấp cho các trường đại học hàng đầu trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp
Noun feed thức ăn (cho động vật), bữa ăn (cho động vật), sự cung cấp
Noun feeder người/vật cho ăn, thiết bị cấp liệu, đường cấp liệu, nguồn cấp
Noun feeding sự cho ăn, việc nuôi dưỡng
Noun stream dòng suối, dòng chảy
Verb stream chảy thành dòng, phát trực tiếp (video)
Noun streamlet suối nhỏ
Adverb/Adjective upstream ngược dòng, ở phía thượng lưu
Adverb/Adjective downstream xuôi dòng, ở phía hạ lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thủy văn, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fedan
Modern English
feeder
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
strēam
Modern English
stream

Nguồn gốc 'feeder stream'

Từ 'feeder stream' là một từ ghép có ý nghĩa rất rõ ràng. 'Feeder' bắt nguồn từ động từ 'to feed' (nuôi, cấp liệu, cung cấp), và khi thêm hậu tố '-er' nó trở thành danh từ chỉ vật/người làm hành động đó, ở đây là 'cái cấp' hay 'nguồn cấp'. 'Stream' có nghĩa là 'dòng suối' hoặc 'dòng chảy nhỏ'. Khi kết hợp lại, 'feeder stream' mô tả một dòng suối nhỏ chảy vào và cung cấp nước cho một con sông, hồ lớn hơn hoặc một hệ thống nước khác, giống như việc 'nuôi' hay 'cấp' nước cho nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý và thủy văn để mô tả các dòng chảy nhỏ hơn cung cấp nước cho các dòng chảy lớn hơn. Trong kinh tế, 'feeder stream' có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ các nguồn cung cấp nguồn lực hoặc khách hàng nhỏ hơn cho một hệ thống hoặc thị trường lớn hơn.

Prepositions

into to

'Feeder stream into': Chỉ hướng chảy của suối nhỏ vào suối lớn. 'Feeder stream to': Chỉ vai trò cung cấp nước của suối nhỏ cho suối lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeder stream
  • small small feeder stream
    (dòng suối cấp nước nhỏ)
  • numerous numerous feeder streams
    (nhiều dòng suối cấp nước)
  • pristine pristine feeder streams
    (những dòng suối cấp nước trong lành/nguyên sơ)
Verb + feeder stream
  • pollute pollute feeder streams
    (gây ô nhiễm các dòng suối cấp nước)
  • protect protect feeder streams
    (bảo vệ các dòng suối cấp nước)
  • monitor monitor feeder streams
    (giám sát các dòng suối cấp nước)
feeder stream + Verb
  • flows The feeder stream flows into the lake.
    (Dòng suối cấp nước chảy vào hồ.)
  • drains The feeder stream drains the surrounding hills.
    (Dòng suối cấp nước thoát nước từ những ngọn đồi xung quanh.)
  • joins The feeder stream joins the main river.
    (Dòng suối cấp nước hợp lưu vào con sông chính.)

Idioms

  • a feeder stream of talent/resources

    Một nguồn cung cấp liên tục (nhân tài/tài nguyên) cho một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn.

    "This small academy acts as a feeder stream of talent for the national team."

    (Học viện nhỏ này đóng vai trò là nguồn cung cấp nhân tài liên tục cho đội tuyển quốc gia.)

  • a feeder stream of information

    Một dòng chảy liên tục của thông tin, thường là từ nguồn nhỏ hơn đến nguồn lớn hơn.

    "Local news channels often serve as a feeder stream of information for national broadcasts."

    (Các kênh tin tức địa phương thường đóng vai trò là nguồn thông tin liên tục cho các chương trình phát sóng quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeder stream

noun
Lật mặt

Một nhánh suối nhỏ chảy vào một con sông hoặc suối lớn hơn; một dòng suối nhỏ góp phần vào một vùng nước lớn hơn.

"Several feeder streams flow into the main river, providing it with a constant supply of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeder stream".

Tầm quan trọng sinh thái

Trong nhiều hệ sinh thái, các dòng suối cấp nước (feeder streams) là mạch máu quan trọng. Chúng không chỉ cung cấp nước sạch mà còn vận chuyển dinh dưỡng, duy trì đa dạng sinh học và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước của các sông, hồ lớn hơn. Do đó, việc bảo vệ các dòng suối nhỏ này là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe của toàn bộ mạng lưới thủy văn.

Biểu tượng của nguồn sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa bản địa và nông nghiệp, nước từ các dòng suối nhỏ được coi là nguồn sống, sự tinh khiết và khởi nguồn của sự sống. Chúng thường gắn liền với sự nuôi dưỡng, sự sinh sôi và được xem là những khu vực thiêng liêng cần được bảo vệ và tôn trọng tuyệt đối.