(Top Banner Ad)
river basin
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

river basin

UK: /ˈrɪvə ˈbeɪsn̩/ • US: /ˈrɪvər ˈbeɪsn̩/

Nghĩa tiếng Việt

lưu vực sông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land drained by a river and its tributaries.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất được thoát nước bởi một con sông và các nhánh của nó (sông phụ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is developing a plan to manage water resources in the river basin."

    "Chính phủ đang phát triển một kế hoạch để quản lý tài nguyên nước trong lưu vực sông."

  • "The Amazon river basin is the largest in the world."

    "Lưu vực sông Amazon là lớn nhất trên thế giới."

  • "Deforestation in the river basin can lead to soil erosion and increased flooding."

    "Phá rừng trong lưu vực sông có thể dẫn đến xói mòn đất và gia tăng lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective riverine thuộc sông ngòi, ven sông
Noun riverscape cảnh quan sông
Noun rivulet suối nhỏ, lạch
Noun basinful đầy một chậu/lòng chảo
Adjective basinal thuộc bồn địa/lưu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁- (to flow)
Latin
rīvus (stream)
Old French
rivere (riverbank, river)
Middle English
rivere (river)
Vulgar Latin
*baccīnum (wash-basin)
Old French
bacin (basin, pan)
Middle English
bacin (basin)
English
river basin (compound noun)

Dòng chảy của 'River'

Từ 'river' (sông) có một lịch sử sâu sắc, bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Indo-European *h₃reyh₁- có nghĩa là 'chảy'. Nó đã tiến hóa qua tiếng Latin ('rīvus' - dòng suối) và tiếng Pháp cổ ('rivere' - bờ sông, sông) trước khi trở thành 'river' trong tiếng Anh. Từ này gợi lên hình ảnh về sự chuyển động không ngừng của nước và sự sống mà nó mang lại.

Nguồn gốc của 'Basin'

Từ 'basin' (lưu vực, chậu) bắt đầu từ tiếng Latin thông tục là '*baccīnum', dùng để chỉ một chiếc chậu rửa. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ ('bacin' - chậu, xoong) để mô tả một vật chứa hoặc một vùng đất trũng. Khi kết hợp với 'river', nó tạo nên 'river basin', miêu tả một khu vực địa lý nơi nước chảy về một con sông lớn và các nhánh của nó, giống như một cái chậu lớn hứng nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'river basin' nhấn mạnh đến toàn bộ khu vực mà một con sông và các nhánh của nó ảnh hưởng đến, bao gồm cả hệ sinh thái và nguồn tài nguyên nước trong khu vực đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài nguyên nước, quy hoạch sử dụng đất và bảo tồn môi trường. Phân biệt với 'watershed' (lưu vực sông), có thể chỉ một khu vực nhỏ hơn.

Prepositions

in of

in (trong): Dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong lưu vực sông. Ví dụ: 'The city is located in the river basin.' of (của): Dùng để chỉ đặc tính thuộc về lưu vực sông. Ví dụ: 'The ecology of the river basin is diverse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river basin
  • major major river basin
    (lưu vực sông chính)
  • vast vast river basin
    (lưu vực sông rộng lớn)
  • fertile fertile river basin
    (lưu vực sông màu mỡ)
  • transboundary transboundary river basin
    (lưu vực sông xuyên quốc gia)
  • pristine pristine river basin
    (lưu vực sông hoang sơ)
Verb + river basin
  • manage manage a river basin
    (quản lý một lưu vực sông)
  • protect protect a river basin
    (bảo vệ một lưu vực sông)
  • develop develop a river basin
    (phát triển một lưu vực sông)
  • drain into drain into a river basin
    (chảy vào một lưu vực sông)
  • lie within lie within a river basin
    (nằm trong một lưu vực sông)
river basin + Noun (compounds/phrases)
  • management river basin management
    (quản lý lưu vực sông)
  • organization river basin organization
    (tổ chức lưu vực sông)
  • authority river basin authority
    (cơ quan quản lý lưu vực sông)

Idioms

  • Integrated River Basin Management (IRBM)

    Quản lý lưu vực sông tổng hợp

    "Integrated River Basin Management is crucial for sustainable water resource use."

    (Quản lý lưu vực sông tổng hợp đóng vai trò then chốt cho việc sử dụng tài nguyên nước bền vững.)

  • Transboundary River Basin

    Lưu vực sông xuyên quốc gia

    "Cooperation is essential for countries sharing a transboundary river basin."

    (Hợp tác là điều cần thiết đối với các quốc gia cùng chia sẻ một lưu vực sông xuyên quốc gia.)

  • Cradle of Civilization River Basins

    Các lưu vực sông là cái nôi của nền văn minh

    "The Nile and Mesopotamia are famous examples of Cradle of Civilization River Basins."

    (Sông Nile và Lưỡng Hà là những ví dụ nổi tiếng về các lưu vực sông là cái nôi của nền văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river basin

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất được thoát nước bởi một con sông và các nhánh của nó (sông phụ).

"The government is developing a plan to manage water resources in the river basin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river basin".

Cái nôi của các nền văn minh

Nhiều nền văn minh cổ đại vĩ đại đã hình thành và phát triển dọc theo các lưu vực sông lớn như sông Nile (Ai Cập), sông Tigris-Euphrates (Lưỡng Hà), sông Indus (Ấn Độ) và sông Hoàng Hà (Trung Quốc). Các lưu vực này cung cấp nước ngọt, đất đai màu mỡ cho nông nghiệp, và đường giao thông thủy, tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra đời và thịnh vượng của xã hội loài người. Chúng là minh chứng cho tầm quan trọng của các dòng sông trong lịch sử nhân loại.

Quản lý tài nguyên nước toàn cầu

Lưu vực sông được công nhận là đơn vị tự nhiên cơ bản để quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Ở nhiều quốc gia và cấp độ quốc tế, việc quản lý nước được thực hiện theo ranh giới lưu vực sông, bao gồm các hoạt động như cấp nước sinh hoạt, kiểm soát lũ lụt, phát triển thủy điện và bảo vệ môi trường. Các thỏa thuận về lưu vực sông xuyên biên giới đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác và phát triển bền vững giữa các quốc gia.