river basin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land drained by a river and its tributaries.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất được thoát nước bởi một con sông và các nhánh của nó (sông phụ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is developing a plan to manage water resources in the river basin."
"Chính phủ đang phát triển một kế hoạch để quản lý tài nguyên nước trong lưu vực sông."
-
"The Amazon river basin is the largest in the world."
"Lưu vực sông Amazon là lớn nhất trên thế giới."
-
"Deforestation in the river basin can lead to soil erosion and increased flooding."
"Phá rừng trong lưu vực sông có thể dẫn đến xói mòn đất và gia tăng lũ lụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | riverine | thuộc sông ngòi, ven sông |
| Noun | riverscape | cảnh quan sông |
| Noun | rivulet | suối nhỏ, lạch |
| Noun | basinful | đầy một chậu/lòng chảo |
| Adjective | basinal | thuộc bồn địa/lưu vực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'river basin' nhấn mạnh đến toàn bộ khu vực mà một con sông và các nhánh của nó ảnh hưởng đến, bao gồm cả hệ sinh thái và nguồn tài nguyên nước trong khu vực đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài nguyên nước, quy hoạch sử dụng đất và bảo tồn môi trường. Phân biệt với 'watershed' (lưu vực sông), có thể chỉ một khu vực nhỏ hơn.
Prepositions
in (trong): Dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong lưu vực sông. Ví dụ: 'The city is located in the river basin.' of (của): Dùng để chỉ đặc tính thuộc về lưu vực sông. Ví dụ: 'The ecology of the river basin is diverse.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major river basin (lưu vực sông chính)
-
vast vast river basin (lưu vực sông rộng lớn)
-
fertile fertile river basin (lưu vực sông màu mỡ)
-
transboundary transboundary river basin (lưu vực sông xuyên quốc gia)
-
pristine pristine river basin (lưu vực sông hoang sơ)
-
manage manage a river basin (quản lý một lưu vực sông)
-
protect protect a river basin (bảo vệ một lưu vực sông)
-
develop develop a river basin (phát triển một lưu vực sông)
-
drain into drain into a river basin (chảy vào một lưu vực sông)
-
lie within lie within a river basin (nằm trong một lưu vực sông)
-
management river basin management (quản lý lưu vực sông)
-
organization river basin organization (tổ chức lưu vực sông)
-
authority river basin authority (cơ quan quản lý lưu vực sông)
Idioms
-
Integrated River Basin Management (IRBM)
Quản lý lưu vực sông tổng hợp
"Integrated River Basin Management is crucial for sustainable water resource use."
(Quản lý lưu vực sông tổng hợp đóng vai trò then chốt cho việc sử dụng tài nguyên nước bền vững.)
-
Transboundary River Basin
Lưu vực sông xuyên quốc gia
"Cooperation is essential for countries sharing a transboundary river basin."
(Hợp tác là điều cần thiết đối với các quốc gia cùng chia sẻ một lưu vực sông xuyên quốc gia.)
-
Cradle of Civilization River Basins
Các lưu vực sông là cái nôi của nền văn minh
"The Nile and Mesopotamia are famous examples of Cradle of Civilization River Basins."
(Sông Nile và Lưỡng Hà là những ví dụ nổi tiếng về các lưu vực sông là cái nôi của nền văn minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
river basin
danh từMột vùng đất được thoát nước bởi một con sông và các nhánh của nó (sông phụ).
"The government is developing a plan to manage water resources in the river basin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river basin".
