(Top Banner Ad)
tributary
B2
noun B2 Địa lý, Lịch sử

tributary

UK: /ˈtrɪb.jə.tri/ • US: /ˈtrɪb.jə.ter.i/

Nghĩa tiếng Việt

phụ lưu sông nhánh chư hầu nước triều cống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A river or stream flowing into a larger river or lake.

Vietnamese Meaning

Sông nhánh, phụ lưu: một con sông hoặc dòng suối chảy vào một con sông hoặc hồ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Missouri River is a major tributary of the Mississippi River."

    "Sông Missouri là một phụ lưu lớn của sông Mississippi."

  • "Many small streams are tributaries to the main river."

    "Nhiều dòng suối nhỏ là phụ lưu của con sông chính."

  • "In ancient times, some kingdoms were tributaries to the Chinese empire."

    "Vào thời cổ đại, một số vương quốc là chư hầu của đế chế Trung Hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribute vật phẩm cống nạp; sự tôn kính
Adjective tributorial thuộc về cống nạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tributarius
English
tributary

Gốc gác của 'tributary'

Từ 'tributary' xuất phát từ tiếng Latin 'tributarius', có nghĩa là 'đóng góp' hoặc 'cống nạp'. Ban đầu, nó liên quan đến việc các vùng đất hoặc quốc gia nhỏ hơn phải cống nạp cho một đế chế lớn mạnh hơn. Sau này, nó được dùng để chỉ các con sông nhỏ chảy vào một con sông lớn hơn, giống như việc cống nạp cho dòng sông chính.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý để mô tả các con sông nhỏ hơn đổ vào các con sông chính. Nó nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc và cung cấp của con sông nhỏ đối với con sông lớn hơn.

Prepositions

of to

of: tributary of (con sông là phụ lưu của sông nào đó); to: tributary to (chảy vào, là phụ lưu của cái gì). Ví dụ: The stream is a tributary of the Amazon. This small stream is tributary to the main river.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tributary
  • major major tributary
    (nhánh sông lớn)
  • minor minor tributary
    (nhánh sông nhỏ)
  • important important tributary
    (nhánh sông quan trọng)
Verb + tributary
  • feed feed a tributary
    (cung cấp nước cho một nhánh sông)
  • flow into flow into a tributary
    (chảy vào một nhánh sông)
  • join join a tributary
    (hợp lưu vào một nhánh sông)

Idioms

  • A tributary of something

    Một yếu tố nhỏ đóng góp vào một thứ lớn hơn

    "His success is a tributary of hard work and dedication."

    (Thành công của anh ấy là nhờ sự kết hợp của sự chăm chỉ và cống hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tributary

noun
Lật mặt

Sông nhánh, phụ lưu: một con sông hoặc dòng suối chảy vào một con sông hoặc hồ lớn hơn.

"The Missouri River is a major tributary of the Mississippi River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon River swells as it receives water from each tributary that feeds into it.
Sông Amazon phình to khi nó nhận nước từ mỗi phụ lưu đổ vào nó.
Phủ định
Although the river looks mighty, it would not be so powerful if it did not have each tributary supporting its flow.
Mặc dù dòng sông trông hùng vĩ, nhưng nó sẽ không mạnh mẽ như vậy nếu nó không có mỗi phụ lưu hỗ trợ dòng chảy của nó.
Nghi vấn
Does the flow rate increase when another tributary joins the main river?
Lưu lượng dòng chảy có tăng lên khi một phụ lưu khác nhập vào dòng sông chính không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon River, a vast waterway, has many tributaries.
Sông Amazon, một tuyến đường thủy rộng lớn, có nhiều nhánh sông.
Phủ định
That small stream, not a major tributary, doesn't significantly impact the river's flow.
Con suối nhỏ đó, không phải là một nhánh sông lớn, không ảnh hưởng đáng kể đến dòng chảy của sông.
Nghi vấn
Considering its size, is the Snake River, a major tributary, essential to the Columbia River's ecosystem?
Xét về kích thước của nó, Sông Rắn, một nhánh sông lớn, có cần thiết cho hệ sinh thái của Sông Columbia không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river has many tributaries that flow into it.
Con sông có nhiều nhánh sông chảy vào nó.
Phủ định
Not only does the main river receive water from the tributaries, but also it provides habitat for many species.
Không những con sông chính nhận nước từ các nhánh sông, mà nó còn cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.
Nghi vấn
Should a tributary river overflow, the town will be submerged.
Nếu một nhánh sông tràn, thị trấn sẽ bị ngập.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tributary".

Tầm quan trọng của sông ngòi

Trong nhiều nền văn hóa, các con sông (bao gồm cả các nhánh sông) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước, giao thông và là nguồn sống. Việc bảo vệ các nhánh sông là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái sông ngòi.