(Top Banner Ad)
feigner
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

feigner

UK: /ˈfeɪnə(r)/ • US: /ˈfeɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giả vờ người làm bộ người giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who feigns or pretends.

Vietnamese Meaning

Một người giả vờ hoặc làm bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was exposed as a feigner of illness, trying to avoid work."

    "Anh ta bị vạch trần là kẻ giả bệnh, cố gắng trốn tránh công việc."

  • "The doctor easily identified him as a feigner."

    "Bác sĩ dễ dàng nhận ra anh ta là một kẻ giả vờ."

  • "She accused him of being a feigner of emotions."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là kẻ giả tạo cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feign Giả vờ, vờ như, làm ra vẻ
Adjective feigned Được giả vờ, giả tạo, không thật
Noun feigning Hành động giả vờ; sự giả bộ
Noun feint Động tác giả, cú lừa (để đánh lừa đối thủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Old French
feindre
Middle English
feignen
English
feign
English
feigner

Từ 'Tạo Dáng' Đến 'Giả Vờ'

Từ 'feigner' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fingere', mang ý nghĩa ban đầu là 'nặn, định hình, tạo dáng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'tạo ra một cái gì đó không có thật' hay 'giả vờ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'feindre' và cuối cùng đến tiếng Anh là 'feign'. Khi thêm hậu tố '-er', 'feigner' trở thành người thực hiện hành động 'giả vờ' đó.

Usage Note

Từ 'feigner' thường được dùng để chỉ người cố tình tạo ra một ấn tượng sai lệch, đặc biệt là về cảm xúc, trạng thái, hoặc bệnh tật. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả dối và không chân thật. Khác với 'pretender' có thể chỉ người mong muốn một điều gì đó (ví dụ, 'pretender to the throne'), 'feigner' tập trung vào hành động giả mạo đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feigner
  • master master feigner
    (kẻ giả vờ bậc thầy)
  • skillful skillful feigner
    (người giả vờ khéo léo)
  • cunning cunning feigner
    (kẻ giả vờ xảo quyệt)
  • habitual habitual feigner
    (người hay giả vờ, kẻ giả vờ quen thói)
Feigner + of + Noun
  • feigner of feigner of innocence
    (người giả vờ ngây thơ)
  • feigner of feigner of illness
    (người giả vờ bệnh tật)
  • feigner of feigner of ignorance
    (người giả vờ dốt nát/không biết)
Verb + feigner
  • unmask unmask a feigner
    (lột mặt nạ kẻ giả vờ)
  • expose expose a feigner
    (vạch trần kẻ giả vờ)

Idioms

  • a master feigner of emotions

    một bậc thầy giả vờ cảm xúc

    "She was such a master feigner of emotions that nobody ever knew how she truly felt."

    (Cô ấy là một bậc thầy giả vờ cảm xúc đến nỗi không ai biết cô ấy thực sự cảm thấy thế nào.)

  • to be no feigner

    không phải là kẻ giả vờ, rất chân thật

    "He speaks his mind; he is no feigner of polite words."

    (Anh ấy nói thẳng suy nghĩ của mình; anh ấy không phải là kẻ giả vờ nói lời khách sáo.)

  • a feigner of virtue

    kẻ giả vờ đức hạnh

    "The politician was often criticized as a feigner of virtue, only caring about public image."

    (Chính trị gia đó thường bị chỉ trích là kẻ giả vờ đức hạnh, chỉ quan tâm đến hình ảnh trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feigner

Noun
Lật mặt

Một người giả vờ hoặc làm bộ.

"He was exposed as a feigner of illness, trying to avoid work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a feigner when he pretends to be sick to avoid school.
Cậu ấy là một kẻ giả vờ khi cậu ấy giả ốm để trốn học.
Phủ định
She is not a feigner; she is genuinely upset about the situation.
Cô ấy không phải là kẻ giả tạo; cô ấy thực sự buồn về tình huống này.
Nghi vấn
Is he a feigner, or is he truly injured?
Anh ta có phải là kẻ giả vờ không, hay anh ta thực sự bị thương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feigner".

Sự Chân Thật và Giả Tạo

'Feigner' (người giả vờ) chạm đến một chủ đề sâu sắc trong nhiều nền văn hóa: cuộc đối đầu giữa sự chân thật và giả tạo. Trong nhiều xã hội phương Tây, sự chân thành, minh bạch được đánh giá cao, trong khi hành vi giả vờ, lừa dối thường bị coi là thiếu đạo đức và có thể làm xói mòn lòng tin giữa người với người.

Giả Vờ Trong Nghệ Thuật và Xã Hội

Khái niệm 'feigner' cũng có thể được nhìn nhận qua lăng kính nghệ thuật hoặc các vai trò xã hội. Diễn viên trên sân khấu giả vờ cảm xúc để tạo ra trải nghiệm nghệ thuật. Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, một 'feigner' (người giả vờ) có thể bị đánh giá tiêu cực khi họ cố tình che giấu ý định thật hoặc bản chất thật của mình để đạt được lợi ích cá nhân, gây ra sự mất lòng tin.