(Top Banner Ad)
felidae
C1
Danh từ C1 Động vật học, Sinh học

felidae

UK: /ˈfiːlaɪdiː/ • US: /ˈfiːlaɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ mèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The taxonomic family of mammals that includes all modern cats and their extinct relatives.

Vietnamese Meaning

Họ động vật có vú trong phân loại học bao gồm tất cả các loài mèo hiện đại và các loài có họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The felidae family is diverse, including both large predators and smaller, domesticated species."

    "Họ mèo rất đa dạng, bao gồm cả những loài săn mồi lớn và những loài nhỏ hơn, đã được thuần hóa."

  • "Research into felidae evolution has revealed fascinating insights into their adaptation."

    "Nghiên cứu về sự tiến hóa của họ mèo đã tiết lộ những hiểu biết sâu sắc thú vị về sự thích nghi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feline (Thuộc) họ mèo; Giống mèo
Noun feline Loài động vật thuộc họ mèo; Mèo
Noun felid Một loài động vật thuộc họ mèo
Noun Feliformia Phân bộ Mèo (một phân bộ trong bộ Ăn thịt, bao gồm họ Mèo)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
feles
Ancient Greek/Latin
-idae
New Latin
Felidae

Nguồn gốc họ Mèo

Từ "Felidae" có nguồn gốc từ tiếng Latin "feles", có nghĩa là "mèo". Hậu tố "-idae" là một tiếp vĩ ngữ thường được dùng trong sinh học để chỉ một họ động vật. Vì vậy, "Felidae" chính là "họ Mèo", bao gồm tất cả các loài mèo lớn và mèo nhỏ, từ sư tử và hổ đến mèo nhà.

Usage Note

Felidae là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong sinh học và động vật học để chỉ họ mèo. Nó bao gồm tất cả các loài mèo, từ mèo nhà nhỏ bé đến sư tử và hổ lớn. Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ tiến hóa giữa các loài mèo khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Felidae
  • wild wild Felidae
    (Các loài Felidae hoang dã)
  • domestic domestic Felidae
    (Các loài Felidae đã được thuần hóa (ví dụ: mèo nhà))
  • extinct extinct Felidae
    (Các loài Felidae đã tuyệt chủng)
  • large large Felidae
    (Các loài Felidae lớn (mèo lớn))
Noun + Felidae
  • family family Felidae
    (Họ Mèo (Felidae))
  • members members of Felidae
    (Các thành viên của họ Mèo)
  • species species within Felidae
    (Các loài trong họ Mèo)

Idioms

  • the Felidae family

    Họ Felidae (Họ Mèo) - đây là cách gọi chính thức trong phân loại học để chỉ toàn bộ các loài mèo.

    "The lion is a prominent member of the Felidae family."

    (Sư tử là một thành viên nổi bật của họ Felidae.)

  • species of Felidae

    Các loài thuộc họ Felidae - dùng để chỉ sự đa dạng sinh học trong họ này.

    "There are many species of Felidae found across various continents."

    (Có nhiều loài thuộc họ Felidae được tìm thấy trên nhiều lục địa khác nhau.)

  • classification of Felidae

    Phân loại họ Felidae - cách hệ thống hóa các loài trong họ theo các tiêu chí khoa học.

    "The classification of Felidae continues to evolve with new genetic research."

    (Việc phân loại họ Felidae tiếp tục phát triển với các nghiên cứu di truyền mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felidae

Danh từ
Lật mặt

Họ động vật có vú trong phân loại học bao gồm tất cả các loài mèo hiện đại và các loài có họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.

"The felidae family is diverse, including both large predators and smaller, domesticated species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The felidae family includes many species of cats.
Họ Felidae bao gồm nhiều loài mèo.
Phủ định
He does not know much about felidae.
Anh ấy không biết nhiều về họ mèo.
Nghi vấn
Do you study felidae in your zoology class?
Bạn có nghiên cứu về họ mèo trong lớp động vật học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felidae".

Mèo trong văn hóa Ai Cập cổ đại

Mèo nhà (một thành viên của họ Felidae) được tôn kính sâu sắc ở Ai Cập cổ đại, coi là hiện thân của các vị thần như Bastet. Chúng được bảo vệ bởi luật pháp và thường được ướp xác sau khi chết, thể hiện sự quan trọng đặc biệt trong đời sống tinh thần và xã hội.

Biểu tượng của sức mạnh và quyền uy

Nhiều loài Felidae lớn như sư tử và hổ thường là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, dũng cảm và hoàng gia trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới. Chúng xuất hiện trong thần thoại, nghệ thuật, huy hiệu và là linh vật của nhiều quốc gia hoặc tổ chức.