felidae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The taxonomic family of mammals that includes all modern cats and their extinct relatives.
Vietnamese Meaning
Họ động vật có vú trong phân loại học bao gồm tất cả các loài mèo hiện đại và các loài có họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The felidae family is diverse, including both large predators and smaller, domesticated species."
"Họ mèo rất đa dạng, bao gồm cả những loài săn mồi lớn và những loài nhỏ hơn, đã được thuần hóa."
-
"Research into felidae evolution has revealed fascinating insights into their adaptation."
"Nghiên cứu về sự tiến hóa của họ mèo đã tiết lộ những hiểu biết sâu sắc thú vị về sự thích nghi của chúng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Felidae là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong sinh học và động vật học để chỉ họ mèo. Nó bao gồm tất cả các loài mèo, từ mèo nhà nhỏ bé đến sư tử và hổ lớn. Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ tiến hóa giữa các loài mèo khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild Felidae (Các loài Felidae hoang dã)
-
domestic domestic Felidae (Các loài Felidae đã được thuần hóa (ví dụ: mèo nhà))
-
extinct extinct Felidae (Các loài Felidae đã tuyệt chủng)
-
large large Felidae (Các loài Felidae lớn (mèo lớn))
-
family family Felidae (Họ Mèo (Felidae))
-
members members of Felidae (Các thành viên của họ Mèo)
-
species species within Felidae (Các loài trong họ Mèo)
Idioms
-
the Felidae family
Họ Felidae (Họ Mèo) - đây là cách gọi chính thức trong phân loại học để chỉ toàn bộ các loài mèo.
"The lion is a prominent member of the Felidae family."
(Sư tử là một thành viên nổi bật của họ Felidae.)
-
species of Felidae
Các loài thuộc họ Felidae - dùng để chỉ sự đa dạng sinh học trong họ này.
"There are many species of Felidae found across various continents."
(Có nhiều loài thuộc họ Felidae được tìm thấy trên nhiều lục địa khác nhau.)
-
classification of Felidae
Phân loại họ Felidae - cách hệ thống hóa các loài trong họ theo các tiêu chí khoa học.
"The classification of Felidae continues to evolve with new genetic research."
(Việc phân loại họ Felidae tiếp tục phát triển với các nghiên cứu di truyền mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
felidae
Danh từHọ động vật có vú trong phân loại học bao gồm tất cả các loài mèo hiện đại và các loài có họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.
"The felidae family is diverse, including both large predators and smaller, domesticated species."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The felidae family includes many species of cats. |
Họ Felidae bao gồm nhiều loài mèo. |
| Phủ định | He does not know much about felidae. |
Anh ấy không biết nhiều về họ mèo. |
| Nghi vấn | Do you study felidae in your zoology class? |
Bạn có nghiên cứu về họ mèo trong lớp động vật học của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felidae".
