feline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến mèo hoặc các thành viên khác của họ mèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a feline grace and elegance."
"Cô ấy có một vẻ duyên dáng và thanh lịch như mèo."
-
"Feline leukemia is a common disease among cats."
"Bệnh bạch cầu ở mèo là một bệnh phổ biến ở mèo."
-
"The feline family is diverse and widespread."
"Họ mèo rất đa dạng và phân bố rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | felid | Thành viên của họ mèo, bao gồm mèo nhà, sư tử, hổ, báo, v.v. |
| Noun | felinity | Bản chất, tính chất hoặc đặc điểm của loài mèo; sự giống mèo. |
| Noun | Felidae | Tên khoa học của họ mèo, bao gồm tất cả các loài mèo hoang dã và đã thuần hóa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'feline' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm, hành vi hoặc các bệnh tật liên quan đến họ mèo. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'catlike'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
graceful graceful feline (một loài mèo duyên dáng/thanh thoát)
-
sleek sleek feline (một loài mèo bóng mượt/mảnh mai)
-
domestic domestic feline (một con mèo nhà (đã được thuần hóa))
-
wild wild feline (một loài mèo hoang dã (trong tự nhiên))
-
feline feline grace (vẻ duyên dáng/thanh thoát của loài mèo)
-
feline feline agility (sự nhanh nhẹn/linh hoạt của loài mèo)
-
feline feline instinct (bản năng của loài mèo)
-
feline feline features (những đặc điểm giống mèo (ví dụ: mắt, tai, cách di chuyển))
Idioms
-
feline instinct
Bản năng nhạy bén, tinh tường hoặc khả năng hành động theo phản xạ tự nhiên giống loài mèo.
"She seemed to possess a feline instinct for danger, always knowing when to be cautious."
(Cô ấy dường như có bản năng nhạy bén của loài mèo đối với nguy hiểm, luôn biết khi nào cần cẩn trọng.)
-
feline grace
Vẻ duyên dáng, thanh thoát và uyển chuyển trong cử động, giống như cách mèo di chuyển.
"The dancer moved across the stage with an astonishing feline grace."
(Vũ công di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng thanh thoát đáng kinh ngạc của loài mèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feline
tính từLiên quan đến hoặc ảnh hưởng đến mèo hoặc các thành viên khác của họ mèo.
"She had a feline grace and elegance."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she adopted a feline, she would feel less lonely. |
Nếu cô ấy nhận nuôi một con mèo, cô ấy sẽ cảm thấy đỡ cô đơn hơn. |
| Phủ định | If the feline wasn't so aloof, it wouldn't have been abandoned. |
Nếu con mèo không quá xa cách, nó đã không bị bỏ rơi. |
| Nghi vấn | Would he choose a feline companion if he lived alone? |
Liệu anh ấy có chọn một người bạn đồng hành là mèo nếu anh ấy sống một mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The feline agility of the cat was impressive. |
Sự nhanh nhẹn như mèo của con mèo thật ấn tượng. |
| Phủ định | That dog does not have feline characteristics. |
Con chó đó không có đặc điểm của mèo. |
| Nghi vấn | Is that a feline creature? |
Đó có phải là một sinh vật thuộc họ mèo không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The veterinarian has a great deal of knowledge about feline diseases. |
Bác sĩ thú y có rất nhiều kiến thức về các bệnh ở mèo. |
| Phủ định | The dog did not show any feline instincts. |
Con chó không hề thể hiện bất kỳ bản năng mèo nào. |
| Nghi vấn | What feline features does the lynx possess? |
Mèo rừng linh miêu sở hữu những đặc điểm giống mèo nào? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I adopt a kitten, I will have learned everything about feline care. |
Vào thời điểm tôi nhận nuôi một chú mèo con, tôi sẽ học được mọi thứ về việc chăm sóc mèo. |
| Phủ định | By next year, scientists won't have discovered all the secrets of feline DNA. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ chưa khám phá ra tất cả bí mật của DNA mèo. |
| Nghi vấn | Will the vet have completed the feline vaccination schedule by the end of the month? |
Liệu bác sĩ thú y có hoàn thành lịch tiêm phòng cho mèo vào cuối tháng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The feline creature was prowling through the garden. |
Sinh vật thuộc họ mèo đang rình mò trong vườn. |
| Phủ định | She wasn't noticing the feline characteristics in her new puppy. |
Cô ấy đã không nhận thấy các đặc điểm mèo ở con chó con mới của mình. |
| Nghi vấn | Were they observing the feline behavior of the lion in the zoo? |
Họ có đang quan sát hành vi của loài mèo của con sư tử trong sở thú không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologists have been studying the feline behavior of these wild cats for years. |
Các nhà động vật học đã và đang nghiên cứu hành vi thuộc họ mèo của những con mèo hoang này trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been feeling any feline affection from her new kitten since she got it. |
Cô ấy đã không cảm nhận được bất kỳ tình cảm mèo nào từ chú mèo con mới của mình kể từ khi cô ấy nhận nuôi nó. |
| Nghi vấn | Has the veterinarian been observing the feline's reaction to the new medication? |
Bác sĩ thú y đã và đang quan sát phản ứng của con mèo đối với loại thuốc mới phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat is a feline. |
Con mèo là một loài mèo. |
| Phủ định | That dog is not feline. |
Con chó đó không thuộc họ mèo. |
| Nghi vấn | Is a lion a feline? |
Sư tử có phải là một loài mèo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be afraid of feline creatures when she was a child. |
Cô ấy từng sợ những sinh vật thuộc họ mèo khi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to like feline animals, but now he has three cats. |
Anh ấy đã từng không thích động vật họ mèo, nhưng bây giờ anh ấy có ba con mèo. |
| Nghi vấn | Did you use to think that all feline species were the same? |
Bạn đã từng nghĩ rằng tất cả các loài thuộc họ mèo đều giống nhau phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feline".
