femur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The longest and thickest bone in the human body; the thigh bone.
Vietnamese Meaning
Xương đùi, xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The femur is the longest bone in the human skeleton."
"Xương đùi là xương dài nhất trong bộ xương người."
-
"He fractured his femur in the accident."
"Anh ấy bị gãy xương đùi trong tai nạn."
-
"The length of the femur can be used to estimate a person's height."
"Chiều dài xương đùi có thể được sử dụng để ước tính chiều cao của một người."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương đùi là xương duy nhất nằm trong vùng đùi. Nó kéo dài từ khớp háng đến khớp gối. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và di chuyển.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: fracture of the femur). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc liên quan đến (ví dụ: pain in the femur).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured femur (xương đùi bị gãy)
-
broken broken femur (xương đùi bị gãy)
-
proximal proximal femur (đầu gần xương đùi)
-
distal distal femur (đầu xa xương đùi)
-
fracture fracture a femur (làm gãy xương đùi)
-
break break a femur (làm gãy xương đùi)
-
repair repair a femur (phục hồi/sửa chữa xương đùi)
-
head head of the femur (chỏm xương đùi)
-
neck neck of the femur (cổ xương đùi)
-
shaft shaft of the femur (thân xương đùi)
Idioms
-
the longest bone in the human body
xương dài nhất trong cơ thể người
"The femur is the longest bone in the human body."
(Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.)
-
a fractured femur
một xương đùi bị gãy
"He suffered a fractured femur in the accident."
(Anh ấy bị gãy xương đùi trong vụ tai nạn.)
-
the head of the femur
chỏm xương đùi
"The head of the femur articulates with the hip bone."
(Chỏm xương đùi khớp với xương hông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
femur
danh từXương đùi, xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể người.
"The femur is the longest bone in the human skeleton."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The femur is the longest bone in the human body. |
Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người. |
| Phủ định | The doctor did not find any fractures in the femur. |
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương đùi. |
| Nghi vấn | Is the femur connected to the hip? |
Xương đùi có được kết nối với hông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femur".
