(Top Banner Ad)
femur
B2
danh từ B2 Y học

femur

UK: /ˈfiːmə/ • US: /ˈfiːmər/

Nghĩa tiếng Việt

xương đùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The longest and thickest bone in the human body; the thigh bone.

Vietnamese Meaning

Xương đùi, xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The femur is the longest bone in the human skeleton."

    "Xương đùi là xương dài nhất trong bộ xương người."

  • "He fractured his femur in the accident."

    "Anh ấy bị gãy xương đùi trong tai nạn."

  • "The length of the femur can be used to estimate a person's height."

    "Chiều dài xương đùi có thể được sử dụng để ước tính chiều cao của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femur xương đùi
Adjective femoral thuộc về xương đùi

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femur

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'femur' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ, nơi nó có nghĩa là 'đùi'. Đây là một ví dụ điển hình về cách nhiều thuật ngữ giải phẫu trong tiếng Anh được giữ nguyên từ tên gọi ban đầu trong tiếng Latin, ngôn ngữ của khoa học và y học cổ đại.

Usage Note

Xương đùi là xương duy nhất nằm trong vùng đùi. Nó kéo dài từ khớp háng đến khớp gối. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và di chuyển.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: fracture of the femur). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc liên quan đến (ví dụ: pain in the femur).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + femur
  • fractured fractured femur
    (xương đùi bị gãy)
  • broken broken femur
    (xương đùi bị gãy)
  • proximal proximal femur
    (đầu gần xương đùi)
  • distal distal femur
    (đầu xa xương đùi)
Verb + femur
  • fracture fracture a femur
    (làm gãy xương đùi)
  • break break a femur
    (làm gãy xương đùi)
  • repair repair a femur
    (phục hồi/sửa chữa xương đùi)
Noun + of + femur
  • head head of the femur
    (chỏm xương đùi)
  • neck neck of the femur
    (cổ xương đùi)
  • shaft shaft of the femur
    (thân xương đùi)

Idioms

  • the longest bone in the human body

    xương dài nhất trong cơ thể người

    "The femur is the longest bone in the human body."

    (Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.)

  • a fractured femur

    một xương đùi bị gãy

    "He suffered a fractured femur in the accident."

    (Anh ấy bị gãy xương đùi trong vụ tai nạn.)

  • the head of the femur

    chỏm xương đùi

    "The head of the femur articulates with the hip bone."

    (Chỏm xương đùi khớp với xương hông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

femur

danh từ
Lật mặt

Xương đùi, xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể người.

"The femur is the longest bone in the human skeleton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The femur is the longest bone in the human body.
Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.
Phủ định
The doctor did not find any fractures in the femur.
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương đùi.
Nghi vấn
Is the femur connected to the hip?
Xương đùi có được kết nối với hông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femur".

Xương lớn nhất và mạnh nhất

Xương đùi là xương dài nhất, nặng nhất và chắc khỏe nhất trong cơ thể người. Nó có khả năng chịu được lực lớn, nhưng khi bị gãy, đây là một chấn thương nghiêm trọng thường cần phẫu thuật và thời gian hồi phục dài.

Trong nghiên cứu pháp y và khảo cổ

Xương đùi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giới tính, chiều cao và tuổi của hài cốt trong khảo cổ học và pháp y. Hình dạng và kích thước của xương đùi có thể cung cấp thông tin quý giá về cá thể đã mất.