(Top Banner Ad)
humerus
B2
danh từ B2 Y học

humerus

UK: /ˈhjuːmərəs/ • US: /ˈhjuːmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

xương cánh tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The long bone in the upper arm, extending from the shoulder to the elbow.

Vietnamese Meaning

Xương cánh tay, xương dài ở phần trên của cánh tay, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's humerus after the fall."

    "Bác sĩ kiểm tra xương cánh tay của bệnh nhân sau cú ngã."

  • "A fracture of the humerus is a common injury."

    "Gãy xương cánh tay là một chấn thương phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humeral thuộc về xương cánh tay (liên quan đến xương cánh tay)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂móyos
Latin
humerus
English
humerus

Nguồn gốc từ 'humerus'

Từ 'humerus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'xương cánh tay trên'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả xương nối vai với khuỷu tay. Nó bắt nguồn từ một từ PIE cổ hơn có nghĩa là 'vai'. Thật thú vị, từ này đã tồn tại hàng ngàn năm để mô tả cùng một phần của cơ thể con người!

Usage Note

Humerus là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, dùng để chỉ xương cánh tay. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể nói "upper arm bone".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humerus
  • fractured fractured humerus
    (xương cánh tay bị gãy)
  • proximal proximal humerus
    (đầu gần của xương cánh tay (phần xương cánh tay gần vai))
  • distal distal humerus
    (đầu xa của xương cánh tay (phần xương cánh tay gần khuỷu tay))
Verb + humerus
  • fracture fracture the humerus
    (làm gãy xương cánh tay)
  • dislocate dislocate the humerus
    (trật khớp xương cánh tay)
  • examine examine the humerus
    (kiểm tra xương cánh tay)

Idioms

  • Dry as a bone

    Khô như ngói (hoàn toàn khô ráo)

    "After being in the desert for a week, his throat was as dry as a bone."

    (Sau một tuần ở trong sa mạc, cổ họng anh ta khô như ngói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humerus

danh từ
Lật mặt

Xương cánh tay, xương dài ở phần trên của cánh tay, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.

"The doctor examined the patient's humerus after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humerus, a long bone in the arm, connects the shoulder to the elbow.
Xương cánh tay, một xương dài ở cánh tay, kết nối vai với khuỷu tay.
Phủ định
Despite the injury, the humerus, surprisingly, was not fractured.
Mặc dù bị thương, xương cánh tay, thật ngạc nhiên, không bị gãy.
Nghi vấn
Doctor, is the pain concentrated near the humerus, or does it radiate?
Bác sĩ ơi, cơn đau tập trung gần xương cánh tay hay nó lan ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humerus".

Chấn thương thể thao

Gãy xương cánh tay thường xảy ra trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục và trượt tuyết. Nguyên nhân có thể là do ngã hoặc va chạm trực tiếp.