humerus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The long bone in the upper arm, extending from the shoulder to the elbow.
Vietnamese Meaning
Xương cánh tay, xương dài ở phần trên của cánh tay, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's humerus after the fall."
"Bác sĩ kiểm tra xương cánh tay của bệnh nhân sau cú ngã."
-
"A fracture of the humerus is a common injury."
"Gãy xương cánh tay là một chấn thương phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | humeral | thuộc về xương cánh tay (liên quan đến xương cánh tay) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Humerus là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, dùng để chỉ xương cánh tay. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể nói "upper arm bone".
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured humerus (xương cánh tay bị gãy)
-
proximal proximal humerus (đầu gần của xương cánh tay (phần xương cánh tay gần vai))
-
distal distal humerus (đầu xa của xương cánh tay (phần xương cánh tay gần khuỷu tay))
-
fracture fracture the humerus (làm gãy xương cánh tay)
-
dislocate dislocate the humerus (trật khớp xương cánh tay)
-
examine examine the humerus (kiểm tra xương cánh tay)
Idioms
-
Dry as a bone
Khô như ngói (hoàn toàn khô ráo)
"After being in the desert for a week, his throat was as dry as a bone."
(Sau một tuần ở trong sa mạc, cổ họng anh ta khô như ngói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humerus
danh từXương cánh tay, xương dài ở phần trên của cánh tay, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.
"The doctor examined the patient's humerus after the fall."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The humerus, a long bone in the arm, connects the shoulder to the elbow. |
Xương cánh tay, một xương dài ở cánh tay, kết nối vai với khuỷu tay. |
| Phủ định | Despite the injury, the humerus, surprisingly, was not fractured. |
Mặc dù bị thương, xương cánh tay, thật ngạc nhiên, không bị gãy. |
| Nghi vấn | Doctor, is the pain concentrated near the humerus, or does it radiate? |
Bác sĩ ơi, cơn đau tập trung gần xương cánh tay hay nó lan ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humerus".
