(Top Banner Ad)
fentanyl
C1
Danh từ C1 Y học, Dược học

fentanyl

UK: /ˈfɛntənɪl/ • US: /ˈfɛntənɪl/

Nghĩa tiếng Việt

fentanyl thuốc giảm đau fentanyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potent synthetic opioid pain reliever with a rapid onset and short duration of action.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giảm đau opioid tổng hợp mạnh, có tác dụng nhanh và thời gian tác dụng ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fentanyl is a powerful opioid used to manage severe pain."

    "Fentanyl là một opioid mạnh được sử dụng để kiểm soát cơn đau dữ dội."

  • "The illicit production of fentanyl has led to a surge in overdose deaths."

    "Việc sản xuất fentanyl bất hợp pháp đã dẫn đến sự gia tăng số ca tử vong do quá liều."

  • "Doctors prescribe fentanyl patches for patients with chronic pain."

    "Bác sĩ kê đơn miếng dán fentanyl cho bệnh nhân bị đau mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fentanyl chất fentanyl (một loại thuốc giảm đau gây nghiện mạnh)
Adjective fentanyl-laced có tẩm fentanyl, có pha fentanyl (thường dùng để chỉ ma túy hoặc thuốc giả bị trộn fentanyl)
Adjective fentanyl-related liên quan đến fentanyl

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Origin (Pharmacologist)
Paul Janssen
English (Coined)
Fentanyl

Nguồn gốc tên gọi

Fentanyl là một loại thuốc giảm đau gây nghiện mạnh được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1959 bởi Tiến sĩ Paul Janssen tại Bỉ. Tên gọi 'fentanyl' được đặt theo tên của ông. Ban đầu, nó được phát triển để sử dụng trong y tế, nhưng sau đó đã trở thành một chất bị lạm dụng rộng rãi trên thị trường bất hợp pháp.

Usage Note

Fentanyl mạnh hơn morphin từ 50 đến 100 lần. Nó được sử dụng trong y học để điều trị đau dữ dội, đặc biệt là sau phẫu thuật và các bệnh ung thư giai đoạn cuối. Do tính chất gây nghiện cao, fentanyl bị lạm dụng và thường là nguyên nhân gây ra quá liều và tử vong. Cần phân biệt fentanyl với các opioid khác như morphine, oxycodone, và heroin; fentanyl có hiệu lực cao hơn nhiều và gây nguy hiểm hơn nếu sử dụng không đúng cách.

Prepositions

in for as

in (sử dụng trong): Fentanyl is used in anesthesia.
for (sử dụng cho): Fentanyl is prescribed for severe pain.
as (sử dụng như): Fentanyl is sometimes administered as a patch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fentanyl
  • illicit illicit fentanyl
    (fentanyl bất hợp pháp)
  • synthetic synthetic fentanyl
    (fentanyl tổng hợp)
  • potent potent fentanyl
    (fentanyl cực mạnh)
  • counterfeit counterfeit fentanyl
    (fentanyl giả)
Verb + fentanyl
  • take take fentanyl
    (dùng fentanyl)
  • overdose on overdose on fentanyl
    (sử dụng fentanyl quá liều)
  • distribute distribute fentanyl
    (phân phối fentanyl)
  • seize seize fentanyl
    (thu giữ fentanyl)
Noun + fentanyl
  • fentanyl fentanyl overdose
    (tình trạng quá liều fentanyl)
  • fentanyl fentanyl addiction
    (nghiện fentanyl)
  • fentanyl fentanyl patch
    (miếng dán fentanyl)
  • fentanyl fentanyl crisis
    (khủng hoảng fentanyl)

Idioms

  • the fentanyl crisis

    cuộc khủng hoảng fentanyl (tình trạng lạm dụng và tử vong do fentanyl lan rộng)

    "The government is trying to address the fentanyl crisis."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết cuộc khủng hoảng fentanyl.)

  • fentanyl overdose

    tình trạng quá liều fentanyl (gây tử vong hoặc nguy hiểm nghiêm trọng)

    "Many deaths have been attributed to fentanyl overdose."

    (Nhiều trường hợp tử vong được cho là do quá liều fentanyl.)

  • laced with fentanyl

    bị tẩm/pha fentanyl (thường nói về các loại ma túy khác hoặc thuốc giả)

    "Counterfeit pills are often laced with fentanyl, making them extremely dangerous."

    (Các viên thuốc giả thường bị tẩm fentanyl, khiến chúng cực kỳ nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fentanyl

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc giảm đau opioid tổng hợp mạnh, có tác dụng nhanh và thời gian tác dụng ngắn.

"Fentanyl is a powerful opioid used to manage severe pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that fentanyl was a powerful opioid.
Bác sĩ nói rằng fentanyl là một loại opioid mạnh.
Phủ định
The report stated that the victim did not know they were taking fentanyl.
Báo cáo nói rằng nạn nhân không biết họ đang dùng fentanyl.
Nghi vấn
The detective wondered if the suspect had sold fentanyl.
Thám tử tự hỏi liệu nghi phạm có bán fentanyl không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fentanyl".

Cuộc khủng hoảng Opioid ở Bắc Mỹ

Fentanyl là trung tâm của cuộc khủng hoảng opioid đang diễn ra ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada. Do khả năng gây nghiện cực mạnh (gấp 50-100 lần morphine) và độc tính cao, fentanyl là nguyên nhân chính gây ra hàng chục nghìn ca tử vong do quá liều mỗi năm.

Nguy hiểm từ thuốc giả và ma túy đường phố

Ngoài mục đích y tế hợp pháp để điều trị đau nghiêm trọng, fentanyl thường được trộn lẫn vào các loại ma túy bất hợp pháp khác (như heroin, cocaine, methamphetamine, hoặc thuốc giả bán trên thị trường chợ đen) mà người dùng không hề hay biết. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ quá liều chết người vì người sử dụng không lường trước được độ mạnh của chất này.