(Top Banner Ad)
synthetic opioid
C1
noun phrase C1 Y học, Dược học

synthetic opioid

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈəʊpiɔɪd/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈoʊpiɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

opioid tổng hợp thuốc giảm đau opioid tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic opioid is a man-made drug that mimics the effects of natural opioids, such as morphine or codeine, but is produced chemically rather than extracted from the opium poppy. They are often used for pain relief but can be highly addictive and dangerous.

Vietnamese Meaning

Opioid tổng hợp là một loại thuốc do con người tạo ra, bắt chước tác dụng của opioid tự nhiên, chẳng hạn như morphine hoặc codeine, nhưng được sản xuất bằng phương pháp hóa học thay vì chiết xuất từ cây thuốc phiện. Chúng thường được sử dụng để giảm đau nhưng có thể gây nghiện cao và nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing availability of synthetic opioids has contributed to a surge in overdose deaths."

    "Sự gia tăng tính sẵn có của opioid tổng hợp đã góp phần làm gia tăng số ca tử vong do quá liều."

  • "Synthetic opioids like fentanyl are often mixed with other drugs, making them even more dangerous."

    "Các opioid tổng hợp như fentanyl thường được trộn với các loại thuốc khác, khiến chúng trở nên nguy hiểm hơn."

  • "Public health campaigns are aimed at educating people about the risks of synthetic opioid use."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giáo dục mọi người về những rủi ro của việc sử dụng opioid tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj synthetic mang tính tổng hợp, nhân tạo
N synthesis sự tổng hợp, phép tổng hợp
V synthesize tổng hợp, kết hợp
Adv synthetically một cách tổng hợp, nhân tạo
N / Adj opioid thuốc nhóm opioid (N); thuộc về opioid (Adj)
N / Adj opiate chất gây nghiện có nguồn gốc thuốc phiện (N); thuộc về thuốc phiện (Adj)
N opium thuốc phiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συν- (syn-) + τιθέναι (tithenai)
Greek
συνθετικός (synthetikos) - 'combining'
Latin
syntheticus
French
synthétique
English
synthetic
Greek
ὄπος (opos) - 'plant juice, opium'
Greek
-ειδής (-eides) - 'like'
English
opioid (modern coinage)
English
synthetic opioid (compound term)

Nguồn gốc của 'Synthetic'

Từ 'synthetic' (tổng hợp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Syn-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'tithenai' có nghĩa là 'đặt, để'. Ghép lại thành 'synthetikos' tức là 'kết hợp, tổng hợp'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latinh, tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa là thứ được tạo ra nhân tạo, không có sẵn trong tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Opioid'

Phần 'opioid' bắt nguồn từ từ 'opos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nhựa cây', đặc biệt là nhựa cây thuốc phiện. Hậu tố '-eides' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, 'opioid' mang ý nghĩa là 'chất có tác dụng giống như thuốc phiện', dùng để chỉ các chất có khả năng tác động lên hệ thống thụ thể opioid trong cơ thể, dù có nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh nguồn gốc tổng hợp (nhân tạo) của opioid, phân biệt nó với các opioid tự nhiên hoặc bán tổng hợp. Các opioid tổng hợp thường mạnh hơn opioid tự nhiên, làm tăng nguy cơ quá liều và tử vong. Ví dụ về opioid tổng hợp bao gồm fentanyl và tramadol.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic opioid
  • potent potent synthetic opioid
    (thuốc opioid tổng hợp cực mạnh)
  • dangerous dangerous synthetic opioid
    (thuốc opioid tổng hợp nguy hiểm)
  • illicit illicit synthetic opioid
    (thuốc opioid tổng hợp bất hợp pháp)
  • cheap cheap synthetic opioid
    (thuốc opioid tổng hợp giá rẻ)
  • new new synthetic opioid
    (loại thuốc opioid tổng hợp mới)
Verb + synthetic opioid
  • produce produce synthetic opioids
    (sản xuất thuốc opioid tổng hợp)
  • manufacture manufacture synthetic opioids
    (chế tạo thuốc opioid tổng hợp)
  • distribute distribute synthetic opioids
    (phân phối thuốc opioid tổng hợp)
  • traffic traffic synthetic opioids
    (buôn bán thuốc opioid tổng hợp)
  • combat combat synthetic opioids
    (chống lại/kiểm soát thuốc opioid tổng hợp)
  • abuse abuse synthetic opioids
    (lạm dụng thuốc opioid tổng hợp)
Noun + synthetic opioid
  • opioid synthetic opioid crisis
    (khủng hoảng opioid tổng hợp)
  • opioid synthetic opioid overdose
    (sốc thuốc/quá liều opioid tổng hợp)
  • opioid synthetic opioid epidemic
    (đại dịch opioid tổng hợp)

Idioms

  • The synthetic opioid crisis

    Cuộc khủng hoảng opioid tổng hợp (chỉ tình trạng lạm dụng và tử vong liên quan đến các loại opioid tổng hợp)

    "The government is trying to address the escalating synthetic opioid crisis."

    (Chính phủ đang nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng opioid tổng hợp ngày càng leo thang.)

  • Fighting synthetic opioid trafficking

    Chống lại việc buôn bán opioid tổng hợp (chỉ các nỗ lực của chính quyền để ngăn chặn việc sản xuất và phân phối trái phép)

    "International agencies are working together fighting synthetic opioid trafficking."

    (Các cơ quan quốc tế đang hợp tác chống lại việc buôn bán opioid tổng hợp.)

  • Synthetic opioid overdose deaths

    Các ca tử vong do sốc thuốc opioid tổng hợp (chỉ số liệu hoặc tình trạng tử vong do dùng quá liều)

    "There has been a tragic rise in synthetic opioid overdose deaths."

    (Đã có sự gia tăng đáng buồn về các ca tử vong do sốc thuốc opioid tổng hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic opioid

noun phrase
Lật mặt

Opioid tổng hợp là một loại thuốc do con người tạo ra, bắt chước tác dụng của opioid tự nhiên, chẳng hạn như morphine hoặc codeine, nhưng được sản xuất bằng phương pháp hóa học thay vì chiết xuất từ cây thuốc phiện. Chúng thường được sử dụng để giảm đau nhưng có thể gây nghiện cao và nguy hiểm.

"The increasing availability of synthetic opioids has contributed to a surge in overdose deaths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fentanyl, which is a synthetic opioid, is significantly more potent than morphine.
Fentanyl, một opioid tổng hợp, mạnh hơn đáng kể so với morphine.
Phủ định
The patient who was prescribed the medication didn't know that it was a synthetic opioid, which can be highly addictive.
Bệnh nhân được kê đơn thuốc không biết rằng đó là một opioid tổng hợp, chất có thể gây nghiện cao.
Nghi vấn
Is it true that the new painkiller, which they are testing, is a synthetic opioid that is less addictive?
Có đúng không loại thuốc giảm đau mới mà họ đang thử nghiệm là một opioid tổng hợp ít gây nghiện hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic opioid".

Nguy cơ từ Fentanyl và các opioid tổng hợp khác

Fentanyl là một loại opioid tổng hợp mạnh hơn morphine gấp 50-100 lần. Cùng với các loại opioid tổng hợp khác, chúng là nguyên nhân chính gây ra cuộc khủng hoảng opioid toàn cầu, đặc biệt nghiêm trọng ở Bắc Mỹ. Những chất này rất nguy hiểm vì chỉ một lượng nhỏ cũng có thể gây chết người, và chúng thường được pha trộn vào các loại ma túy khác mà người dùng không hề hay biết.

Sản xuất dễ dàng và tác động xã hội

Khác với các opioid tự nhiên như morphine cần cây thuốc phiện, opioid tổng hợp có thể được sản xuất hoàn toàn trong phòng thí nghiệm từ các hóa chất cơ bản. Điều này khiến việc kiểm soát sản xuất và buôn bán trở nên khó khăn hơn. Chúng gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế, an ninh công cộng và tạo ra nhiều vấn đề xã hội phức tạp.