(Top Banner Ad)
naloxone
C1
danh từ C1 Y học

naloxone

UK: /nəˈlɒkˌsəʊn/ • US: /nəˈlɒkˌsoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

naloxone thuốc giải độc opioid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic drug, similar to morphine in its action but able to counteract morphine's effects, used especially to revive someone suffering from an opiate overdose.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc tổng hợp, tương tự như morphine về tác dụng nhưng có khả năng chống lại các tác dụng của morphine, được sử dụng đặc biệt để hồi sức cho người bị quá liều opioid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Naloxone is a life-saving medication that can reverse the effects of an opioid overdose."

    "Naloxone là một loại thuốc cứu mạng có thể đảo ngược tác dụng của việc dùng quá liều opioid."

  • "Emergency responders administered naloxone to the patient."

    "Nhân viên cấp cứu đã dùng naloxone cho bệnh nhân."

  • "Naloxone is available as an injectable or nasal spray."

    "Naloxone có sẵn dưới dạng tiêm hoặc xịt mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naloxone Naloxone (thuốc đối kháng opioid được dùng để đảo ngược tác dụng quá liều opioid)
Adjective naloxone-treated Đã được điều trị bằng naloxone (ví dụ: bệnh nhân đã được cấp naloxone)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
N-allylnoroxymorphone
English
Naloxone

Nguồn gốc tên gọi Naloxone

Naloxone là một loại thuốc tổng hợp được phát triển vào những năm 1960. Tên gọi của nó là sự kết hợp của các phần từ cấu trúc hóa học: 'nal-' lấy từ N-allyl (một nhóm hóa học), '-ox-' từ oxymorphone (một loại opioid mạnh hơn mà naloxone được tổng hợp từ đó), và '-one' là hậu tố phổ biến cho các hợp chất ketone trong hóa học. Điều này phản ánh bản chất hóa học và cách nó hoạt động như một chất đối kháng opioid.

Usage Note

Naloxone là một chất đối kháng opioid có tác dụng bằng cách gắn vào các thụ thể opioid trong não và ngăn chặn tác dụng của opioid. Nó thường được sử dụng trong cấp cứu để đảo ngược tác dụng của quá liều opioid, chẳng hạn như suy hô hấp và mất ý thức. Naloxone có thể được dùng bằng cách tiêm, xịt mũi hoặc tiêm bắp. Nó hoạt động nhanh chóng, thường là trong vòng vài phút.

Prepositions

for in to

Ví dụ: 'naloxone for opioid overdose', 'naloxone in emergency situations', 'response to naloxone'. 'For' chỉ mục đích sử dụng. 'In' chỉ bối cảnh sử dụng. 'To' chỉ phản ứng với thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naloxone
  • emergency emergency naloxone
    (naloxone khẩn cấp)
  • intranasal intranasal naloxone
    (naloxone dạng xịt mũi)
  • life-saving life-saving naloxone
    (naloxone cứu mạng)
Verb + naloxone
  • administer administer naloxone
    (sử dụng/cấp naloxone)
  • carry carry naloxone
    (mang theo naloxone)
  • reverse with reverse an overdose with naloxone
    (đảo ngược tình trạng quá liều bằng naloxone)
Naloxone + Noun
  • kit naloxone kit
    (bộ dụng cụ naloxone)
  • dose naloxone dose
    (liều naloxone)
  • access naloxone access
    (khả năng tiếp cận naloxone)

Idioms

  • Naloxone saves lives.

    Naloxone cứu sống nhiều người.

    "Public health campaigns emphasize that naloxone saves lives by reversing opioid overdoses."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhấn mạnh rằng naloxone cứu sống nhiều người bằng cách đảo ngược tình trạng quá liều opioid.)

  • Administer naloxone

    Cấp phát/sử dụng naloxone (trong trường hợp khẩn cấp)

    "Bystanders are encouraged to learn how to administer naloxone in an overdose situation."

    (Người dân được khuyến khích học cách cấp phát naloxone trong tình huống quá liều.)

  • Naloxone access program

    Chương trình tiếp cận naloxone (chương trình phân phối naloxone cho cộng đồng)

    "Many communities have implemented naloxone access programs to combat the opioid crisis."

    (Nhiều cộng đồng đã triển khai các chương trình tiếp cận naloxone để chống lại khủng hoảng opioid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naloxone

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc tổng hợp, tương tự như morphine về tác dụng nhưng có khả năng chống lại các tác dụng của morphine, được sử dụng đặc biệt để hồi sức cho người bị quá liều opioid.

"Naloxone is a life-saving medication that can reverse the effects of an opioid overdose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that naloxone was a crucial medication for reversing opioid overdoses.
Bác sĩ nói rằng naloxone là một loại thuốc quan trọng để đảo ngược tình trạng quá liều opioid.
Phủ định
She told me that she did not know naloxone was available over the counter.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết naloxone có sẵn để mua không cần đơn thuốc.
Nghi vấn
He asked if naloxone had been administered to the patient immediately after the overdose.
Anh ấy hỏi liệu naloxone đã được tiêm cho bệnh nhân ngay sau khi dùng quá liều hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naloxone".

Cứu người khỏi quá liều opioid

Naloxone đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống lại cuộc khủng hoảng opioid toàn cầu. Nó được biết đến như một 'thuốc cứu mạng' vì khả năng nhanh chóng đảo ngược tác dụng của quá liều opioid, giúp bệnh nhân tỉnh lại và thở bình thường. Việc phổ biến naloxone là một phần của chiến lược giảm tác hại, ưu tiên cứu sống con người và cung cấp cơ hội phục hồi.

Tiếp cận cộng đồng và đào tạo

Tại nhiều quốc gia phương Tây, naloxone ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn đối với công chúng, thường có sẵn tại các hiệu thuốc mà không cần toa bác sĩ. Các chương trình đào tạo cộng đồng cũng được tổ chức rộng rãi để hướng dẫn người dân cách nhận biết các dấu hiệu quá liều opioid và cách cấp phát naloxone một cách an toàn và hiệu quả, trao quyền cho những người ngoài cuộc trở thành người phản ứng đầu tiên.