ferrel cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mid-latitude mean atmospheric circulation cell for wind. Air in this cell rises at about 60 degrees latitude and sinks at about 30 degrees latitude.
Vietnamese Meaning
Một vòng tuần hoàn khí quyển trung bình ở vĩ độ trung bình cho gió. Không khí trong vòng tuần hoàn này bốc lên ở khoảng 60 độ vĩ độ và chìm xuống ở khoảng 30 độ vĩ độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ferrel cell is responsible for the prevailing westerly winds in the mid-latitudes."
"Tế bào Ferrel chịu trách nhiệm cho gió tây chiếm ưu thế ở các vĩ độ trung bình."
-
"The movement of air within the Ferrel cell influences weather patterns in temperate regions."
"Sự chuyển động của không khí bên trong tế bào Ferrel ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết ở các vùng ôn đới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào Ferrel là một trong ba tế bào tuần hoàn chính trong khí quyển Trái đất. Nó nằm giữa tế bào Hadley (gần xích đạo) và tế bào cực (gần cực). Không giống như tế bào Hadley và tế bào cực, tế bào Ferrel không được thúc đẩy trực tiếp bởi sự chênh lệch nhiệt độ. Thay vào đó, nó là một tế bào tuần hoàn gián tiếp, được thúc đẩy bởi tế bào Hadley và tế bào cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong Ferrel cell (tế bào Ferrel mạnh)
-
weak weak Ferrel cell (tế bào Ferrel yếu)
-
active active Ferrel cell (tế bào Ferrel hoạt động mạnh)
-
mid-latitude mid-latitude Ferrel cell (tế bào Ferrel vĩ độ trung bình)
-
drive drive the Ferrel cell (thúc đẩy tế bào Ferrel)
-
influence influence the Ferrel cell (ảnh hưởng đến tế bào Ferrel)
-
maintain maintain the Ferrel cell (duy trì tế bào Ferrel)
-
circulation Ferrel cell circulation (sự lưu thông của tế bào Ferrel)
-
dynamics Ferrel cell dynamics (động lực học của tế bào Ferrel)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferrel cell
Danh từMột vòng tuần hoàn khí quyển trung bình ở vĩ độ trung bình cho gió. Không khí trong vòng tuần hoàn này bốc lên ở khoảng 60 độ vĩ độ và chìm xuống ở khoảng 30 độ vĩ độ.
"The Ferrel cell is responsible for the prevailing westerly winds in the mid-latitudes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferrel cell".
