(Top Banner Ad)
ferrel cell
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

ferrel cell

Nghĩa tiếng Việt

Tế bào Ferrel
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mid-latitude mean atmospheric circulation cell for wind. Air in this cell rises at about 60 degrees latitude and sinks at about 30 degrees latitude.

Vietnamese Meaning

Một vòng tuần hoàn khí quyển trung bình ở vĩ độ trung bình cho gió. Không khí trong vòng tuần hoàn này bốc lên ở khoảng 60 độ vĩ độ và chìm xuống ở khoảng 30 độ vĩ độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ferrel cell is responsible for the prevailing westerly winds in the mid-latitudes."

    "Tế bào Ferrel chịu trách nhiệm cho gió tây chiếm ưu thế ở các vĩ độ trung bình."

  • "The movement of air within the Ferrel cell influences weather patterns in temperate regions."

    "Sự chuyển động của không khí bên trong tế bào Ferrel ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết ở các vùng ôn đới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Hadley cell (Tế bào Hadley)Polar cell (Tế bào cực)Atmospheric circulation (Tuần hoàn khí quyển)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ferrel (proper noun)
Latin
cella
Old French
celle
English
cell
English
Ferrel cell (scientific term, 19th century)

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "tế bào Ferrel" được đặt theo tên của nhà khí tượng học người Mỹ William Ferrel (1817–1891). Ông là người đầu tiên lý thuyết hóa sự tồn tại của một tế bào lưu thông khí quyển ở vĩ độ trung bình. Từ "cell" (tế bào) trong ngữ cảnh này mang nghĩa là một đơn vị khép kín hoặc vùng lưu thông đặc biệt, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cella' có nghĩa là "căn phòng nhỏ".

Usage Note

Tế bào Ferrel là một trong ba tế bào tuần hoàn chính trong khí quyển Trái đất. Nó nằm giữa tế bào Hadley (gần xích đạo) và tế bào cực (gần cực). Không giống như tế bào Hadley và tế bào cực, tế bào Ferrel không được thúc đẩy trực tiếp bởi sự chênh lệch nhiệt độ. Thay vào đó, nó là một tế bào tuần hoàn gián tiếp, được thúc đẩy bởi tế bào Hadley và tế bào cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferrel cell
  • strong strong Ferrel cell
    (tế bào Ferrel mạnh)
  • weak weak Ferrel cell
    (tế bào Ferrel yếu)
  • active active Ferrel cell
    (tế bào Ferrel hoạt động mạnh)
  • mid-latitude mid-latitude Ferrel cell
    (tế bào Ferrel vĩ độ trung bình)
Verb + Ferrel cell
  • drive drive the Ferrel cell
    (thúc đẩy tế bào Ferrel)
  • influence influence the Ferrel cell
    (ảnh hưởng đến tế bào Ferrel)
  • maintain maintain the Ferrel cell
    (duy trì tế bào Ferrel)
Ferrel cell + Noun
  • circulation Ferrel cell circulation
    (sự lưu thông của tế bào Ferrel)
  • dynamics Ferrel cell dynamics
    (động lực học của tế bào Ferrel)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferrel cell

Danh từ
Lật mặt

Một vòng tuần hoàn khí quyển trung bình ở vĩ độ trung bình cho gió. Không khí trong vòng tuần hoàn này bốc lên ở khoảng 60 độ vĩ độ và chìm xuống ở khoảng 30 độ vĩ độ.

"The Ferrel cell is responsible for the prevailing westerly winds in the mid-latitudes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferrel cell".

Tầm quan trọng trong khí hậu học

Tế bào Ferrel là một trong ba tế bào lưu thông khí quyển chính (cùng với tế bào Hadley và tế bào Polar) giúp phân phối nhiệt độ và độ ẩm trên toàn cầu. Mặc dù là tế bào yếu nhất và phức tạp nhất, nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các kiểu thời tiết ở vĩ độ trung bình và có ảnh hưởng đến các hệ thống bão.

Nền tảng của mô hình khí hậu

Việc hiểu rõ hoạt động của tế bào Ferrel là rất cần thiết cho các nhà khoa học khí hậu để xây dựng các mô hình dự báo thời tiết và khí hậu chính xác hơn. Những thay đổi trong cường độ hoặc vị trí của tế bào Ferrel có thể ảnh hưởng đến các mô hình gió, lượng mưa và nhiệt độ ở nhiều khu vực trên thế giới.