polar cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The atmospheric convection cell nearest the poles. Air rises at about 60 degrees latitude and sinks at the poles.
Vietnamese Meaning
Một vòng tuần hoàn đối lưu khí quyển gần các cực nhất. Không khí bốc lên ở khoảng vĩ độ 60 độ và chìm xuống ở các cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polar cell plays a vital role in the global atmospheric circulation."
"Vòng tuần hoàn cực đóng một vai trò quan trọng trong hoàn lưu khí quyển toàn cầu."
-
"The strength of the polar cell can influence weather patterns at lower latitudes."
"Sức mạnh của vòng tuần hoàn cực có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết ở vĩ độ thấp hơn."
-
"Scientists study the polar cell to better understand climate change."
"Các nhà khoa học nghiên cứu vòng tuần hoàn cực để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pole | cực (ví dụ: cực Bắc, cực Nam); cột |
| Adjective | polar | thuộc về vùng cực, ở cực; trái ngược hoàn toàn |
| Noun | polarity | tính phân cực, sự trái ngược |
| Noun | cell | tế bào (sinh học); ô, khoang nhỏ (trong hệ thống) |
| Noun | Hadley cell | ô Hadley (một kiểu tuần hoàn khí quyển ở vùng nhiệt đới) |
| Noun | Ferrel cell | ô Ferrel (một kiểu tuần hoàn khí quyển ở vùng ôn đới) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polar cell là một phần của hệ thống ba cell hoàn lưu (circulatory cells) bao gồm Hadley cell, Ferrel cell và Polar cell. Polar cell hoạt động theo cơ chế nhiệt động lực học: không khí ấm áp từ vĩ độ trung bình dâng lên, di chuyển về phía cực, lạnh đi và chìm xuống cực, sau đó trở lại vĩ độ trung bình theo hướng bề mặt. Sự khác biệt chính giữa polar cell và hai cell còn lại là nó chủ yếu là một hiện tượng nhiệt chứ không phải là kết quả của các lực coriolis mạnh mẽ.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của polar cell trong một khu vực cụ thể hoặc mô hình tổng thể. ‘Within’ nhấn mạnh đến sự hoạt động bên trong hoặc phạm vi của cell này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong polar cell (ô phân cực mạnh)
-
weak weak polar cell (ô phân cực yếu)
-
Arctic Arctic polar cell (ô phân cực Bắc Cực)
-
Antarctic Antarctic polar cell (ô phân cực Nam Cực)
-
influence influence the polar cell (ảnh hưởng đến ô phân cực)
-
disrupt disrupt the polar cell (làm gián đoạn ô phân cực)
-
strengthening strengthening the polar cell (tăng cường ô phân cực)
-
weakening weakening the polar cell (làm suy yếu ô phân cực)
-
circulation polar cell circulation (sự lưu thông của ô phân cực)
-
expands the polar cell expands (ô phân cực mở rộng)
-
contracts the polar cell contracts (ô phân cực co lại)
-
boundary boundary of the polar cell (ranh giới của ô phân cực)
Idioms
-
the polar cell circulation
sự lưu thông của ô phân cực (hệ thống gió và nhiệt độ ở vùng cực)
"Understanding the polar cell circulation is key to predicting Arctic weather patterns."
(Hiểu biết về sự lưu thông của ô phân cực là chìa khóa để dự đoán các kiểu thời tiết ở Bắc Cực.)
-
the breakdown of the polar cell
sự suy yếu hoặc gián đoạn của ô phân cực (thường dẫn đến thay đổi thời tiết bất thường)
"Scientists are studying the potential breakdown of the polar cell due to climate change."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng suy yếu của ô phân cực do biến đổi khí hậu.)
-
polar cell expansion/contraction
sự mở rộng/co lại của ô phân cực (ảnh hưởng đến phạm vi các kiểu khí hậu)
"Polar cell expansion can lead to colder winters in mid-latitudes."
(Sự mở rộng của ô phân cực có thể dẫn đến mùa đông lạnh hơn ở các vĩ độ trung bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polar cell
nounMột vòng tuần hoàn đối lưu khí quyển gần các cực nhất. Không khí bốc lên ở khoảng vĩ độ 60 độ và chìm xuống ở các cực.
"The polar cell plays a vital role in the global atmospheric circulation."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that the polar cell was a significant factor in global climate patterns. |
Giáo viên nói rằng vòng tuần hoàn cực là một yếu tố quan trọng trong các kiểu khí hậu toàn cầu. |
| Phủ định | The student said that the previous research had not considered the impact of the changing Arctic on the polar cell. |
Học sinh nói rằng nghiên cứu trước đó đã không xem xét tác động của sự thay đổi ở Bắc Cực đối với vòng tuần hoàn cực. |
| Nghi vấn | She asked if the model had accurately represented the dynamics of the polar cell. |
Cô ấy hỏi liệu mô hình đã thể hiện chính xác động lực học của vòng tuần hoàn cực hay chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polar cell is a major factor in global heat distribution, isn't it? |
Tế bào cực là một yếu tố chính trong sự phân phối nhiệt toàn cầu, phải không? |
| Phủ định | The polar cell doesn't directly affect equatorial regions, does it? |
Tế bào cực không ảnh hưởng trực tiếp đến các khu vực xích đạo, phải không? |
| Nghi vấn | Polar cells contribute to the formation of deserts, don't they? |
Các tế bào cực góp phần vào sự hình thành của các sa mạc, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar cell".
