(Top Banner Ad)
polar cell
B2
noun B2 Khí tượng học, Địa lý

polar cell

UK: /ˈpəʊlər sel/ • US: /ˈpoʊlər sel/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tuần hoàn cực tế bào cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The atmospheric convection cell nearest the poles. Air rises at about 60 degrees latitude and sinks at the poles.

Vietnamese Meaning

Một vòng tuần hoàn đối lưu khí quyển gần các cực nhất. Không khí bốc lên ở khoảng vĩ độ 60 độ và chìm xuống ở các cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar cell plays a vital role in the global atmospheric circulation."

    "Vòng tuần hoàn cực đóng một vai trò quan trọng trong hoàn lưu khí quyển toàn cầu."

  • "The strength of the polar cell can influence weather patterns at lower latitudes."

    "Sức mạnh của vòng tuần hoàn cực có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết ở vĩ độ thấp hơn."

  • "Scientists study the polar cell to better understand climate change."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu vòng tuần hoàn cực để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cực (ví dụ: cực Bắc, cực Nam); cột
Adjective polar thuộc về vùng cực, ở cực; trái ngược hoàn toàn
Noun polarity tính phân cực, sự trái ngược
Noun cell tế bào (sinh học); ô, khoang nhỏ (trong hệ thống)
Noun Hadley cell ô Hadley (một kiểu tuần hoàn khí quyển ở vùng nhiệt đới)
Noun Ferrel cell ô Ferrel (một kiểu tuần hoàn khí quyển ở vùng ôn đới)

Synonyms

polar vortex (xoáy cực)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Medieval Latin
polaris
English
polar
Latin
cella
English
cell

Nguồn gốc của 'Polar' và 'Cell'

Từ 'polar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polos', ban đầu chỉ trục quay của bầu trời. Từ này sau đó được dùng để chỉ các cực địa lý của Trái Đất. Trong khi đó, từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là một căn phòng nhỏ hoặc khoang. Trong khoa học khí tượng, 'polar cell' được dùng để miêu tả một 'khoang' hoặc 'ô' không khí lớn đặc trưng cho các vùng cực, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nhiệt và định hình khí hậu toàn cầu.

Usage Note

Polar cell là một phần của hệ thống ba cell hoàn lưu (circulatory cells) bao gồm Hadley cell, Ferrel cell và Polar cell. Polar cell hoạt động theo cơ chế nhiệt động lực học: không khí ấm áp từ vĩ độ trung bình dâng lên, di chuyển về phía cực, lạnh đi và chìm xuống cực, sau đó trở lại vĩ độ trung bình theo hướng bề mặt. Sự khác biệt chính giữa polar cell và hai cell còn lại là nó chủ yếu là một hiện tượng nhiệt chứ không phải là kết quả của các lực coriolis mạnh mẽ.

Prepositions

in within

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của polar cell trong một khu vực cụ thể hoặc mô hình tổng thể. ‘Within’ nhấn mạnh đến sự hoạt động bên trong hoặc phạm vi của cell này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polar cell
  • strong strong polar cell
    (ô phân cực mạnh)
  • weak weak polar cell
    (ô phân cực yếu)
  • Arctic Arctic polar cell
    (ô phân cực Bắc Cực)
  • Antarctic Antarctic polar cell
    (ô phân cực Nam Cực)
Verb + polar cell
  • influence influence the polar cell
    (ảnh hưởng đến ô phân cực)
  • disrupt disrupt the polar cell
    (làm gián đoạn ô phân cực)
  • strengthening strengthening the polar cell
    (tăng cường ô phân cực)
  • weakening weakening the polar cell
    (làm suy yếu ô phân cực)
polar cell + Noun/Verb
  • circulation polar cell circulation
    (sự lưu thông của ô phân cực)
  • expands the polar cell expands
    (ô phân cực mở rộng)
  • contracts the polar cell contracts
    (ô phân cực co lại)
  • boundary boundary of the polar cell
    (ranh giới của ô phân cực)

Idioms

  • the polar cell circulation

    sự lưu thông của ô phân cực (hệ thống gió và nhiệt độ ở vùng cực)

    "Understanding the polar cell circulation is key to predicting Arctic weather patterns."

    (Hiểu biết về sự lưu thông của ô phân cực là chìa khóa để dự đoán các kiểu thời tiết ở Bắc Cực.)

  • the breakdown of the polar cell

    sự suy yếu hoặc gián đoạn của ô phân cực (thường dẫn đến thay đổi thời tiết bất thường)

    "Scientists are studying the potential breakdown of the polar cell due to climate change."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng suy yếu của ô phân cực do biến đổi khí hậu.)

  • polar cell expansion/contraction

    sự mở rộng/co lại của ô phân cực (ảnh hưởng đến phạm vi các kiểu khí hậu)

    "Polar cell expansion can lead to colder winters in mid-latitudes."

    (Sự mở rộng của ô phân cực có thể dẫn đến mùa đông lạnh hơn ở các vĩ độ trung bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar cell

noun
Lật mặt

Một vòng tuần hoàn đối lưu khí quyển gần các cực nhất. Không khí bốc lên ở khoảng vĩ độ 60 độ và chìm xuống ở các cực.

"The polar cell plays a vital role in the global atmospheric circulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the polar cell was a significant factor in global climate patterns.
Giáo viên nói rằng vòng tuần hoàn cực là một yếu tố quan trọng trong các kiểu khí hậu toàn cầu.
Phủ định
The student said that the previous research had not considered the impact of the changing Arctic on the polar cell.
Học sinh nói rằng nghiên cứu trước đó đã không xem xét tác động của sự thay đổi ở Bắc Cực đối với vòng tuần hoàn cực.
Nghi vấn
She asked if the model had accurately represented the dynamics of the polar cell.
Cô ấy hỏi liệu mô hình đã thể hiện chính xác động lực học của vòng tuần hoàn cực hay chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar cell is a major factor in global heat distribution, isn't it?
Tế bào cực là một yếu tố chính trong sự phân phối nhiệt toàn cầu, phải không?
Phủ định
The polar cell doesn't directly affect equatorial regions, does it?
Tế bào cực không ảnh hưởng trực tiếp đến các khu vực xích đạo, phải không?
Nghi vấn
Polar cells contribute to the formation of deserts, don't they?
Các tế bào cực góp phần vào sự hình thành của các sa mạc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar cell".

Tầm quan trọng trong hệ thống khí hậu Trái Đất

Ô phân cực là một trong ba hệ thống tuần hoàn khí quyển lớn của Trái Đất (cùng với ô Hadley và ô Ferrel). Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phân phối nhiệt độ và độ ẩm từ xích đạo đến các cực, định hình các kiểu thời tiết và khí hậu toàn cầu mà chúng ta trải nghiệm hằng ngày.

Chỉ báo của biến đổi khí hậu

Những thay đổi trong cường độ, kích thước hoặc vị trí của ô phân cực có thể gây ra những tác động đáng kể đến khí hậu khu vực và toàn cầu. Ví dụ, sự suy yếu của ô phân cực có thể làm biến đổi luồng phản lực (jet stream), dẫn đến các đợt không khí lạnh cực đoan tràn xuống các vĩ độ thấp hơn hoặc ảnh hưởng đến sự tan chảy của băng ở các vùng cực, là một chủ đề nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.