hadley cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical atmospheric circulation that features air rising near the equator, flowing poleward at 10–15 kilometers above the surface, descending in the subtropics, and then returning equatorward near the surface.
Vietnamese Meaning
Một hoàn lưu khí quyển nhiệt đới đặc trưng bởi không khí bốc lên gần xích đạo, di chuyển về phía cực ở độ cao 10–15 km so với bề mặt, hạ xuống ở vùng cận nhiệt đới và sau đó quay trở lại phía xích đạo gần bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Hadley cell is responsible for the trade winds and the distribution of rainfall in the tropics."
"Hoàn lưu Hadley chịu trách nhiệm cho gió mậu dịch và sự phân bố lượng mưa ở vùng nhiệt đới."
-
"Changes in the Hadley cell circulation can have a significant impact on global weather patterns."
"Những thay đổi trong hoàn lưu Hadley có thể có tác động đáng kể đến các kiểu thời tiết toàn cầu."
-
"The strength and extent of the Hadley cell are influenced by factors such as solar radiation and greenhouse gas concentrations."
"Sức mạnh và phạm vi của hoàn lưu Hadley bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như bức xạ mặt trời và nồng độ khí nhà kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hadley circulation | Sự tuần hoàn Hadley (một thuật ngữ thay thế hoặc đồng nghĩa, mô tả cùng một hiện tượng tuần hoàn khí quyển) |
| Noun | atmospheric cell | Ô khí quyển (một khái niệm rộng hơn mà Hadley cell là một trong ba ô chính trên Trái đất) |
| Noun | meridional circulation | Sự tuần hoàn kinh tuyến (mô tả bản chất của sự tuần hoàn khí quyển theo chiều Bắc-Nam, đặc trưng của ô Hadley) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hadley cell là một khái niệm khoa học cụ thể, không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp. Nó mô tả một hệ thống tuần hoàn lớn ảnh hưởng đến thời tiết và khí hậu toàn cầu. Sự hình thành của các Hadley cell giải thích tại sao các sa mạc lớn thường nằm ở vĩ độ khoảng 30 độ Bắc và Nam.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ sự tồn tại của Hadley cell trong bầu khí quyển. ‘within’ dùng để chỉ các quá trình xảy ra bên trong Hadley cell. 'related to' dùng để chỉ mối liên hệ giữa Hadley cell và các hiện tượng thời tiết khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong Hadley cell (ô Hadley mạnh)
-
weak weak Hadley cell (ô Hadley yếu)
-
expanding expanding Hadley cell (ô Hadley đang mở rộng)
-
strengthens strengthens the Hadley cell (làm mạnh ô Hadley)
-
weakens weakens the Hadley cell (làm yếu ô Hadley)
-
drives drives the Hadley cell (thúc đẩy ô Hadley)
-
Hadley cell expands the Hadley cell expands (ô Hadley mở rộng)
-
Hadley cell shifts the Hadley cell shifts poleward (ô Hadley dịch chuyển về phía cực)
Idioms
-
expansion of the Hadley cell
Sự mở rộng của ô Hadley (một thuật ngữ khoa học thường dùng để chỉ việc các ranh giới của ô Hadley dịch chuyển về phía các cực, ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu)
"Climate change is leading to the expansion of the Hadley cell, affecting rainfall patterns in subtropical regions."
(Biến đổi khí hậu đang dẫn đến sự mở rộng của ô Hadley, ảnh hưởng đến các kiểu hình mưa ở các vùng cận nhiệt đới.)
-
poleward shift of the Hadley cell
Sự dịch chuyển về phía cực của ô Hadley (mô tả việc các ranh giới phía bắc và phía nam của ô Hadley di chuyển xa hơn về phía các cực, gây ra những thay đổi về khí hậu khu vực, như sa mạc hóa)
"The observed poleward shift of the Hadley cell is contributing to desertification in some areas."
(Sự dịch chuyển về phía cực của ô Hadley được quan sát đang góp phần vào quá trình sa mạc hóa ở một số khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hadley cell
danh từMột hoàn lưu khí quyển nhiệt đới đặc trưng bởi không khí bốc lên gần xích đạo, di chuyển về phía cực ở độ cao 10–15 km so với bề mặt, hạ xuống ở vùng cận nhiệt đới và sau đó quay trở lại phía xích đạo gần bề mặt.
"The Hadley cell is responsible for the trade winds and the distribution of rainfall in the tropics."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Hadley cell is a crucial part of Earth's atmospheric circulation. |
Hoàn lưu Hadley là một phần quan trọng trong sự tuần hoàn khí quyển của Trái Đất. |
| Phủ định | The Hadley cell is not the only factor influencing global weather patterns. |
Hoàn lưu Hadley không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết toàn cầu. |
| Nghi vấn | Is the Hadley cell expanding due to climate change? |
Hoàn lưu Hadley có đang mở rộng do biến đổi khí hậu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent climate model predicts a Hadley cell that is more powerful than previously thought. |
Mô hình khí hậu gần đây dự đoán một ô Hadley mạnh mẽ hơn so với những gì đã nghĩ trước đây. |
| Phủ định | This year's Hadley cell isn't as strong as it was last year. |
Ô Hadley năm nay không mạnh bằng năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is the Hadley cell the most significant factor in determining regional climate patterns? |
Có phải ô Hadley là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định các kiểu khí hậu khu vực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hadley cell".
