(Top Banner Ad)
hadley cell
C1
danh từ C1 Khí tượng học

hadley cell

UK: /ˈhædli sɛl/ • US: /ˈhædli sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn lưu Hadley tế bào Hadley
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical atmospheric circulation that features air rising near the equator, flowing poleward at 10–15 kilometers above the surface, descending in the subtropics, and then returning equatorward near the surface.

Vietnamese Meaning

Một hoàn lưu khí quyển nhiệt đới đặc trưng bởi không khí bốc lên gần xích đạo, di chuyển về phía cực ở độ cao 10–15 km so với bề mặt, hạ xuống ở vùng cận nhiệt đới và sau đó quay trở lại phía xích đạo gần bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hadley cell is responsible for the trade winds and the distribution of rainfall in the tropics."

    "Hoàn lưu Hadley chịu trách nhiệm cho gió mậu dịch và sự phân bố lượng mưa ở vùng nhiệt đới."

  • "Changes in the Hadley cell circulation can have a significant impact on global weather patterns."

    "Những thay đổi trong hoàn lưu Hadley có thể có tác động đáng kể đến các kiểu thời tiết toàn cầu."

  • "The strength and extent of the Hadley cell are influenced by factors such as solar radiation and greenhouse gas concentrations."

    "Sức mạnh và phạm vi của hoàn lưu Hadley bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như bức xạ mặt trời và nồng độ khí nhà kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hadley circulation Sự tuần hoàn Hadley (một thuật ngữ thay thế hoặc đồng nghĩa, mô tả cùng một hiện tượng tuần hoàn khí quyển)
Noun atmospheric cell Ô khí quyển (một khái niệm rộng hơn mà Hadley cell là một trong ba ô chính trên Trái đất)
Noun meridional circulation Sự tuần hoàn kinh tuyến (mô tả bản chất của sự tuần hoàn khí quyển theo chiều Bắc-Nam, đặc trưng của ô Hadley)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hadley (surname)
English
cell (meteorological term)
English
Hadley cell

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "Hadley cell" được đặt theo tên của George Hadley, một nhà khí tượng học và luật sư người Anh. Năm 1735, Hadley đã công bố một bài báo giải thích sự tồn tại của gió Mậu dịch (trade winds) bằng cách mô tả một mô hình tuần hoàn khí quyển vĩ độ cao. Mặc dù ông không tự đặt tên cho mô hình này là "Hadley cell", nhưng khái niệm về ô tuần hoàn khí quyển nhiệt đới mà ông đề xuất sau đó đã được các nhà khoa học khác đặt tên vinh danh ông, công nhận đóng góp tiên phong của ông trong việc giải thích lưu thông khí quyển.

Usage Note

Hadley cell là một khái niệm khoa học cụ thể, không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp. Nó mô tả một hệ thống tuần hoàn lớn ảnh hưởng đến thời tiết và khí hậu toàn cầu. Sự hình thành của các Hadley cell giải thích tại sao các sa mạc lớn thường nằm ở vĩ độ khoảng 30 độ Bắc và Nam.

Prepositions

in within related to

‘in’ dùng để chỉ sự tồn tại của Hadley cell trong bầu khí quyển. ‘within’ dùng để chỉ các quá trình xảy ra bên trong Hadley cell. 'related to' dùng để chỉ mối liên hệ giữa Hadley cell và các hiện tượng thời tiết khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hadley cell
  • strong strong Hadley cell
    (ô Hadley mạnh)
  • weak weak Hadley cell
    (ô Hadley yếu)
  • expanding expanding Hadley cell
    (ô Hadley đang mở rộng)
Verb + Hadley cell
  • strengthens strengthens the Hadley cell
    (làm mạnh ô Hadley)
  • weakens weakens the Hadley cell
    (làm yếu ô Hadley)
  • drives drives the Hadley cell
    (thúc đẩy ô Hadley)
Hadley cell + Verb
  • Hadley cell expands the Hadley cell expands
    (ô Hadley mở rộng)
  • Hadley cell shifts the Hadley cell shifts poleward
    (ô Hadley dịch chuyển về phía cực)

Idioms

  • expansion of the Hadley cell

    Sự mở rộng của ô Hadley (một thuật ngữ khoa học thường dùng để chỉ việc các ranh giới của ô Hadley dịch chuyển về phía các cực, ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu)

    "Climate change is leading to the expansion of the Hadley cell, affecting rainfall patterns in subtropical regions."

    (Biến đổi khí hậu đang dẫn đến sự mở rộng của ô Hadley, ảnh hưởng đến các kiểu hình mưa ở các vùng cận nhiệt đới.)

  • poleward shift of the Hadley cell

    Sự dịch chuyển về phía cực của ô Hadley (mô tả việc các ranh giới phía bắc và phía nam của ô Hadley di chuyển xa hơn về phía các cực, gây ra những thay đổi về khí hậu khu vực, như sa mạc hóa)

    "The observed poleward shift of the Hadley cell is contributing to desertification in some areas."

    (Sự dịch chuyển về phía cực của ô Hadley được quan sát đang góp phần vào quá trình sa mạc hóa ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hadley cell

danh từ
Lật mặt

Một hoàn lưu khí quyển nhiệt đới đặc trưng bởi không khí bốc lên gần xích đạo, di chuyển về phía cực ở độ cao 10–15 km so với bề mặt, hạ xuống ở vùng cận nhiệt đới và sau đó quay trở lại phía xích đạo gần bề mặt.

"The Hadley cell is responsible for the trade winds and the distribution of rainfall in the tropics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Hadley cell is a crucial part of Earth's atmospheric circulation.
Hoàn lưu Hadley là một phần quan trọng trong sự tuần hoàn khí quyển của Trái Đất.
Phủ định
The Hadley cell is not the only factor influencing global weather patterns.
Hoàn lưu Hadley không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết toàn cầu.
Nghi vấn
Is the Hadley cell expanding due to climate change?
Hoàn lưu Hadley có đang mở rộng do biến đổi khí hậu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent climate model predicts a Hadley cell that is more powerful than previously thought.
Mô hình khí hậu gần đây dự đoán một ô Hadley mạnh mẽ hơn so với những gì đã nghĩ trước đây.
Phủ định
This year's Hadley cell isn't as strong as it was last year.
Ô Hadley năm nay không mạnh bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Is the Hadley cell the most significant factor in determining regional climate patterns?
Có phải ô Hadley là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định các kiểu khí hậu khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hadley cell".

Ảnh hưởng đến khí hậu và cuộc sống con người

Ô Hadley là một trong những thành phần cơ bản nhất của sự tuần hoàn khí quyển toàn cầu. Nó chi phối các kiểu khí hậu chính trên Trái đất, tạo ra các vùng sa mạc lớn gần 30 độ vĩ độ (do không khí khô giáng xuống) và các khu vực rừng mưa nhiệt đới gần xích đạo (do không khí ẩm bốc lên). Sự hiểu biết về ô Hadley giúp chúng ta dự đoán và giải thích các hiện tượng thời tiết, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến nông nghiệp, quy hoạch đô thị và các hoạt động kinh tế của con người.

Chủ đề trọng tâm trong nghiên cứu biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, sự thay đổi của ô Hadley là một chủ đề nghiên cứu quan trọng. Các nhà khoa học đang theo dõi sự mở rộng và dịch chuyển về phía cực của ô Hadley, dự đoán rằng những thay đổi này có thể làm dịch chuyển các vùng khí hậu, gây ra hạn hán ở các khu vực cận nhiệt đới và thay đổi lượng mưa ở các vùng khác. Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với an ninh lương thực và nguồn nước trên toàn cầu, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong các cuộc thảo luận về tương lai hành tinh.