(Top Banner Ad)
atmospheric
C1
adjective C1 Khoa học tự nhiên, Nghệ thuật, Mô tả chung

atmospheric

UK: /ˌætməsˈferɪk/ • US: /ˌætməsˈferɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về khí quyển có tính chất tạo không khí gợi cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the atmosphere of the earth, or to atmospheres of other planets.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bầu khí quyển của trái đất, hoặc bầu khí quyển của các hành tinh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Atmospheric pressure is decreasing."

    "Áp suất khí quyển đang giảm."

  • "The atmospheric conditions are ideal for stargazing."

    "Điều kiện khí quyển lý tưởng để ngắm sao."

  • "The music was very atmospheric and created a sense of mystery."

    "Âm nhạc rất giàu cảm xúc và tạo ra một cảm giác bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere Bầu không khí, khí quyển (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adverb atmospherically Về mặt không khí, một cách đầy không khí (thường là nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Nghệ thuật, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτμός (atmós, 'vapor') + σφαῖρα (sphaîra, 'sphere')
New Latin
atmosphaera
English (c. 1630s)
atmosphere
English (c. 1799)
atmospheric

Quả cầu hơi nước

Từ 'atmospheric' bắt nguồn từ 'atmosphere' (khí quyển). Từ này được tạo ra vào thế kỷ 17 từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmós' nghĩa là 'hơi nước' và 'sphaîra' nghĩa là 'quả cầu'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ 'quả cầu hơi nước' bao quanh một hành tinh. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ tâm trạng hoặc cảm giác đặc biệt của một nơi.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ các đặc điểm vật lý, hóa học của bầu khí quyển. Cũng có thể ám chỉ sự bao trùm, ảnh hưởng của bầu không khí.

Prepositions

in

atmospheric in something: chỉ sự hiện diện của yếu tố nào đó trong bầu khí quyển. Ví dụ: The level of carbon dioxide is atmospheric in significance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmospheric
  • highly atmospheric restaurant
    (nhà hàng có không khí rất đặc trưng)
  • wonderfully atmospheric music
    (âm nhạc có không khí tuyệt vời)
  • hauntingly atmospheric place
    (một nơi có không khí ma mị, ám ảnh)
  • uniquely atmospheric city
    (thành phố có không khí độc đáo)
Noun + atmospheric
  • atmospheric pressure
    (áp suất khí quyển)
  • atmospheric conditions
    (các điều kiện khí quyển)
  • atmospheric pollution
    (ô nhiễm khí quyển)
  • atmospheric river
    (dòng sông khí quyển (hiện tượng thời tiết))
Verb + atmospheric
  • create an atmospheric mood
    (tạo ra một tâm trạng đầy không khí)
  • find something atmospheric
    (thấy một nơi nào đó có không khí đặc biệt)

Idioms

  • atmospheric river

    Một thuật ngữ khí tượng học chỉ một dải hơi ẩm hẹp, dài trong khí quyển, có thể gây ra mưa lớn hoặc tuyết rơi dày đặc khi di chuyển vào đất liền.

    "The forecast warned of an atmospheric river heading towards the West Coast, promising days of heavy rain."

    (Dự báo thời tiết cảnh báo về một dòng sông khí quyển đang hướng về Bờ Tây, hứa hẹn nhiều ngày mưa lớn.)

  • atmospheric perspective

    Một kỹ thuật trong hội họa và nghệ thuật thị giác để tạo ảo giác về chiều sâu bằng cách làm cho các vật thể ở xa có màu sắc nhạt hơn, ít chi tiết hơn và có tông màu xanh hơn.

    "Leonardo da Vinci was a master of using atmospheric perspective to give his landscapes a realistic sense of depth."

    (Leonardo da Vinci là một bậc thầy trong việc sử dụng phối cảnh khí quyển để mang lại cho các bức tranh phong cảnh của ông một cảm giác chiều sâu chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmospheric

adjective
Lật mặt

Liên quan đến bầu khí quyển của trái đất, hoặc bầu khí quyển của các hành tinh khác.

"Atmospheric pressure is decreasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was atmospherically filmed, capturing the essence of the era.
Bộ phim được quay một cách đầy chất thơ, nắm bắt được tinh túy của thời đại.
Phủ định
The room wasn't atmospherically decorated, lacking any real character.
Căn phòng không được trang trí có hồn, thiếu đi cá tính riêng.
Nghi vấn
Was the play atmospherically lit, enhancing the dramatic tension?
Vở kịch có được chiếu sáng một cách nghệ thuật, làm tăng thêm sự căng thẳng kịch tính không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant should be atmospherically lit to create a romantic mood.
Nhà hàng nên được chiếu sáng một cách lãng mạn để tạo ra một không khí lãng mạn.
Phủ định
The scene cannot be atmospheric if the lighting is too bright.
Cảnh không thể trở nên thơ mộng nếu ánh sáng quá chói.
Nghi vấn
Could the music be more atmospheric to enhance the experience?
Âm nhạc có thể du dương hơn để nâng cao trải nghiệm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fog rolls in tonight, the old town will become very atmospheric.
Nếu sương mù kéo đến tối nay, khu phố cổ sẽ trở nên rất huyền ảo.
Phủ định
If you don't add some candles, the room won't be atmospheric.
Nếu bạn không thêm một vài ngọn nến, căn phòng sẽ không có bầu không khí đặc biệt.
Nghi vấn
Will the music sound atmospherically beautiful if we play it in the cathedral?
Liệu âm nhạc có nghe du dương tuyệt vời nếu chúng ta chơi nó trong nhà thờ lớn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old house was very atmospheric.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà cũ rất u ám.
Phủ định
He said that the restaurant wasn't atmospherically decorated.
Anh ấy nói rằng nhà hàng không được trang trí theo phong cách đặc biệt.
Nghi vấn
She asked if the movie had been atmospheric.
Cô ấy hỏi liệu bộ phim có gây ấn tượng mạnh mẽ hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be creating an atmospherically charged performance tonight.
Ban nhạc sẽ tạo ra một màn trình diễn đầy không khí sôi động tối nay.
Phủ định
The director won't be filming in such an atmospheric location next week.
Đạo diễn sẽ không quay phim ở một địa điểm có không khí đặc biệt như vậy vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the weather be getting more atmospheric as the storm approaches?
Thời tiết có trở nên khác lạ hơn khi cơn bão đến gần không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the film is released, the special effects team will have been atmospherically enhancing the scenes for over a year.
Đến thời điểm bộ phim được phát hành, đội ngũ hiệu ứng đặc biệt sẽ đã tăng cường không khí cho các cảnh phim trong hơn một năm.
Phủ định
By the time we arrive, the concert organizers won't have been atmospherically preparing the venue for very long.
Đến lúc chúng tôi đến, ban tổ chức buổi hòa nhạc sẽ không chuẩn bị địa điểm một cách tạo không khí cho lắm.
Nghi vấn
Will the artists have been atmospherically portraying the city's mood in their paintings for a decade by next year?
Liệu các nghệ sĩ có đang khắc họa tâm trạng của thành phố một cách tạo không khí trong các bức tranh của họ trong một thập kỷ vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has atmospherically captured the mood of the novel in the film.
Đạo diễn đã nắm bắt một cách đầy chất thơ không khí của cuốn tiểu thuyết trong bộ phim.
Phủ định
The weather hasn't been atmospheric enough for a good horror movie.
Thời tiết vẫn chưa đủ ma mị để làm một bộ phim kinh dị hay.
Nghi vấn
Has the photographer atmospherically enhanced the pictures from the trip?
Phải chăng nhiếp ảnh gia đã tăng cường chất thơ cho những bức ảnh từ chuyến đi?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has been creating an atmospherically charged scene for the past hour.
Đạo diễn đã tạo ra một cảnh phim đầy không khí trong suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been making the concert hall feel very atmospheric recently.
Gần đây họ đã không làm cho phòng hòa nhạc trở nên có không khí cho lắm.
Nghi vấn
Has the weather been becoming more atmospheric lately?
Thời tiết dạo này có trở nên nhiều hơi ẩm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric".

Không gian và 'Vibe' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'bầu không khí' (atmosphere) của một nơi như quán cà phê, nhà hàng hay cửa hàng là cực kỳ quan trọng. Người ta thường đánh giá một địa điểm không chỉ qua sản phẩm mà còn qua 'vibe' - cảm giác mà nơi đó mang lại. Một không gian 'atmospheric' với ánh sáng ấm cúng, âm nhạc phù hợp và trang trí độc đáo được cho là có thể nâng cao trải nghiệm của khách hàng và khuyến khích họ ở lại lâu hơn.

Nghệ thuật 'Atmospheric'

Trong âm nhạc, phim ảnh và trò chơi điện tử, 'atmospheric' mô tả các tác phẩm tập trung vào việc tạo ra một tâm trạng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, lôi cuốn. Các thể loại như 'ambient music' (nhạc không gian), 'phim noir' (phim đen), hay các game kinh dị sinh tồn thường được khen ngợi là 'atmospheric' vì chúng sử dụng âm thanh, hình ảnh và nhịp độ chậm để khiến khán giả/người chơi đắm chìm hoàn toàn vào thế giới của tác phẩm.