(Top Banner Ad)
ferromagnetism
C1
noun C1 Vật lý

ferromagnetism

UK: /ˌferəʊˈmæɡnɪtɪzəm/ • US: /ˌferoʊˈmæɡnəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

từ tính sắt từ hiện tượng sắt từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of certain materials, such as iron, nickel, and cobalt, to exhibit strong magnetism.

Vietnamese Meaning

Tính chất của một số vật liệu, như sắt, niken và coban, thể hiện từ tính mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ferromagnetism is crucial for the operation of many electronic devices."

    "Từ tính sắt từ rất quan trọng cho hoạt động của nhiều thiết bị điện tử."

  • "The discovery of ferromagnetism revolutionized the development of magnetic storage devices."

    "Việc phát hiện ra từ tính sắt từ đã cách mạng hóa sự phát triển của các thiết bị lưu trữ từ tính."

  • "The strength of ferromagnetism varies depending on the temperature."

    "Cường độ của từ tính sắt từ thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ferromagnet Vật liệu sắt từ
Adjective ferromagnetic Thuộc sắt từ
Noun ferromagnetics Môn nghiên cứu về sắt từ
Adverb ferromagnetically Một cách sắt từ

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferrum
Ancient Greek
magnētēs lithos
English
ferro-magnetism

Nguồn gốc từ 'ferromagnetism'

Từ 'ferromagnetism' là một thuật ngữ khoa học ghép. Phần 'ferro-' xuất phát từ tiếng Latin 'ferrum' có nghĩa là 'sắt', chỉ ra rằng đây là hiện tượng từ tính mạnh đặc trưng của sắt và các vật liệu tương tự. Phần '-magnetism' (từ tính) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ đá Magnesia, một loại đá có khả năng hút sắt. Vì vậy, 'ferromagnetism' mô tả hiện tượng từ tính mạnh như sắt, được phát hiện và nghiên cứu sâu rộng vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Ferromagnetism là một dạng mạnh của từ tính. Các vật liệu feromagnetic có thể bị từ hóa mạnh và duy trì từ tính ngay cả khi không có từ trường bên ngoài. Nó khác với paramagnetism và diamagnetism, những dạng từ tính yếu hơn và chỉ tồn tại khi có từ trường bên ngoài.

Prepositions

in of

* in: được sử dụng để chỉ nơi ferromagnetism được quan sát hoặc nghiên cứu. Ví dụ: "Research in ferromagnetism is ongoing." * of: được sử dụng để mô tả ferromagnetism là một thuộc tính của một vật liệu nào đó. Ví dụ: "Ferromagnetism of iron is well-known."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferromagnetism
  • strong strong ferromagnetism
    (từ tính sắt từ mạnh)
  • room-temperature room-temperature ferromagnetism
    (từ tính sắt từ ở nhiệt độ phòng)
  • intrinsic intrinsic ferromagnetism
    (từ tính sắt từ nội tại)
Verb + ferromagnetism
  • exhibit exhibit ferromagnetism
    (thể hiện từ tính sắt từ)
  • study study ferromagnetism
    (nghiên cứu từ tính sắt từ)
  • understand understand ferromagnetism
    (hiểu rõ từ tính sắt từ)
Noun phrases with ferromagnetism
  • ferromagnetism ferromagnetism properties
    (các tính chất sắt từ)
  • ferromagnetism ferromagnetism theory
    (lý thuyết về sắt từ)
  • ferromagnetism ferromagnetism applications
    (các ứng dụng của sắt từ)

Idioms

  • the phenomenon of ferromagnetism

    hiện tượng sắt từ

    "Scientists are still exploring the intricate details of the phenomenon of ferromagnetism."

    (Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những chi tiết phức tạp của hiện tượng sắt từ.)

  • principle of ferromagnetism

    nguyên lý sắt từ

    "The hard drive operates based on the principle of ferromagnetism."

    (Ổ đĩa cứng hoạt động dựa trên nguyên lý sắt từ.)

  • applications of ferromagnetism

    ứng dụng của sắt từ

    "Advanced research focuses on novel applications of ferromagnetism in spintronics."

    (Nghiên cứu tiên tiến tập trung vào các ứng dụng mới của sắt từ trong điện tử spin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferromagnetism

noun
Lật mặt

Tính chất của một số vật liệu, như sắt, niken và coban, thể hiện từ tính mạnh.

"Ferromagnetism is crucial for the operation of many electronic devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a stronger magnetic field, we could observe more pronounced ferromagnetism in this material.
Nếu chúng ta có một từ trường mạnh hơn, chúng ta có thể quan sát thấy hiện tượng sắt từ rõ rệt hơn ở vật liệu này.
Phủ định
If the temperature weren't so high, the material wouldn't lose its ferromagnetic properties.
Nếu nhiệt độ không quá cao, vật liệu sẽ không mất đi các đặc tính sắt từ của nó.
Nghi vấn
Would the compass point north if Earth weren't ferromagnetic?
Liệu la bàn có chỉ hướng bắc nếu Trái Đất không có từ tính sắt từ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had already understood ferromagnetism before they developed practical applications for it.
Các nhà khoa học đã hiểu về từ tính sắt từ trước khi họ phát triển các ứng dụng thực tế cho nó.
Phủ định
The team had not considered the ferromagnetic properties of the alloy before conducting the experiment.
Nhóm nghiên cứu đã không xem xét các đặc tính sắt từ của hợp kim trước khi tiến hành thí nghiệm.
Nghi vấn
Had the researchers anticipated the strong ferromagnetic response of the new material?
Các nhà nghiên cứu đã dự đoán phản ứng sắt từ mạnh mẽ của vật liệu mới hay chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying ferromagnetism extensively to understand its applications.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu rộng rãi về hiện tượng sắt từ để hiểu các ứng dụng của nó.
Phủ định
They haven't been considering ferromagnetic materials for this specific application until recently.
Họ đã không xem xét vật liệu sắt từ cho ứng dụng cụ thể này cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has anyone been investigating how temperature affects the ferromagnetism of this alloy?
Đã có ai nghiên cứu về cách nhiệt độ ảnh hưởng đến từ tính sắt của hợp kim này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferromagnetism".

Từ tính trong lịch sử và công nghệ hiện đại

Mặc dù 'ferromagnetism' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, nhưng hiện tượng từ tính mà nó mô tả đã được con người biết đến từ thời cổ đại qua việc phát hiện ra đá nam châm (lodestone) và việc sử dụng la bàn. Ngày nay, sắt từ đóng vai trò nền tảng trong nhiều công nghệ thiết yếu của thế giới phương Tây và toàn cầu, từ lưu trữ dữ liệu trong ổ cứng máy tính, động cơ điện, đến các thiết bị y tế như MRI, định hình nên cuộc sống và sự phát triển khoa học kỹ thuật.