ferromagnetism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The property of certain materials, such as iron, nickel, and cobalt, to exhibit strong magnetism.
Vietnamese Meaning
Tính chất của một số vật liệu, như sắt, niken và coban, thể hiện từ tính mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ferromagnetism is crucial for the operation of many electronic devices."
"Từ tính sắt từ rất quan trọng cho hoạt động của nhiều thiết bị điện tử."
-
"The discovery of ferromagnetism revolutionized the development of magnetic storage devices."
"Việc phát hiện ra từ tính sắt từ đã cách mạng hóa sự phát triển của các thiết bị lưu trữ từ tính."
-
"The strength of ferromagnetism varies depending on the temperature."
"Cường độ của từ tính sắt từ thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ferromagnet | Vật liệu sắt từ |
| Adjective | ferromagnetic | Thuộc sắt từ |
| Noun | ferromagnetics | Môn nghiên cứu về sắt từ |
| Adverb | ferromagnetically | Một cách sắt từ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ferromagnetism là một dạng mạnh của từ tính. Các vật liệu feromagnetic có thể bị từ hóa mạnh và duy trì từ tính ngay cả khi không có từ trường bên ngoài. Nó khác với paramagnetism và diamagnetism, những dạng từ tính yếu hơn và chỉ tồn tại khi có từ trường bên ngoài.
Prepositions
* in: được sử dụng để chỉ nơi ferromagnetism được quan sát hoặc nghiên cứu. Ví dụ: "Research in ferromagnetism is ongoing." * of: được sử dụng để mô tả ferromagnetism là một thuộc tính của một vật liệu nào đó. Ví dụ: "Ferromagnetism of iron is well-known."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ferromagnetism (từ tính sắt từ mạnh)
-
room-temperature room-temperature ferromagnetism (từ tính sắt từ ở nhiệt độ phòng)
-
intrinsic intrinsic ferromagnetism (từ tính sắt từ nội tại)
-
exhibit exhibit ferromagnetism (thể hiện từ tính sắt từ)
-
study study ferromagnetism (nghiên cứu từ tính sắt từ)
-
understand understand ferromagnetism (hiểu rõ từ tính sắt từ)
-
ferromagnetism ferromagnetism properties (các tính chất sắt từ)
-
ferromagnetism ferromagnetism theory (lý thuyết về sắt từ)
-
ferromagnetism ferromagnetism applications (các ứng dụng của sắt từ)
Idioms
-
the phenomenon of ferromagnetism
hiện tượng sắt từ
"Scientists are still exploring the intricate details of the phenomenon of ferromagnetism."
(Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những chi tiết phức tạp của hiện tượng sắt từ.)
-
principle of ferromagnetism
nguyên lý sắt từ
"The hard drive operates based on the principle of ferromagnetism."
(Ổ đĩa cứng hoạt động dựa trên nguyên lý sắt từ.)
-
applications of ferromagnetism
ứng dụng của sắt từ
"Advanced research focuses on novel applications of ferromagnetism in spintronics."
(Nghiên cứu tiên tiến tập trung vào các ứng dụng mới của sắt từ trong điện tử spin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ferromagnetism
nounTính chất của một số vật liệu, như sắt, niken và coban, thể hiện từ tính mạnh.
"Ferromagnetism is crucial for the operation of many electronic devices."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a stronger magnetic field, we could observe more pronounced ferromagnetism in this material. |
Nếu chúng ta có một từ trường mạnh hơn, chúng ta có thể quan sát thấy hiện tượng sắt từ rõ rệt hơn ở vật liệu này. |
| Phủ định | If the temperature weren't so high, the material wouldn't lose its ferromagnetic properties. |
Nếu nhiệt độ không quá cao, vật liệu sẽ không mất đi các đặc tính sắt từ của nó. |
| Nghi vấn | Would the compass point north if Earth weren't ferromagnetic? |
Liệu la bàn có chỉ hướng bắc nếu Trái Đất không có từ tính sắt từ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists had already understood ferromagnetism before they developed practical applications for it. |
Các nhà khoa học đã hiểu về từ tính sắt từ trước khi họ phát triển các ứng dụng thực tế cho nó. |
| Phủ định | The team had not considered the ferromagnetic properties of the alloy before conducting the experiment. |
Nhóm nghiên cứu đã không xem xét các đặc tính sắt từ của hợp kim trước khi tiến hành thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Had the researchers anticipated the strong ferromagnetic response of the new material? |
Các nhà nghiên cứu đã dự đoán phản ứng sắt từ mạnh mẽ của vật liệu mới hay chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying ferromagnetism extensively to understand its applications. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu rộng rãi về hiện tượng sắt từ để hiểu các ứng dụng của nó. |
| Phủ định | They haven't been considering ferromagnetic materials for this specific application until recently. |
Họ đã không xem xét vật liệu sắt từ cho ứng dụng cụ thể này cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has anyone been investigating how temperature affects the ferromagnetism of this alloy? |
Đã có ai nghiên cứu về cách nhiệt độ ảnh hưởng đến từ tính sắt của hợp kim này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferromagnetism".
