(Top Banner Ad)
paramagnetism
C1
Danh từ C1 Vật lý

paramagnetism

UK: /ˌpærəˈmæɡnɪtɪzəm/ • US: /ˌpærəˈmæɡnəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính thuận từ thuận từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of magnetism whereby certain substances are attracted by an externally applied magnetic field, and form internal, induced magnetic fields in the direction of the applied field. This behavior is opposite to that of diamagnetism.

Vietnamese Meaning

Một dạng từ tính trong đó một số chất bị hút bởi một từ trường tác dụng bên ngoài và tạo thành các từ trường cảm ứng bên trong theo hướng của từ trường tác dụng. Hành vi này ngược lại với hành vi của nghịch từ (diamagnetism).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paramagnetism is a property observed in materials with unpaired electrons."

    "Tính thuận từ là một tính chất được quan sát thấy ở các vật liệu có các electron chưa ghép cặp."

  • "The paramagnetism of oxygen allows it to be attracted to a magnetic field."

    "Tính thuận từ của oxy cho phép nó bị hút vào một từ trường."

  • "The researchers studied the paramagnetism of the new alloy at various temperatures."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính thuận từ của hợp kim mới ở các nhiệt độ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paramagnetic có tính thuận từ
Noun paramagnet chất thuận từ
Adverb paramagnetically một cách thuận từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά (para-)
Greek
μαγνήτης (magnētēs) - (magnetic stone)
Latin
magnes
French
magnétisme
English
magnetism
English
paramagnetism

Từ đâu mà có 'paramagnetism'?

Từ 'paramagnetism' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được nhà vật lý nổi tiếng Michael Faraday giới thiệu vào thế kỷ 19. Nó được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh', 'gần giống' hoặc 'ngoài ra') với từ 'magnetism' (từ tính). Tiền tố 'para-' ở đây ám chỉ rằng các vật liệu này có từ tính yếu, được kéo về phía nam châm nhưng không giữ được từ tính vĩnh viễn, khác với 'ferromagnetism' (sắt từ) mạnh mẽ hơn nhiều.

Usage Note

Paramagnetism xảy ra ở những vật liệu có các electron chưa ghép cặp. Những electron này có các mômen lưỡng cực từ ngẫu nhiên, nhưng khi có từ trường ngoài, chúng có xu hướng sắp xếp theo hướng của từ trường, tạo ra một sự hút nhẹ.

Prepositions

in of

'Paramagnetism in' đề cập đến hiện tượng paramagnetism xảy ra trong một chất liệu cụ thể. 'Paramagnetism of' đề cập đến tính chất paramagnetism thuộc về một chất liệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paramagnetism
  • weak weak paramagnetism
    (tính thuận từ yếu)
  • strong strong paramagnetism
    (tính thuận từ mạnh)
  • Pauli Pauli paramagnetism
    (tính thuận từ Pauli)
  • induced induced paramagnetism
    (tính thuận từ cảm ứng)
Verb + paramagnetism
  • exhibit exhibit paramagnetism
    (thể hiện tính thuận từ)
  • show show paramagnetism
    (cho thấy tính thuận từ)
  • possess possess paramagnetism
    (có tính thuận từ)
Noun + paramagnetism
  • electron spin electron spin paramagnetism
    (tính thuận từ spin điện tử)
  • molecular molecular paramagnetism
    (tính thuận từ phân tử)

Idioms

  • exhibit paramagnetism

    thể hiện tính thuận từ (một vật liệu có khả năng bị nam châm hút nhẹ)

    "Many transition metals exhibit paramagnetism at room temperature."

    (Nhiều kim loại chuyển tiếp thể hiện tính thuận từ ở nhiệt độ phòng.)

  • spin paramagnetism

    tính thuận từ spin (một dạng thuận từ liên quan đến spin của điện tử)

    "The paramagnetism of oxygen is primarily due to its spin paramagnetism."

    (Tính thuận từ của oxy chủ yếu là do tính thuận từ spin của nó.)

  • temperature-independent paramagnetism (TIP)

    tính thuận từ không phụ thuộc nhiệt độ (một dạng thuận từ đặc biệt)

    "Some materials display a phenomenon known as temperature-independent paramagnetism."

    (Một số vật liệu thể hiện hiện tượng được gọi là tính thuận từ không phụ thuộc nhiệt độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paramagnetism

Danh từ
Lật mặt

Một dạng từ tính trong đó một số chất bị hút bởi một từ trường tác dụng bên ngoài và tạo thành các từ trường cảm ứng bên trong theo hướng của từ trường tác dụng. Hành vi này ngược lại với hành vi của nghịch từ (diamagnetism).

"Paramagnetism is a property observed in materials with unpaired electrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study paramagnetism to develop new materials for high-speed trains.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tính thuận từ để phát triển vật liệu mới cho tàu cao tốc.
Phủ định
The metal alloy won't exhibit paramagnetism at room temperature.
Hợp kim kim loại sẽ không thể hiện tính thuận từ ở nhiệt độ phòng.
Nghi vấn
Will the compound become paramagnetic when exposed to a strong magnetic field?
Hợp chất có trở nên thuận từ khi tiếp xúc với từ trường mạnh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the material were paramagnetic at room temperature, as it would simplify our experiment.
Tôi ước vật liệu này có tính thuận từ ở nhiệt độ phòng, vì nó sẽ đơn giản hóa thí nghiệm của chúng ta.
Phủ định
If only the sample hadn't exhibited paramagnetism, the data analysis would be much easier.
Giá mà mẫu vật không biểu hiện tính thuận từ, việc phân tích dữ liệu sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I could understand why this compound demonstrates such strong paramagnetism; is it due to the unpaired electrons?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao hợp chất này thể hiện tính thuận từ mạnh mẽ như vậy; có phải do các electron không ghép cặp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramagnetism".

Michael Faraday và sự phân loại từ tính

Khái niệm 'paramagnetism' được phát triển bởi nhà khoa học vĩ đại người Anh Michael Faraday vào những năm 1840. Ông là người đầu tiên phân loại các vật liệu theo cách chúng tương tác với từ trường thành thuận từ (paramagnetic), nghịch từ (diamagnetic) và sắt từ (ferromagnetic). Sự phân loại này là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu biết về từ tính và đặt nền móng cho nhiều ứng dụng công nghệ sau này.

Ứng dụng trong y học hiện đại

Mặc dù là một khái niệm vật lý cơ bản, 'paramagnetism' có vai trò quan trọng trong các công nghệ y tế hiện đại. Ví dụ, trong chụp cộng hưởng từ (MRI), các chất cản quang dựa trên gadolinium thường được sử dụng. Gadolinium là một nguyên tố thuận từ mạnh, giúp tăng cường tín hiệu từ các mô trong cơ thể, từ đó tạo ra hình ảnh chi tiết hơn để chẩn đoán bệnh.